Holland Eerste Divisie ·
Dordrecht vs RKC Waalwijk
Dordrecht
RKC Waalwijk
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
- 63 Celton Biai
- 2 Jurre van Aken ↓
- 4 Augustin Drakpe
- 23 Lucas Woudenberg
- 5 John Hilton
- 25 Senne Vugts
- 21 Martin Vetkal ↓
- 7 Nick Venema ↓
- 16 Seung-gyun Bae ↓
- 29 Nicolas Rossi
- 46 Yannick Eduardo ↓
- 7 Joep van der Sluijs ↑
- Marouane Afaker ↑
- 9 Stephano Carrillo ↑
- Lorenzo Codutti ↑
- Yannis MBemba ↑
- 28 Tim Coremans
- Thomas Artic
- Matteo Malasomma
- 24 Guus Huitzing
- Sam Verdonk
- Terrance Joe
HLV: Paul Nuijten
- 16 Mark Spenkelink
- 55 Nazjir Held
- 35 Loek Postma
- 3 Roshon Van Eijma
- 2 Bjarn Zorgdrager ↓
- 10 Richard van der Venne
- 6 Godfried Roemeratoe ↓
- 27 Jordi Altena
- 8 Daniel Van Kaam ↓
- 9 Jesper Uneken ↓
- 7 Denilho Cleonise ↓
- 17 Roy Kuijpers ↑
- 14 Harrie Kuster ↑
- Tim van der Leij ↑
- 18 Rein van Hedel ↑
- 17 Owen Panneflek ↑
- 31 Luuk Vogels
- 13 Xander Mulder
- 5 Juan Familio-Castillo
- 15 Luuk Wouters
- 25 Melle Witteveen
- Marcel Schaapman
- Michiel Kramer
HLV: Henk Fraser
Lực lượng
Dordrecht
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Calvin Raatsie
- 5Beni Mpanzu
- 3Stan Henderikx
- 44Bjorn Hardley
- 2Adil Lechkar
- 10Ayoub Ouarghi
- 4Jaden Pinas
- 21Martin Vetkal
- 8Senne Vugts
- 7Nick Venema
- 29Siginhio Gerardo-Felicia
Dự bị trận trước
- 18Robin van Asten
- 11Nicolas Rossi
- 22Jurre van Aken
- 16Lucas Roman
- 6Lorenzo Riccio
- 13Dean Hogervorst
- 28Tim Coremans
- 23Lucas Woudenberg
- 14Seung-gyun Bae
- 17Yunus Alassani
RKC Waalwijk
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Niek Schiks
- 5Juan Familio-Castillo
- 30Jordy de Wijs
- 4Liam Van Gelderen
- 33Faissal Al Mazyani
- 8Jochem Nap
- 6Loek Postma
- 20Keyan Varela
- 10Thijs van Leeuwen
- 7Ryan Fage
- 27Finn Stokkers
Dự bị trận trước
- 18Rein van Hedel
- 11Yoram van der Veen
- 24Azzedine Dkidak
- 9Jesse van de Haar
- 3Sven van der Plas
- 13Xander Mulder
- 16Mark Spenkelink
- 42Bart Kemmeren
- 55Nazjir Held
- 25Navajo Bakboord
- 19Haye Van Gemert
- 17Roy Kuijpers
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Dordrecht | RKC Waalwijk |
|---|---|---|
| Sân nhà của Dordrecht | 6 | 4 |
| Sân nhà của RKC Waalwijk | 2 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/19 | RKC Waalwijk 4-4 DordrechtHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 1/1.5 | T | Tài | 1.43 / 4.85 / 5.2 | 6-3 |
| 30/11/18 | Dordrecht 2-0 RKC WaalwijkHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.18 / 3.55 / 2.77 | 6-1 |
| 12/03/18 | Dordrecht 1-0 RKC WaalwijkHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.61 / 4.1 / 4.25 | 2-10 |
| 27/10/17 | RKC Waalwijk 1-0 DordrechtHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | B | Xỉu | 1.82 / 3.7 / 3.55 | 5-4 |
| 12/08/17 | Dordrecht 4-2 RKC WaalwijkHT 2-0 · International Club Friendly | 0 | T | Tài | 2.27 / 3.65 / 2.47 | 3-2 |
| 17/02/17 | RKC Waalwijk 2-1 DordrechtHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 0.5/1 | B | Tài | 1.8 / 3.7 / 3.65 | 6-0 |
| 09/09/16 | Dordrecht 1-1 RKC WaalwijkHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.08 / 3.65 / 2.9 | 5-10 |
| 13/07/16 | RKC Waalwijk 1-0 DordrechtHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/03/16 | Dordrecht 1-2 RKC WaalwijkHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 1 | B | H | 1.56 / 4.2 / 4.55 | 5-3 |
| 16/10/15 | RKC Waalwijk 0-1 DordrechtHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.2 / 3.95 / 1.64 | 4-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dordrecht. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Dordrecht
