Slovak Super Liga ·
Dunajska Streda vs Michalovce
Dunajska Streda
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Michalovce
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
21/05/25Slovak Super Liga
Dunajska Streda
2 - 1
Michalovce
T
23/11/24Slovak Super Liga
Dunajska Streda
0 - 1
Michalovce
B
17/08/24Slovak Super Liga
Michalovce
0 - 3
Dunajska Streda
T
28/10/23Slovak Super Liga
Dunajska Streda
2 - 1
Michalovce
T
29/07/23Slovak Super Liga
Michalovce
0 - 0
Dunajska Streda
H
18/02/23Slovak Super Liga
Michalovce
0 - 2
Dunajska Streda
T
03/09/22Slovak Super Liga
Dunajska Streda
1 - 0
Michalovce
T
24/10/21Slovak Super Liga
Dunajska Streda
1 - 0
Michalovce
T
25/07/21Slovak Super Liga
Michalovce
4 - 1
Dunajska Streda
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
13Dunajska Streda thắng
3Hòa
4Michalovce thắng
| Số trận thắng | Dunajska Streda | Michalovce |
|---|---|---|
| Sân nhà của Dunajska Streda | 9 | 1 |
| Sân nhà của Michalovce | 4 | 3 |
Diễn biến
- 39’ 0 - 1 B. Cottrell Kiến tạo: G. Paulauskas
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 51’ T. Dzotsenidze Thẻ vàng
- 67’ 1 - 1 V. Djukanovic Kiến tạo: T. Kapanadze
- 87’ M. Bednar Thẻ vàng
- 90+5’ A. Zubairu Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
61%Kiểm soát bóng39%
15Tổng số cú sút9
4Sút trúng đích5
11Sút ra ngoài4
5Phạt góc2
2Việt vị1
13Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
4Cứu thua3
497Số đường chuyền340
427Chuyền chính xác255
86%Tỷ lệ chuyền chính xác75%
Đội hình
Dunajska Streda
4-1-2-3
Thủ môn
- 1 Leandro Filipe de Almeida Dornelles
Hậu vệ
- 22 Tsotne Kapanadze
- 33 Taras Kacharaba
- 81 Klemen Nemanic
- 18 Alejandro Mendez Garcia ↓
Tiền vệ
- 6 Mahmudu Bajo
Tiền vệ
- 68 Mate Tuboly ↓
- 7 Viktor Djukanovic
Tiền đạo
- 10 Ammar Ramadan
- 46 Matej Trusa ↓
- 19 Alioune Sylla ↓
Dự bị
- Karol Blasko ↑
- 13 Levente Bosze
- 4 Mark Csinger
- 29 Giorgi Gagua ↑
- 9 Andreas Gruber ↑
- 11 Abdoulaye Gueye
- 1 Aleksandar Popovic
- 49 Rhyan Modesto ↑
- 36 Nathan Udvaros
HLV: R.Klaus
Michalovce
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Patrik Lukac
Hậu vệ
- 12 Franck Bahi
- 66 Martin Bednar
- 26 Tornike Dzotsenidze
- 25 Lukas Pauschek
Tiền vệ
- 14 Kido Taylor-Hart ↓
- 55 Artur Musak
- 40 Hugo Ahl ↓
Tiền vệ
- 80 Ben Cottrell
- 4 Abdul Zubairu
Tiền đạo
- 9 Gytis Paulauskas ↓
Dự bị
- 51 Stanislav Danko ↑
- William Francois
- 16 Adam Jakubech
- Kingsley Madu
- 77 Tae-rang Park
- 10 Samuel Ramos
- 6 Yushi Shimamura ↑
- 97 Adam Zulevic ↑
HLV: Anton Soltis
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
