Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Dundalk
4-2-3-1
Hậu vệ
-
31
Ross Wilson
-
4
Mayowa Animasahun
-
44
Tom Grivosti
-
3
Bobby Burns
Tiền vệ
-
18
Keith Buckley
-
6
Aodh Dervin
Tiền vệ
-
15
Trevor Clarke
-
11
Ronan Teahan
-
7
Daryl Horgan
Dự bị
-
27
Declan McDaid
-
5
Harvey Warren
-
10
Leonardo Gaxha
-
17
Shane Tracey
-
20
Peter Cherrie
-
16
Egor Vassenin
-
Luke Mulligan
-
8
Harry Groome
-
14
Norman Garbett
HLV: Ciaran Kilduff
Shelbourne
4-4-2
Hậu vệ
-
18
James Norris
-
4
Kameron Ledwidge
-
16
Odhran Casey
-
25
Milan Mbeng
Tiền vệ
-
27
Evan Caffrey
-
21
Jack Henry-Francis
-
23
Kerr McInroy
-
17
Daniel Kelly
Tiền đạo
-
11
Ademipo Odubeko
-
22
Sean Moore
Dự bị
-
16
Conor Walsh
-
14
Ali Coote
-
44
Daniel Ring
-
9
Sean Boyd
-
15
Sam Bone
-
55
James Roche
-
20
Rodrigo Freitas
-
36
William Jarvis
-
Joey Wuna
HLV: John Russell
Lực lượng
Dundalk
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 13 | Conor Kearns | Thủ môn | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 14 | Norman Garbett | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương gân kheo |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Enda Minogue
- 3Bobby Burns
- 44Tom Grivosti
- 4Mayowa Animasahun
- 31Ross Wilson
- 6Aodh Dervin
- 18Keith Buckley
- 7Daryl Horgan
- 11Ronan Teahan
- 15Trevor Clarke
- 9Cian Dillon
Dự bị trận trước
- 27Declan McDaid
- 5Harvey Warren
- 10Leonardo Gaxha
- 17Shane Tracey
- 13Peter Cherrie
- 16Egor Vassenin
- 12Luke Mulligan
- 8Harry Groome
- 14Norman Garbett
Shelbourne
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 10 | John Martin | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
|---|
| 31 | Conor Walsh | Thủ môn | Surgery |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 19Eddie Beach
- 25Milan Mbeng
- 16Odhran Casey
- 4Kameron Ledwidge
- 18James Norris
- 17Daniel Kelly
- 23Kerr McInroy
- 21Jack Henry-Francis
- 27Evan Caffrey
- 22Sean Moore
- 11Ademipo Odubeko
Dự bị trận trước
- 31Conor Walsh
- 14Ali Coote
- 44Daniel Ring
- 9Sean Boyd
- 15Sam Bone
- 55James Roche
- 20Rodrigo Freitas
- 36William Jarvis
- 56Joey Wuna
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
15Dundalk thắng
7Hòa
8Shelbourne thắng
| Số trận thắng | Dundalk | Shelbourne |
|---|
| Sân nhà của Dundalk | 9 | 3 |
|---|
| Sân nhà của Shelbourne | 6 | 5 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả3T 1H 6B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu6 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dundalk. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Dundalk
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 30 | 14-3-13 | 46.7% | 16-12 | 53.3% |
|---|
| Sân nhà | 14 | 5-2-7 | 35.7% | 7-5 | 50% |
|---|
| Sân khách | 16 | 9-1-6 | 56.2% | 9-7 | 56.2% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBBTH33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiHTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 30 | 13-3-14 | 43.3% | 12-11 | 40% |
|---|
| Sân nhà | 14 | 6-1-7 | 42.9% | 4-8 | 28.6% |
|---|
| Sân khách | 16 | 7-2-7 | 43.8% | 8-3 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBBBH16.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dundalk trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Shelbourne
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 29 | 9-3-17 | 31% | 16-12 | 55.2% |
|---|
| Sân nhà | 15 | 2-1-12 | 13.3% | 9-5 | 60% |
|---|
| Sân khách | 14 | 7-2-5 | 50% | 7-7 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBHTB33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 29 | 9-5-15 | 31% | 12-12 | 41.4% |
|---|
| Sân nhà | 15 | 3-3-9 | 20% | 7-6 | 46.7% |
|---|
| Sân khách | 14 | 6-2-6 | 42.9% | 5-6 | 35.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBHTH33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Shelbourne trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Dundalk
Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 6
Tài / Xỉu5 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dundalk. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Shelbourne
