Scotland FA Cup ·
Dundee North End FC vs Airdrie United
Dundee North End FC
Airdrie United
Diễn biến
- 6’ 0 - 1 L. McGregor Kiến tạo: B. Wilson
- 33’ J. Montgomery Thẻ vàng
- 41’ F. Devine Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 70’ J. Allan Thẻ vàng
- 85’ R. Winter Thẻ vàng
- Hết giờ · 0 - 1
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Dundee North End FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Airdrie United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Dundee North End FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Airdrie United
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 40 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 17.5% |
| Hòa | 9 | 22.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 22.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 12 | 30% |
So sánh theo vòng
| Dundee North End FC BT-BB | % thắng | Airdrie United BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 8-2 | 67% | 24-41 | 20% |
| Vòng 19 | 8-2 | 67% | 22-38 | 21% |
| Vòng 18 | 8-2 | 67% | 14-38 | 17% |
| Vòng 17 | 8-2 | 67% | 10-35 | 12% |
| Vòng 16 | 8-2 | 67% | 9-33 | 13% |
| Vòng 15 | 8-2 | 67% | 7-33 | 7% |
| Vòng 14 | 8-2 | 67% | 6-33 | 0% |
| Vòng 13 | 8-2 | 67% | 6-28 | 0% |
| Vòng 12 | 8-2 | 67% | 5-22 | 0% |
| Vòng 11 | 8-2 | 67% | 5-20 | 0% |
| Vòng 10 | 8-2 | 67% | 3-18 | 0% |
| Vòng 9 | 8-2 | 67% | 3-16 | 0% |
| Vòng 8 | 8-2 | 67% | 3-14 | 0% |
| Vòng 7 | 8-2 | 67% | 2-12 | 0% |
| Vòng 6 | 8-2 | 67% | 1-11 | 0% |
| Vòng 5 | 8-2 | 67% | 0-9 | 0% |
| Vòng 4 | 8-2 | 67% | 0-8 | 0% |
| Vòng 3 | 8-2 | 67% | 0-7 | 0% |
| Vòng 2 | 5-1 | 50% | 0-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Airdrie United
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2-2-10 | 14.3% | 5-9 | 35.7% |
| Sân nhà | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 1-5 | 16.7% |
| Sân khách | 8 | 1-1-6 | 12.5% | 4-4 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5-2-7 | 35.7% | 5-6 | 35.7% |
| Sân nhà | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 2-3 | 33.3% |
| Sân khách | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 3-3 | 37.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Airdrie United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Dundee North End FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/24 | Inverurie Loco Works 1-1 Dundee North End FCHT 1-1 · Scotland FA Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/09/24 | Dundee North End FC 4-0 Tranent JuniorsHT 1-0 · Scotland FA Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/08/24 | Tayport FC 1-3 Dundee North End FCHT 1-2 · Scotland FA Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dundee North End FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Airdrie United
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Airdrie United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Dundee North End FC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Airdrie United
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Dundee North End FC ghi bàn | thủng lưới | Airdrie United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10% | 0% | 12.2% | 10.9% |
| 16-30' | 20% | 100% | 12.2% | 16.4% |
| 31-45' | 10% | 0% | 22% | 7.3% |
| 46-60' | 10% | 0% | 12.2% | 21.8% |
| 61-75' | 10% | 0% | 19.5% | 21.8% |
| 76-90+' | 20% | 0% | 22% | 16.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Dundee North End FC ghi bàn | thủng lưới | Airdrie United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10% | 0% | 7.4% | 17.1% |
| 16-30' | 20% | 100% | 14.7% | 15.8% |
| 31-45' | 10% | 0% | 20.6% | 10.5% |
| 46-60' | 10% | 0% | 14.7% | 21.1% |
| 61-75' | 10% | 0% | 17.6% | 18.4% |
| 76-90+' | 20% | 0% | 20.6% | 13.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.