German Bundesliga 2 ·
Dynamo Dresden vs Kaiserslautern
Dynamo Dresden
Kaiserslautern
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Tim Schreiber
- 32 Jonas Sterner
- 39 Thomas Keller
- 42 Friedrich Muller
- 19 Alexander Rossipal
- 18 Robert Wagner
- 6 Kofi Jeremy Amoako
- 7 Jason Ceka
- 27 Niklas Hauptmann
- 20 Ben Bobzien
- 9 Vincent Vermeij
- 29 Lukas Boeder
- 33 Christoph Daferner
- 8 Luca Herrmann
- 10 Jakob Lemmer
- 16 Nils Froling
- Stefan Kutschke
- 37 Daniel Mesenholer
- 28 Konrad Faber
- 4 Julian Pauli
HLV: Thomas Stamm
- 1 Julian Krahl
- 14 Jacob Rasmussen
- 4 Maxwell Gyamfi
- 31 Luca Sirch
- 2 Simon Asta
- 8 Semih Sahin
- 37 Leon Robinson
- 26 Paul Joly
- 6 Fabian Kunze
- 7 Marlon Ritter
- 20 Mergim Berisha
- 9 Norman Bassette
- 79 Atanas Chernev
- 13 Erik Wekesser
- 47 Ben Jungfleisch
- 41 David Schramm
- 25 Simon Simoni
- 3 Florian Kleinhansl
- 36 Ji-soo Kim
HLV: Torsten Lieberknecht
Lực lượng
Dynamo Dresden
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 22 | Lennart Grill | Thủ môn | Chấn thương đầu gối |
| 40 | Elias Bethke | Thủ môn | Chấn thương cơ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tim Schreiber
- 19Alexander Rossipal
- 42Friedrich Muller
- 17Ahmet Muhamedbegovic
- 32Jonas Sterner
- 6Nicolai Rapp
- 18Robert Wagner
- 20Ben Bobzien
- 27Niklas Hauptmann
- 10Jakob Lemmer
- 9Vincent Vermeij
Dự bị trận trước
- 7Kennedy Okpala
- 21Tobias Raschl
- 14Brooklyn Kevin Ezeh
- 11Kaan Inanoglu
- 16Nils Froling
- 40Elias Bethke
- 44Simon Straudi
- 34Till Neininger
- 24Patrice Covic
Kaiserslautern
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 13 | Erik Wekesser | Hậu vệ trái | Influenza |
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ tấn công | Sick |
| 9 | Ivan Prtajin | Tiền đạo cắm | Chấn thương gót chân Achilles |
| 22 | Mika Haas | Hậu vệ trái | Chấn thương lưng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Julian Krahl
- 14Jacob Rasmussen
- 4Maxwell Gyamfi
- 33Jan Elvedi
- 22Mika Haas
- 8Semih Sahin
- 6Fabian Kunze
- 26Paul Joly
- 7Marlon Ritter
- 21Mario Sauer
- 39Thierry Fidjeu-Tazemeta
Dự bị trận trước
- 2Simon Asta
- 20Mergim Berisha
- 3Alex Murphy
- 11Ibrahim Kanate
- 41David Schramm
- 40Enis Kamga
- 5Kelven Frees
- 37Leon Robinson
- 17Erencan Yardimci
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 15 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Dynamo Dresden | Kaiserslautern |
|---|---|---|
| Sân nhà của Dynamo Dresden | 3 | 3 |
| Sân nhà của Kaiserslautern | 2 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/25 | Kaiserslautern 3-1 Dynamo DresdenHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.06 / 3.85 / 3.3 | 7-3 |
| 10/01/24 | Dynamo Dresden 3-0 KaiserslauternHT 2-0 · International Club Friendly | 0 | T | Tài | 2.56 / 3.45 / 2.28 | 2-5 |
| 24/05/22 | Dynamo Dresden 0-2 KaiserslauternHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0 | B | Xỉu | 2.7 / 3 / 2.66 | 10-3 |
| 20/05/22 | Kaiserslautern 0-0 Dynamo DresdenHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.16 / 3.15 / 3.35 | 4-1 |
| 23/01/21 | Dynamo Dresden 4-3 KaiserslauternHT 2-1 · German 3.Liga | 0/0.5 | T | Tài | 2.42 / 3.05 / 2.78 | 6-2 |
| 18/09/20 | Kaiserslautern 0-1 Dynamo DresdenHT 0-1 · German 3.Liga | 0 | T | Xỉu | 2.38 / 3.45 / 2.55 | 4-4 |
| 21/07/18 | Kaiserslautern 2-1 Dynamo DresdenHT 2-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.44 / 3.45 / 2.38 | 7-6 |
| 22/04/18 | Kaiserslautern 0-1 Dynamo DresdenHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0 | T | Xỉu | 2.65 / 3.6 / 2.52 | 5-5 |
| 20/11/17 | Dynamo Dresden 1-2 KaiserslauternHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0.5 | B | Tài | 2.04 / 3.4 / 3.7 | 3-3 |
| 03/03/17 | Dynamo Dresden 3-3 KaiserslauternHT 2-2 · German Bundesliga 2 | 0.5 | B | Tài | 2.08 / 3.35 / 3.65 | 4-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dynamo Dresden. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Dynamo Dresden
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Hòa | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 32.35% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.76% |
Kaiserslautern
