Ukrainian Premier League ·

Dynamo Kyiv vs Veres

Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
23:00
27/02/2027
Veres Veres

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Dynamo Kyiv

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 71Viacheslav Surkis
  • 5Oleksii Sych
  • 94Tomasz Kedziora
  • 66Allou Thiare
  • 32Taras Mykhavko
  • 6Volodymyr Brazhko
  • 21Justin Lonwijk
  • 9Nazar Voloshyn
  • 29Vitaliy Buyalskyi
  • 70Bohdan Redushko
  • 11Matvii Ponomarenko

Dự bị trận trước

  • 40Kristian Bilovar
  • 39Eduardo Guerrero
  • 22Vladyslav Kabaev
  • 13Maksym Korobov
  • 23Navin Malysh
  • 99Pierre Mounguengue
  • 35Ruslan Neshcheret
  • 43Ilya Olkhovyi
  • 8Oleksandr Pikhalyonok
  • 15Valentyn Rubchynskyi
  • 10Mykola Shaparenko
  • 7Andriy Yarmolenko

Veres

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 91Valentyn Gorokh
  • 22Konstantinos Stamoulis
  • 44Danyil Checher
  • 3Semen Vovchenko
  • 2Maksym Smiyan
  • 77Vladyslav Sharay
  • 14Igor Kharatin
  • 88Rostyslav Baran
  • 19Andre Goncalves
  • 9Nathanael Blair
  • 7Yan Fabricio

Dự bị trận trước

  • 53Andrey
  • 5Pavlo Bagriy
  • 80Guilherme Lima
  • 13Oleksandr Kharechko
  • 30Luka Khokhashvili
  • 27Stanislav Migutskyi
  • 6David Niyo
  • 17Mykhaylo Protasevych
  • 25Ivan Sanotskyi
  • 1Pavlo Stefanyuk
  • 20Alagie Wally

Phong độ

Veres

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 8 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn2 25%
Hòa3 37.5%
Thua cách biệt 1 bàn2 25%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 12.5%

So sánh theo vòng

Dynamo Kyiv
BT-BB
% thắngVeres
BT-BB
% thắng
Vòng 2037-2650%22-3615%
Vòng 1937-2553%21-3216%
Vòng 1834-2450%20-3117%
Vòng 1731-2447%18-3112%
Vòng 1625-1944%18-2713%
Vòng 1524-1747%15-277%
Vòng 1424-1750%15-257%
Vòng 1322-1646%12-228%
Vòng 1220-1642%12-228%
Vòng 1117-1536%11-199%
Vòng 1014-1330%11-1710%
Vòng 913-1233%11-1611%
Vòng 811-1225%10-1513%
Vòng 79-1029%8-1214%
Vòng 68-733%5-120%
Vòng 56-720%3-90%
Vòng 46-725%2-80%
Vòng 32-50%1-70%
Vòng 22-50%0-20%
Vòng 10-20%0-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
7.38.46.846.948.836.147.266.666.055.95

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