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 23.68% |
| Hòa | 11 | 28.95% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 21.05% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 18.42% |
RKC Waalwijk
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 42 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 23.81% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 14.29% |
| Hòa | 13 | 30.95% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 19.05% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 11.9% |
So sánh theo vòng
| Dordrecht BT-BB | % thắng | RKC Waalwijk BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-37 | 30% | 30-35 | 35% |
| Vòng 19 | 23-34 | 32% | 29-29 | 37% |
| Vòng 18 | 22-33 | 33% | 26-28 | 33% |
| Vòng 17 | 21-26 | 35% | 26-26 | 35% |
| Vòng 16 | 21-21 | 38% | 21-23 | 31% |
| Vòng 15 | 21-20 | 40% | 21-23 | 33% |
| Vòng 14 | 19-18 | 43% | 19-22 | 29% |
| Vòng 13 | 17-17 | 38% | 19-21 | 31% |
| Vòng 12 | 17-14 | 42% | 19-20 | 33% |
| Vòng 11 | 15-14 | 36% | 18-17 | 36% |
| Vòng 10 | 14-14 | 30% | 15-15 | 30% |
| Vòng 9 | 13-14 | 22% | 14-14 | 33% |
| Vòng 8 | 12-12 | 25% | 14-13 | 38% |
| Vòng 7 | 9-12 | 14% | 12-13 | 29% |
| Vòng 6 | 6-9 | 17% | 12-11 | 33% |
| Vòng 5 | 5-8 | 20% | 11-10 | 40% |
| Vòng 4 | 5-6 | 25% | 7-9 | 25% |
| Vòng 3 | 4-5 | 33% | 6-6 | 33% |
| Vòng 2 | 2-3 | 50% | 4-5 | 0% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Dordrecht
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4-2-5 | 36.4% | 2-8 | 18.2% |
| Sân nhà | 5 | 2-1-2 | 40% | 0-5 | 0% |
| Sân khách | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 2-3 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4-1-6 | 36.4% | 3-8 | 27.3% |
| Sân nhà | 5 | 1-0-4 | 20% | 1-4 | 20% |
| Sân khách | 6 | 3-1-2 | 50% | 2-4 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dordrecht trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng RKC Waalwijk
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4-1-6 | 36.4% | 5-6 | 45.5% |
| Sân nhà | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 2-4 | 33.3% |
| Sân khách | 5 | 2-1-2 | 40% | 3-2 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6-1-4 | 54.5% | 4-7 | 36.4% |
| Sân nhà | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 2-4 | 33.3% |
| Sân khách | 5 | 2-1-2 | 40% | 2-3 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của RKC Waalwijk trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Dordrecht
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/25 | Dordrecht 2-0 VVV VenloHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | T | Xỉu | 1.88 / 3.95 / 3.15 | 5-8 |
| 30/09/25 | FC Eindhoven 2-2 DordrechtHT 2-1 · Holland Eerste Divisie | 0 | H | Tài | 2.5 / 3.5 / 2.42 | 7-9 |
| 26/09/25 | Dordrecht 1-1 De GraafschapHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.73 / 3.6 / 2.19 | 5-4 |
| 19/09/25 | Emmen 2-0 DordrechtHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.24 / 3.6 / 2.65 | 2-4 |
| 15/09/25 | Dordrecht 1-1 AZ Alkmaar (Youth)HT 1-1 · Holland Eerste Divisie | 0 | H | Xỉu | 2.41 / 3.55 / 2.47 | 11-6 |
| 12/09/25 | Den Bosch 3-3 DordrechtHT 1-2 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | B | Tài | 2.96 / 3.7 / 2.04 | 8-6 |
| 29/08/25 | FC Oss 0-3 DordrechtHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | H | 2.79 / 3.5 / 2.17 | 5-7 |
| 23/08/25 | Dordrecht 1-2 Jong PSV Eindhoven (Youth)HT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.44 / 4.85 / 4.94 | 12-3 |