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 26.47% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Hòa | 4 | 11.76% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 20.59% |
So sánh theo vòng
| Dynamo Dresden BT-BB | % thắng | Kaiserslautern BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-30 | 40% | 29-38 | 40% |
| Vòng 19 | 34-27 | 42% | 29-36 | 42% |
| Vòng 18 | 32-24 | 44% | 28-30 | 44% |
| Vòng 17 | 31-22 | 47% | 25-29 | 41% |
| Vòng 16 | 28-20 | 44% | 25-29 | 44% |
| Vòng 15 | 26-20 | 40% | 23-26 | 47% |
| Vòng 14 | 24-19 | 36% | 20-25 | 43% |
| Vòng 13 | 24-16 | 38% | 17-24 | 38% |
| Vòng 12 | 23-15 | 42% | 15-22 | 42% |
| Vòng 11 | 21-13 | 45% | 14-19 | 45% |
| Vòng 10 | 20-11 | 50% | 14-15 | 50% |
| Vòng 9 | 20-11 | 56% | 13-15 | 44% |
| Vòng 8 | 17-10 | 50% | 10-13 | 38% |
| Vòng 7 | 14-7 | 57% | 9-11 | 43% |
| Vòng 6 | 8-7 | 50% | 7-8 | 50% |
| Vòng 5 | 7-5 | 60% | 4-8 | 40% |
| Vòng 4 | 5-4 | 50% | 4-5 | 50% |
| Vòng 3 | 5-3 | 67% | 1-5 | 33% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 0-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Dynamo Dresden
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 13-2-16 | 41.9% | 19-9 | 61.3% |
| Sân nhà | 15 | 6-0-9 | 40% | 9-5 | 60% |
| Sân khách | 16 | 7-2-7 | 43.8% | 10-4 | 62.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 18-5-8 | 58.1% | 16-10 | 51.6% |
| Sân nhà | 15 | 7-5-3 | 46.7% | 8-4 | 53.3% |
| Sân khách | 16 | 11-0-5 | 68.8% | 8-6 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dynamo Dresden trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Kaiserslautern
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 16-1-14 | 51.6% | 19-11 | 61.3% |
| Sân nhà | 16 | 10-0-6 | 62.5% | 10-5 | 62.5% |
| Sân khách | 15 | 6-1-8 | 40% | 9-6 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 15-6-10 | 48.4% | 10-19 | 32.3% |
| Sân nhà | 16 | 7-4-5 | 43.8% | 6-10 | 37.5% |
| Sân khách | 15 | 8-2-5 | 53.3% | 4-9 | 26.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kaiserslautern trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Dynamo Dresden
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Fortuna Dusseldorf 3-1 Dynamo DresdenHT 2-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.38 / 3.65 / 2.85 | 3-6 |
| 18/04/26 | Dynamo Dresden 2-0 VfL BochumHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.33 / 3.75 / 2.81 | 4-5 |
| 11/04/26 | Nurnberg 0-2 Dynamo DresdenHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0.5 | T | Xỉu | 1.89 / 4.05 / 3.65 | 5-4 |
| 04/04/26 | Dynamo Dresden 0-1 Hertha BerlinHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0 | B | Xỉu | 2.49 / 3.65 / 2.64 | 6-3 |
| 26/03/26 | Dynamo Dresden 2-1 Mlada BoleslavHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/03/26 | SC Paderborn 07 2-1 Dynamo DresdenHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0.5/1 | B | Tài | 1.8 / 3.9 / 4.2 | 4-5 |
| 15/03/26 | Dynamo Dresden 6-0 Preuben MunsterHT 3-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.11 / 3.35 / 3.6 | 5-4 |
| 08/03/26 | Karlsruher SC 3-3 Dynamo DresdenHT 1-3 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.95 / 3.5 / 2.33 | 7-5 |
| 27/02/26 | Dynamo Dresden 3-1 DarmstadtHT 2-0 · German Bundesliga 2 | 0 | T | Tài | 2.44 / 3.5 / 2.81 | 1-8 |
| 22/02/26 | Hannover 96 0-0 Dynamo DresdenHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.51 / 4.8 / 5.6 | 9-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dynamo Dresden. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Kaiserslautern
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Kaiserslautern 0-2 Eintracht BraunschweigHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.31 / 3.75 / 2.85 | 12-1 |
| 17/04/26 | Holstein Kiel 3-0 KaiserslauternHT 3-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.36 / 3.7 / 2.8 | 5-0 |
| 11/04/26 | Hertha Berlin 0-1 KaiserslauternHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.78 / 4.25 / 3.95 | 5-5 |
| 04/04/26 | Kaiserslautern 3-0 Fortuna DusseldorfHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0 | T | Xỉu | 2.7 / 3.8 / 2.4 | 9-6 |
| 21/03/26 | Nurnberg 3-0 KaiserslauternHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | H | 2.13 / 3.85 / 3.1 | 11-1 |
