Cup C2 ·

Dynamo Kyiv vs Maccabi Tel Aviv

Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 6 lần gặp nhau

3Dynamo Kyiv thắng
2Hòa
1Maccabi Tel Aviv thắng
Số trận thắngDynamo KyivMaccabi Tel Aviv
Sân nhà của Dynamo Kyiv10
Sân nhà của Maccabi Tel Aviv21

Diễn biến

  1. 5’ 1 - 0 E. Guerrero Kiến tạo: O. Pikhalyonok
  2. 25’ I. Sissokho Ngáng chân
  3. 33’ A. Yarmolenko Roughing
  4. Hết hiệp 1 · 1 - 0
  5. 58’ K. Belic Thúc cùi chỏ
  6. Hết giờ · 1 - 0

Thống kê

53%Kiểm soát bóng47%
10Tổng số cú sút6
3Sút trúng đích2
7Sút ra ngoài4
8Phạt góc7
2Việt vị2
15Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
1Số đường chuyền0

Đội hình

Dynamo Kyiv 4-3-3
Thủ môn
  • 35 Ruslan Neshcheret
Hậu vệ
  • 20 Oleksandr Karavaev
  • 40 Kristian Bilovar ↓
  • 32 Taras Mykhavko
  • 44 Vladyslav Dubinchak
Tiền vệ
  • 8 Oleksandr Pikhalyonok ↓
  • 91 Mykola Mykhailenko
  • 29 Vitaliy Buyalskyi
Tiền đạo
  • 7 Andriy Yarmolenko ↓
  • 39 Eduardo Guerrero ↓
  • 9 Nazar Voloshyn
Dự bị
  • 4 Denys Popov ↑
  • 22 Vladyslav Kabaev ↑
  • 11 Matvii Ponomarenko ↑
  • 6 Volodymyr Brazhko ↑
  • 10 Mykola Shaparenko ↑
  • 51 Valentyn Morgun
  • Denys Ihnatenko
  • Vladyslav Zakharchenko
  • 5 Oleksandr Yatsyk
  • 45 Maksim Bragaru

HLV: Igor Kostyuk

Maccabi Tel Aviv 5-3-2
Thủ môn
  • 90 Roi Mishpati
Hậu vệ
  • 3 Roy Revivo
  • 4 Heitor ↓
  • 5 Mohamed Aly Camara
  • 6 Tyrese Asante
  • 11 Sagiv Yehezkel
Tiền vệ
  • 17 Kristijan Belic ↓
  • 42 Dor Peretz
  • 28 Issouf Sissokho ↓
Tiền đạo
  • 19 Elad Madmon ↓
  • 77 Osher Davida
Dự bị
  • 30 Itamar Noy ↑
  • Ion Nicolaescu ↑
  • 13 Raz Shlomo ↑
  • 8 Ben Lederman ↑
  • 1 Ofek Melika
  • 51 Shalev Saadia
  • Danny Gruper
  • 21 Noam Ben Harush
  • 41 Itai Ben Hamo
  • 9 Sayd Abu Farhi
  • 36 Ido Shahar
  • 14 Yonas Malede

HLV: Kenny Miller

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…