Russia Premier League ·
Dynamo Moscow vs Rubin Kazan
Dynamo Moscow
3 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Rubin Kazan
1
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
20/10/24Russia Premier League
Rubin Kazan
0 - 4
Dynamo Moscow
T
04/12/23Russia Premier League
Dynamo Moscow
1 - 0
Rubin Kazan
T
26/08/23Russia Premier League
Rubin Kazan
2 - 2
Dynamo Moscow
H
05/07/22International Club Friendly
Dynamo Moscow
2 - 0
Rubin Kazan
T
17/02/22International Club Friendly
Rubin Kazan
2 - 2
Dynamo Moscow
H
28/11/21Russia Premier League
Rubin Kazan
2 - 3
Dynamo Moscow
T
26/09/21Russia Premier League
Dynamo Moscow
2 - 0
Rubin Kazan
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
7Dynamo Moscow thắng
8Hòa
5Rubin Kazan thắng
| Số trận thắng | Dynamo Moscow | Rubin Kazan |
|---|---|---|
| Sân nhà của Dynamo Moscow | 3 | 2 |
| Sân nhà của Rubin Kazan | 4 | 3 |
Diễn biến
- 4’ E. Teslenko misses next match
- 9’ M. Daku Thẻ vàng
- 23’ 1 - 0 Y. Gladyshev Kiến tạo: J. Caceres
- 25’ 1 - 1 R. Bezrukov Kiến tạo: M. Daku
- 33’ U. Iwu Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 1
- 61’ 2 - 1 Y. Gladyshev
- 68’ VAR
- 80’ V. Vada Thẻ vàng
- 90’ M. Daku Thẻ vàng thứ hai
- 90+9’ 3 - 1 Bitello
- Hết giờ · 3 - 1
Thống kê
60%Kiểm soát bóng40%
16Tổng số cú sút10
7Sút trúng đích5
6Sút ra ngoài1
3Sút bị chặn4
10Phạt góc6
5Việt vị1
7Phạm lỗi18
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
442Số đường chuyền293
358Chuyền chính xác205
81%Tỷ lệ chuyền chính xác70%
Đội hình
Dynamo Moscow
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Andrey Lunev
Hậu vệ
- 4 Juan Cáceres
- 3 Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez
- 18 Nicolas Marichal Perez
- 7 Dmitri Skopintsev ↓
Tiền vệ
- 93 Diego Sebastian Laxalt Suarez ↓
- 15 Danil Glebov
Tiền vệ
- 91 Iaroslav Gladyshev
- 74 Daniil Fomin
- 10 Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Tiền đạo
- 14 El Mehdi Maouhoub ↓
Dự bị
- 13 Nicolas Moumi Ngamaleu ↑
- Denis Makarov ↑
- 6 Roberto Fernandez Urbieta ↑
- 2 Eli Dasa
- 24 Luis Chavez
- 31 Igor Leshchuk
- 50 Aleksandr Kutitskiy
- 69 Denis Bokov
- 1 Kurban Rasulov
- 52 Egor Smelov
- 88 Victor Okishor
- 30 Dmitry Aleksandrov
HLV: Sandro Schwarz
Rubin Kazan
5-3-2
Thủ môn
- 38 Evgeni Staver
Hậu vệ
- 23 Ruslan Bezrukov
- 27 Aleksey Gritsaenko
- 15 Igor Vujacic
- 2 Egor Teslenko
- 70 Dmitry Kabutov
Tiền vệ
- 22 Veldin Hodza ↓
- 6 Ugochukwu Iwu ↓
- 8 Bogdan Jocic ↓
Tiền đạo
- 10 Mirlind Daku
- 99 Dardan Shabanhaxhaj ↓
Dự bị
- 23 Valentin Vada ↑
- Ivanov Oleg Alexandrovich ↑
- Aleksandr Vladimirovich Zotov ↑
- 27 Nikola Cumic ↑
- 27 Kasra Taheri
- 25 Artur Nigmatullin
- 6 Marat Apshatsev
- 86 Nikita Korets
- Enri Mukba
- 5 Rustamjon Ashurmatov
- 96 Nikita Vasilyev
HLV: Franc Artiga
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
