Czech Republic 2.Liga ·
Dukla Prague vs Marila Pribram
Dukla Prague
23:00
07/11/2026
Marila Pribram
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Dukla Prague
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 59Hugo Jan Backovsky
- 37Marios Pourzitidis
- 22Mouhamed Tidjane Traore
- 18Dominik Hasek
- 6Lukas Penxa
- 3Zlatan Sehovic
- 14Samson Tijani
- 5Diego Velasquez
- 10Rajmund Mikus
- 19Marcel Cermak
- 15Dantaye Gilbert
Dự bị trận trước
- 30Boubou Diallo
- 7Chinonso Emeka
- 8Pavel Gaszczyk
- 25Marek Hanousek
- 21Seif Ali Hindi
- 31Adam Jagrik
- 2Lukas Kostka
- 17Tomas Pekhart
- 23Jaroslav Svozil
- 28Bruno Unusic
- 20Matej Zitny
Marila Pribram
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 26Martin Melichar
- 8Jan Vokrinek
- 5Hasan Jahic
- 6Benson Sakala
- 4Daniel Fisl
- 27Jakub Zeronik
- 16Patrik Svestka
- 2Felix Cejka
- 17Vaclav Dudl
- 74Ahmed El Sheikh
- 15Tomas Wagner
Dự bị trận trước
- 20Emmanuel Anih
- 30Emmanuel Antwi
- 22Daniel Langhamer
- 21Dominik Masek
- 11Adam Petrak
- 40Vaclav Smrkovsky
- 33Daniel Stropek
Phong độ
Dukla Prague
5 trận gần nhất
03/10/26Czech Republic Cup
Dukla Prague
0 - 1
Baumit Jablonec
B
19/09/26Czech Republic 2.Liga
SK Prostejov
2 - 2
Dukla Prague
H
12/09/26Czech Republic 2.Liga
Dukla Prague
3 - 1
FK Graffin Vlasim
T
06/09/26Czech Republic 2.Liga
Opava
1 - 2
Dukla Prague
T
29/08/26Czech Republic 2.Liga
Dukla Prague
3 - 1
Vysocina jihlava
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Marila Pribram
5 trận gần nhất
10/10/26Czech Republic 2.Liga
Slavia Kromeriz
1 - 3
Marila Pribram
T
02/10/26International Club Friendly
Mlada Boleslav
3 - 1
Marila Pribram
B
20/09/26Czech Republic 2.Liga
SK Kladno
2 - 2
Marila Pribram
H
16/09/26Czech Republic Cup
Marila Pribram
1 - 2
Hradec Kralove
B
12/09/26Czech Republic 2.Liga
Marila Pribram
1 - 3
Banik Ostrava B
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 3 | 33.3% |
| Hòa | 5 | 55.6% |
| Thua | 1 | 11.1% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 15 | 1.67 |
| Bàn thua (TB/trận) | 14 | 1.56 |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Hòa | 5 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
So sánh theo vòng
| Dukla Prague BT-BB | % thắng | Marila Pribram BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-29 | 35% | 17-21 | 30% |
| Vòng 19 | 24-27 | 37% | 17-20 | 32% |
| Vòng 18 | 24-27 | 39% | 16-19 | 33% |
| Vòng 17 | 22-27 | 35% | 14-19 | 29% |
| Vòng 16 | 21-27 | 31% | 13-19 | 25% |
| Vòng 15 | 21-25 | 33% | 10-19 | 20% |
| Vòng 14 | 20-24 | 36% | 10-17 | 21% |
| Vòng 13 | 19-22 | 38% | 10-17 | 23% |
| Vòng 12 | 17-21 | 33% | 8-17 | 17% |
| Vòng 11 | 16-19 | 36% | 7-15 | 18% |
| Vòng 10 | 16-18 | 40% | 5-14 | 10% |
| Vòng 9 | 14-17 | 33% | 3-14 | 0% |
| Vòng 8 | 14-15 | 38% | 3-12 | 0% |
| Vòng 7 | 14-12 | 43% | 3-12 | 0% |
| Vòng 6 | 11-10 | 33% | 3-12 | 0% |
| Vòng 5 | 11-8 | 40% | 2-9 | 0% |
| Vòng 4 | 10-6 | 50% | 2-9 | 0% |
| Vòng 3 | 8-4 | 67% | 2-7 | 0% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 2-4 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Dukla Prague ghi bàn | thủng lưới | Marila Pribram ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-45' | 0% | 100% | 25% | 0% |
| 46-60' | 100% | 0% | 0% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
BXH
Marila Pribram
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 9 | 3-5-1 | 15-14 | 14 | 33.3% |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2-1-1 | 6-6 | 7 | 50% |
| Sân khách | 6 | 5 | 1-4-0 | 9-8 | 7 | 20% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-4-1 | 10-11 | 7 | 16.7% |