Cyprus 2 Division ·
Doxa Katokopias vs Halkanoras Idaliou
Doxa Katokopias
Halkanoras Idaliou
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Doxa Katokopias
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Halkanoras Idaliou
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Doxa Katokopias | Halkanoras Idaliou |
|---|---|---|
| Sân nhà của Doxa Katokopias | 3 | 0 |
| Sân nhà của Halkanoras Idaliou | 0 | 1 |
Phong độ
Doxa Katokopias
5 trận gần nhất
Halkanoras Idaliou
5 trận gần nhất
So sánh theo vòng
| Doxa Katokopias BT-BB | % thắng | Halkanoras Idaliou BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-34 | 30% | 34-30 | 45% |
| Vòng 19 | 27-33 | 26% | 31-29 | 42% |
| Vòng 18 | 26-32 | 28% | 30-26 | 44% |
| Vòng 17 | 22-30 | 24% | 27-24 | 41% |
| Vòng 16 | 20-27 | 25% | 26-23 | 44% |
| Vòng 15 | 18-24 | 27% | 26-22 | 47% |
| Vòng 14 | 18-21 | 29% | 24-21 | 43% |
| Vòng 13 | 17-19 | 31% | 24-20 | 46% |
| Vòng 12 | 15-15 | 33% | 23-19 | 50% |
| Vòng 11 | 15-14 | 36% | 19-17 | 45% |
| Vòng 10 | 14-12 | 40% | 18-15 | 50% |
| Vòng 9 | 11-12 | 33% | 16-15 | 44% |
| Vòng 8 | 10-11 | 38% | 9-15 | 38% |
| Vòng 7 | 10-11 | 43% | 7-14 | 29% |
| Vòng 6 | 10-10 | 50% | 7-10 | 33% |
| Vòng 5 | 8-9 | 40% | 5-7 | 40% |
| Vòng 4 | 7-8 | 50% | 5-5 | 50% |
| Vòng 3 | 5-3 | 67% | 1-3 | 33% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 1-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Doxa Katokopias
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Doxa Katokopias trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Doxa Katokopias
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | MEAP Nisou 3-2 Doxa KatokopiasHT 2-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 2-9 |
| 18/10/25 | Digenis Morphou 0-2 Doxa KatokopiasHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/10/25 | Doxa Katokopias 1-0 Iraklis YerolakkouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/10/25 | Akritas Chloraka 5-2 Doxa KatokopiasHT 3-1 · Cyprus Cup | 1.5 | B | Tài | 1.28 / 4.9 / 7.2 | 1-4 |
| 27/09/25 | Doxa Katokopias 1-1 Agia NapaHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 19/09/25 | APEA Akrotiriou 1-2 Doxa KatokopiasHT 1-0 · Cyprus 2 Division | 0.5 | T | Tài | 4.1 / 3.45 / 1.71 | 5-7 |
| 12/09/25 | Doxa Katokopias 0-1 Nea SalamisHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 27/08/25 | Omonia 29is Maiou 0-0 Doxa KatokopiasHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/08/25 | Nea Salamis 1-1 Doxa KatokopiasHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/04/25 | Doxa Katokopias 3-0 Othellos AthienouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Doxa Katokopias. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Doxa Katokopias
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Halkanoras Idaliou
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |