Cyprus 2 Division ·
E.N.Paralimniou vs APEA Akrotiriou
E.N.Paralimniou
00:00
16/01/2027
APEA Akrotiriou
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
E.N.Paralimniou
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Roman Lazar
- 16Adamos Panagi
- 4Sean Ioannou
- 5Emmanuel Okeke
- 66Emanuel Sakic
- 11Gal Kurez
- 18Antonis Katsiaris
- 14Loizos Kosmas
- 77Christos Kyzas
- 27Jimmy Kazan
- 90Andre-Jordy Ella
Dự bị trận trước
- 99Michalis Charalampous
- 12Jonas Goldschadt
- 17Afxentis Ioannou
- 24Adebayo Adeleye
- 93Antonis Christodoulou
- 96Markos Iordanou
APEA Akrotiriou
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
E.N.Paralimniou
5 trận gần nhất
10/10/26Cyprus 2 Division
Agia Napa
1 - 2
E.N.Paralimniou
T
04/10/26International Club Friendly
E.N.Paralimniou
0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
B
20/09/26Cyprus 2 Division
E.N.Paralimniou
0 - 0
Halkanoras Idaliou
H
13/09/26Cyprus 2 Division
Anagennisi FC Deryneia
0 - 3
E.N.Paralimniou
T
14/08/26International Club Friendly
E.N.Paralimniou
2 - 3
Akritas Chloraka
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 33.33% |
| Hòa | 1 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
APEA Akrotiriou
5 trận gần nhất
10/10/26Cyprus 2 Division
APEA Akrotiriou
0 - 0
Spartakos Kitiou
H
20/09/26Cyprus 2 Division
Digenis Morphou
0 - 1
APEA Akrotiriou
T
13/09/26Cyprus 2 Division
APEA Akrotiriou
3 - 3
Doxa Katokopias
H
14/08/26International Club Friendly
APEA Akrotiriou
1 - 0
Ermis Aradippou
T
25/04/26Cyprus 2 Division
APEA Akrotiriou
2 - 1
Ethnikos Latsion
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 33.33% |
| Hòa | 2 | 66.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| E.N.Paralimniou BT-BB | % thắng | APEA Akrotiriou BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 11-50 | 10% | 26-22 | 40% |
| Vòng 19 | 11-47 | 11% | 24-19 | 42% |
| Vòng 18 | 9-46 | 6% | 24-19 | 44% |
| Vòng 17 | 9-45 | 6% | 22-18 | 41% |
| Vòng 16 | 8-41 | 6% | 19-18 | 38% |
| Vòng 15 | 8-39 | 7% | 19-17 | 40% |
| Vòng 14 | 8-34 | 7% | 19-15 | 43% |
| Vòng 13 | 8-32 | 8% | 17-12 | 46% |
| Vòng 12 | 6-29 | 8% | 16-11 | 50% |
| Vòng 11 | 6-26 | 9% | 13-10 | 45% |
| Vòng 10 | 6-24 | 10% | 13-9 | 50% |
| Vòng 9 | 6-21 | 11% | 13-7 | 56% |
| Vòng 8 | 6-17 | 13% | 13-6 | 63% |
| Vòng 7 | 6-13 | 14% | 12-6 | 57% |
| Vòng 6 | 4-12 | 0% | 11-5 | 67% |
| Vòng 5 | 3-9 | 0% | 10-5 | 60% |
| Vòng 4 | 2-7 | 0% | 9-4 | 75% |
| Vòng 3 | 1-5 | 0% | 8-1 | 100% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 4-1 | 100% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | E.N.Paralimniou ghi bàn | thủng lưới | APEA Akrotiriou ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | 11.8% | 15.4% | 7.7% |
| 16-30' | 25% | 5.9% | 7.7% | 15.4% |
| 31-45' | 0% | 35.3% | 30.8% | 23.1% |
| 46-60' | 50% | 11.8% | 23.1% | 15.4% |
| 61-75' | 0% | 11.8% | 15.4% | 7.7% |
| 76-90+' | 0% | 17.6% | 7.7% | 23.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.