German Bundesliga 2 ·
Dynamo Dresden vs Karlsruher SC
Dynamo Dresden
18:30
15/05/2027
Karlsruher SC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Dynamo Dresden
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tim Schreiber
- 19Alexander Rossipal
- 42Friedrich Muller
- 39Thomas Keller
- 32Jonas Sterner
- 6Kofi Jeremy Amoako
- 18Robert Wagner
- 20Ben Bobzien
- 27Niklas Hauptmann
- 7Jason Ceka
- 9Vincent Vermeij
Dự bị trận trước
- 30Stefan Kutschke
- 33Christoph Daferner
- 2Konrad Faber
- 10Jakob Lemmer
- 24Tony Menzel
- 37Daniel Mesenholer
- 29Lukas Boeder
- 8Luca Herrmann
- 16Nils Froling
Karlsruher SC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Hans Christian Bernat
- 6Nicolai Rapp
- 28Marcel Franke
- 15Paul Scholl
- 20David Herold
- 10Marvin Wanitzek
- 7Dzenis Burnic
- 11Philipp Forster
- 2Sebastian Jung
- 24Fabian Schleusener
- 13Shio Fukuda
Dự bị trận trước
- 9Roko Simic
- 21Meiko Waschenbach
- 19Louey Ben Farhat
- 36Rafael Pedrosa
- 17Leon Opitz
- 30Robin Himmelmann
- 34Mateo Kritzer
- 8Hyeok Kyu Kwon
- 29Marc Niclas Duhring
Phong độ
Dynamo Dresden
5 trận gần nhất
10/10/26German Bundesliga 2
VfL Osnabruck
1 - 1
Dynamo Dresden
H
03/10/26International Club Friendly
Teplice
2 - 0
Dynamo Dresden
B
20/09/26German Bundesliga 2
Dynamo Dresden
1 - 2
Hertha Berlin
B
12/09/26German Bundesliga 2
Eintracht Braunschweig
2 - 2
Dynamo Dresden
H
06/09/26German Bundesliga 2
Dynamo Dresden
1 - 2
VfL Bochum
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
Karlsruher SC
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
SV Wehen Wiesbaden
1 - 2
Karlsruher SC
T
19/09/26German Bundesliga 2
Karlsruher SC
0 - 1
Nurnberg
B
13/09/26German Bundesliga 2
Karlsruher SC
0 - 3
Energie Cottbus
B
05/09/26German Bundesliga 2
Hannover 96
2 - 2
Karlsruher SC
H
29/08/26German Bundesliga 2
Karlsruher SC
2 - 5
VfL Wolfsburg
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Dynamo Dresden BT-BB | % thắng | Karlsruher SC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 52-20 | 60% | 31-42 | 25% |
| Vòng 19 | 51-18 | 63% | 30-41 | 26% |
| Vòng 18 | 51-18 | 67% | 29-36 | 28% |
| Vòng 17 | 48-17 | 65% | 26-35 | 24% |
| Vòng 16 | 45-14 | 69% | 23-34 | 19% |
| Vòng 15 | 39-14 | 67% | 20-31 | 20% |
| Vòng 14 | 38-12 | 71% | 20-28 | 21% |
| Vòng 13 | 36-11 | 69% | 17-27 | 15% |
| Vòng 12 | 36-10 | 75% | 17-26 | 17% |
| Vòng 11 | 34-10 | 73% | 17-25 | 18% |
| Vòng 10 | 32-10 | 70% | 13-24 | 10% |
| Vòng 9 | 31-7 | 78% | 13-21 | 11% |
| Vòng 8 | 30-7 | 75% | 12-18 | 13% |
| Vòng 7 | 29-5 | 86% | 10-17 | 0% |
| Vòng 6 | 27-4 | 83% | 8-15 | 0% |
| Vòng 5 | 13-4 | 80% | 7-13 | 0% |
| Vòng 4 | 10-4 | 75% | 3-9 | 0% |
| Vòng 3 | 5-4 | 67% | 2-6 | 0% |
| Vòng 2 | 4-2 | 100% | 1-5 | 0% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Dynamo Dresden
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Jonas Sterner | Hậu vệ phải | |
| 27 | Niklas Hauptmann | Tiền vệ tấn công | |
| 42 | Friedrich Muller | Trung vệ | |
| 22 | Lennart Grill | Thủ môn | |
| 21 | Tobias Raschl | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Ben Bobzien | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | |
| 18 | Robert Wagner | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | |
| 44 | Simon Straudi | Hậu vệ phải | |
| 24 | Patrice Covic | Tiền vệ tấn công | |
| 33 | Christoph Daferner | Tiền đạo cắm |
Karlsruher SC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.