Kết quả1T 4H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Shelbourne. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Dundalk thắng50%
Hòa23.33%
Shelbourne thắng26.67%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Dundalk
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 2 | 15 | 9 | 3 | 1 | 24 | 23 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 8 | 5 | 0 | 1 | 10 | 13 |
|---|
| Sân khách | 2 | 7 | 4 | 3 | 0 | 14 | 10 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 4 | 5 | 3 | 5 | 3 | 0 | 1 | 3 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 5 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 6 | 10 | 4 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 14 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1 | 4 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 2 | 8 |
|---|
| Sân khách | 1 | 5 | 6 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 6 | 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4 |
|---|
| Sân khách | 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
|---|
Shelbourne
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 7 | 8 | 13 | 1 | 0 | 15 | 22 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 4 | 6 | 1 | 0 | 8 | 11 |
|---|
| Sân khách | 3 | 4 | 7 | 0 | 0 | 7 | 11 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 3 | 9 | 3 | 1 | 2 | 5 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 2 | 0 | 0 | 4 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 2 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 6 | 0 | 5 | 2 | 2 | 3 | 7 | 6 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 2 | 4 | 3 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 4 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 3 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 5 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 4 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Dundalk ghi bàn | thủng lưới | Shelbourne ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 15.8% | 6.7% | 11.1% | 0% |
|---|
| 16-30' | 10.5% | 20% | 11.1% | 50% |
|---|
| 31-45' | 21.1% | 6.7% | 22.2% | 0% |
|---|
| 46-60' | 15.8% | 20% | 0% | 16.7% |
|---|
| 61-90+' | 13.2% | 26.7% | 33.3% | 16.7% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Dundalk
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.3điểm trung bình
6.58.26.15.95.965.866.55.7
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 17 | Shane Tracey | Tiền vệ | 6.9 |
|---|
| 6 | Aodh Dervin | Tiền vệ trung tâm | 6.6 |
|---|
| 9 | Cian Dillon | Tiền đạo cắm | 6.6 |
|---|
| 1 | Enda Minogue | Thủ môn | 6.5 |
|---|
| 27 | Declan McDaid | Tiền vệ trái | 6.4 |
|---|
| 7 | Daryl Horgan | Tiền vệ trái | 6.3 |
|---|
| 11 | Ronan Teahan | Tiền vệ | 6.3 |
|---|
| 10 | Leonardo Gaxha | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|
| 16 | Egor Vassenin | Trung vệ | 6.2 |
|---|
| 8 | Harry Groome | Tiền vệ trung tâm | 6.2 |
|---|
| 44 | Tom Grivosti | Trung vệ | 6.2 |
|---|
| 15 | Trevor Clarke | Hậu vệ trái | 6.1 |
|---|
| 31 | Ross Wilson | Hậu vệ phải | 6.1 |
|---|
| 12 | Luke Mulligan | Hậu vệ phải | 6 |
|---|
| 3 | Bobby Burns | Hậu vệ trái | 6 |
|---|
| 5 | Harvey Warren | Trung vệ | 5.9 |
|---|
Shelbourne
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.7điểm trung bình
6.77.17.57.45.877.87.46.66
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 21 | Jack Henry-Francis | Tiền vệ | 7.6 |
|---|
| 16 | Odhran Casey | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 17 | Daniel Kelly | Tiền đạo cánh phải | 7 |
|---|
| 22 | Sean Moore | Tiền đạo | 6.9 |
|---|
| 14 | Ali Coote | Tiền đạo | 6.8 |
|---|
| 4 | Kameron Ledwidge | Trung vệ | 6.8 |
|---|
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trung tâm | 6.8 |
|---|
| 20 | Rodrigo Freitas | Tiền đạo | 6.7 |
|---|
| 19 | Eddie Beach | Thủ môn | 6.7 |
|---|
| 27 | Evan Caffrey | Tiền vệ phải | 6.7 |
|---|
| 9 | Sean Boyd | Tiền đạo cắm | 6.6 |
|---|
| 11 | Ademipo Odubeko | Tiền đạo cắm | 6.5 |
|---|
| 36 | William Jarvis | Tiền đạo cánh trái | 6.5 |
|---|
| 18 | James Norris | Hậu vệ | 6.3 |
|---|
| 25 | Milan Mbeng | Hậu vệ phải | 6.1 |
|---|