Ireland Premier Division ·
Dundalk vs Shamrock Rovers
Dundalk
02:45
31/10/2026
Shamrock Rovers
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Dundalk
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Enda Minogue
- 4Mayowa Animasahun
- 24Robert Cornwall
- 44Tom Grivosti
- 15Trevor Clarke
- 6Aodh Dervin
- 18Keith Buckley
- 3Bobby Burns
- 11Ronan Teahan
- 9Cian Dillon
- 7Daryl Horgan
Dự bị trận trước
- 8Harry Groome
- 27Declan McDaid
- 10Leonardo Gaxha
- 23Aaron Michael Keogh
- 20Peter Cherrie
- 13Conor Kearns
- 19Sean Spaight
- 12Luke Mulligan
- 25Shay Casey
Shamrock Rovers
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Edward McGinty
- 22Tunmise Sobowale
- 4Roberto Lopes
- 3Enda Stevens
- 11Jake Mulraney
- 7Dylan Watts
- 8Matthew Healy
- 29Jack Byrne
- 24William Fitzgerald
- 10Graham Burke
- 9Aaron Greene
Dự bị trận trước
- 18Jonathan Afolabi
- 15Maleace Asamoah
- 19Adam Brennan
- 5Lee Grace
- 34Ben Mahon
- 14Daniel Mandroiu
- 41Alex Noonan
- 31Michael Noonan
- 17Luke O'Regan
- 27Cory O Sullivan
- 26John O'Reilly-O'Sullivan
- 25Lee Steacy
Phong độ
Dundalk
5 trận gần nhất
03/10/26Ireland Premier Division
Dundalk
1 - 2
Bohemians
B
19/09/26Ireland Premier Division
Dundalk
2 - 3
Shelbourne
B
15/09/26Ireland Premier Division
Dundalk
0 - 4
St. Patricks Athletic
B
12/09/26Ireland Premier Division
Waterford United
1 - 1
Dundalk
H
06/09/26Ireland FAI Cup
Derry City
4 - 2
Dundalk
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.06% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 24.24% |
| Hòa | 11 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 24.24% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.12% |
Shamrock Rovers
5 trận gần nhất
09/10/26Ireland Premier Division
Shamrock Rovers
3 - 1
Drogheda United
T
19/09/26Ireland Premier Division
Shamrock Rovers
3 - 2
Waterford United
T
12/09/26Ireland Premier Division
St. Patricks Athletic
2 - 0
Shamrock Rovers
B
05/09/26Ireland Premier Division
Shamrock Rovers
0 - 0
Shelbourne
H
30/08/26Ireland Premier Division
Derry City
3 - 3
Shamrock Rovers
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 31.25% |
| Hòa | 8 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 15.63% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.13% |
So sánh theo vòng
| Dundalk BT-BB | % thắng | Shamrock Rovers BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-29 | 40% | 31-26 | 50% |
| Vòng 19 | 35-29 | 37% | 31-25 | 53% |
| Vòng 18 | 33-27 | 39% | 30-23 | 56% |
| Vòng 17 | 31-26 | 35% | 28-22 | 53% |
| Vòng 16 | 31-24 | 38% | 27-22 | 50% |
| Vòng 15 | 30-22 | 40% | 26-20 | 53% |
| Vòng 14 | 27-19 | 43% | 24-20 | 50% |
| Vòng 13 | 26-16 | 46% | 23-19 | 54% |
| Vòng 12 | 25-16 | 42% | 20-18 | 50% |
| Vòng 11 | 24-15 | 45% | 19-18 | 45% |
| Vòng 10 | 22-14 | 40% | 17-17 | 40% |
| Vòng 9 | 21-14 | 33% | 17-15 | 44% |
| Vòng 8 | 19-13 | 25% | 12-14 | 38% |
| Vòng 7 | 17-10 | 29% | 11-13 | 43% |
| Vòng 6 | 16-8 | 33% | 11-11 | 50% |
| Vòng 5 | 15-6 | 40% | 9-10 | 40% |
| Vòng 4 | 12-5 | 25% | 9-10 | 50% |
| Vòng 3 | 11-4 | 33% | 6-9 | 33% |
| Vòng 2 | 10-3 | 50% | 3-7 | 0% |
| Vòng 1 | 8-0 | 100% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Dundalk
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Trevor Clarke | Hậu vệ | |
| 18 | Keith Buckley | Tiền vệ | |
| 7 | Daryl Horgan | Tiền vệ | |
| 14 | Norman Garbett | Tiền đạo | |
| 4 | Mayowa Animasahun | Hậu vệ | |
| 27 | Declan McDaid | Tiền vệ | |
| 10 | Leonardo Gaxha | Tiền đạo | |
| 8 | Harry Groome | Tiền vệ | |
| 3 | Bobby Burns | Hậu vệ | |
| 1 | Enda Minogue | Thủ môn | |
| 9 | Cian Dillon | Tiền đạo | |
| 11 | Ronan Teahan | Tiền vệ | |
| 6 | Aodh Dervin | Tiền vệ | |
| 16 | Egor Vassenin | Hậu vệ | |
| 5 | Harvey Warren | Hậu vệ | |
| 44 | Tom Grivosti | Hậu vệ |
Shamrock Rovers
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 88 | John McGovern | Tiền đạo | |
| 10 | Graham Burke | Tiền đạo | |
| 4 | Roberto Lopes | Hậu vệ | |
| 8 | Matthew Healy | Tiền vệ | |
| 11 | Jake Mulraney | Tiền đạo | |
| 29 | Jack Byrne | Tiền vệ | |
| 22 | Tunmise Sobowale | Hậu vệ | |
| 5 | Lee Grace | Hậu vệ | |
| 28 | Naj Razi | Tiền vệ | |
| 7 | Dylan Watts | Tiền vệ | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | |
| 6 | Daniel Cleary | Hậu vệ | |
| 26 | John O'Reilly-O'Sullivan | Tiền vệ | |
| 27 | Cory O Sullivan | Hậu vệ | |
| 18 | Jonathan Afolabi | Tiền đạo | |
| 9 | Aaron Greene | Tiền đạo |