| 15/03/26 | Kaiserslautern 3-0 Karlsruher SCHT 2-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | H | 2.09 / 3.8 / 3.25 | 5-2 |
| 07/03/26 | VfL Bochum 3-2 KaiserslauternHT 1-1 · German Bundesliga 2 | 0.5/1 | B | Tài | 1.78 / 4.1 / 4.05 | 5-6 |
| 28/02/26 | Kaiserslautern 1-2 SC Paderborn 07HT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0.5 | B | Tài | 3.4 / 3.75 / 2.05 | 3-2 |
| 22/02/26 | Preuben Munster 2-3 KaiserslauternHT 1-3 · German Bundesliga 2 | 0 | T | Tài | 2.4 / 3.4 / 2.95 | 6-5 |
| 14/02/26 | Kaiserslautern 1-0 Greuther FurthHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.68 / 4.15 / 4.6 | 1-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kaiserslautern. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Dynamo Dresden
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 9 | 13 | 3 | 1 | 30 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 5 | 5 | 2 | 1 | 16 | 11 |
| Sân khách | 3 | 4 | 8 | 1 | 0 | 14 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2 | 1 | 3 | 5 | 0 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 3 | 3 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 5 | 5 | 6 | 10 | 1 | 8 | 1 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 1 | 3 | 7 | 1 | 7 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 4 | 3 | 3 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 2 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 2 | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
Kaiserslautern
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 8 | 3 | 9 | 2 | 20 | 29 |
| Sân nhà | 2 | 5 | 1 | 6 | 2 | 14 | 19 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 3 | 0 | 6 | 10 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 1 | 0 | 6 | 3 | 4 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 2 | 3 | 4 | 2 | 7 | 5 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Dynamo Dresden ghi bàn | thủng lưới | Kaiserslautern ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.6% | 20% | 25% | 10% |
| 16-30' | 23.5% | 0% | 12.5% | 10% |
| 31-45' | 17.6% | 33.3% | 12.5% | 0% |
| 46-60' | 23.5% | 26.7% | 18.8% | 40% |
| 61-75' | 5.9% | 13.3% | 12.5% | 0% |
| 76-90+' | 5.9% | 6.7% | 12.5% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Dynamo Dresden ghi bàn | thủng lưới | Kaiserslautern ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14% | 18% | 23.5% | 23.1% |
| 16-30' | 18% | 4% | 5.9% | 10.3% |
| 31-45' | 16% | 18% | 17.6% | 10.3% |
| 46-60' | 10% | 24% | 13.7% | 20.5% |
| 61-75' | 10% | 10% | 17.6% | 15.4% |
| 76-90+' | 12% | 10% | 13.7% | 10.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Dynamo Dresden
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Robert Wagner | Tiền vệ trung tâm | |
| 32 | Jonas Sterner | Hậu vệ phải | |
| 10 | Jakob Lemmer | Tiền đạo cánh phải | |
| 20 | Ben Bobzien | Tiền đạo cắm | |
| 30 | Stefan Kutschke | Tiền đạo cắm | |
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | |
| 2 | Konrad Faber | Hậu vệ phải | |
| 39 | Thomas Keller | Trung vệ | |
| 8 | Luca Herrmann | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ phòng ngự | |
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Jason Ceka | Tiền đạo cánh phải | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | |
| 33 | Christoph Daferner | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ trái | |
| 27 | Niklas Hauptmann | Tiền vệ trung tâm |
Kaiserslautern
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trung tâm | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ phải | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | |
| 17 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | |
| 14 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | |
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ tấn công | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ trái | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Tiền đạo cánh trái | |
| 43 | Owen Gibs | Tiền vệ | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ phải | |
| 20 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ tấn công | |
| 40 | Enis Kamga | Thủ môn |