| 16/08/25 | MVV Maastricht 0-1 DordrechtHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0 | T | Xỉu | 2.51 / 3.95 / 2.23 | 4-11 |
| 08/08/25 | Dordrecht 1-0 SC CambuurHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | T | Xỉu | 3 / 3.65 / 2.03 | 7-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dordrecht. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước RKC Waalwijk
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/25 | Den Bosch 2-2 RKC WaalwijkHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | Tài | 2.12 / 3.7 / 2.8 | 11-13 |
| 29/09/25 | RKC Waalwijk 2-1 Jong Ajax (Youth)HT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.45 / 4.6 / 5.1 | 10-2 |
| 26/09/25 | RKC Waalwijk 1-3 ADO Den HaagHT 1-1 · Holland Eerste Divisie | 1 | B | Tài | 4.4 / 4.2 / 1.57 | 4-10 |
| 19/09/25 | Roda JC 1-4 RKC WaalwijkHT 0-2 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | T | Tài | 1.99 / 3.6 / 3.15 | 4-4 |
| 16/09/25 | RKC Waalwijk 1-1 Vitesse ArnhemHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 1.5 | B | Xỉu | 1.33 / 5.2 / 6.3 | 4-2 |
| 12/09/25 | FC Utrecht (Youth) 2-0 RKC WaalwijkHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | B | Xỉu | 3.1 / 3.85 / 1.92 | 8-3 |
| 30/08/25 | RKC Waalwijk 2-0 Almere City FCHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.74 / 3.7 / 2.16 | 4-5 |
| 22/08/25 | FC Eindhoven 1-0 RKC WaalwijkHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.65 / 3.6 / 2.24 | 7-5 |
| 15/08/25 | RKC Waalwijk 1-1 Helmond SportHT 1-1 · Holland Eerste Divisie | 1 | B | Xỉu | 1.55 / 4.19 / 4.6 | 4-10 |
| 11/08/25 | AZ Alkmaar (Youth) 2-3 RKC WaalwijkHT 2-2 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | Tài | 2.7 / 3.75 / 2.16 | 5-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo RKC Waalwijk. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Dordrecht
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 2 | 2 | 0 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RKC Waalwijk
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 4 | 1 | 1 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Dordrecht ghi bàn | thủng lưới | RKC Waalwijk ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 23.3% | 23.5% | 17.1% | 13.5% |
| 16-30' | 16.3% | 14.7% | 14.6% | 17.3% |
| 31-45' | 7% | 14.7% | 4.9% | 15.4% |
| 46-60' | 11.6% | 23.5% | 12.2% | 13.5% |
| 61-75' | 14% | 2.9% | 22% | 13.5% |
| 76-90+' | 20.9% | 11.8% | 19.5% | 23.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Dordrecht ghi bàn | thủng lưới | RKC Waalwijk ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20.3% | 16.1% | 18.8% | 12.1% |
| 16-30' | 15.2% | 12.9% | 14.5% | 19.8% |
| 31-45' | 7.6% | 21% | 8.7% | 16.5% |
| 46-60' | 13.9% | 21% | 14.5% | 16.5% |
| 61-75' | 17.7% | 6.5% | 18.8% | 11% |
| 76-90+' | 19% | 14.5% | 15.9% | 19.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Dordrecht
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | |
| 11 | Marouane Afaker | Tiền đạo cánh trái | |
| 16 | Seung-gyun Bae | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Sem Valk | Trung vệ | |
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ phòng ngự | |
| 9 | Stephano Carrillo | Tiền đạo cắm | |
| 25 | Senne Vugts | Tiền vệ trung tâm | |
| 46 | Yannick Eduardo | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Augustin Drakpe | Trung vệ | |
| 10 | Joep van der Sluijs | Tiền vệ tấn công | |
| 29 | Nicolas Rossi | Tiền đạo cánh trái | |
| 15 | Yannis MBemba | Trung vệ | |
| 7 | Nick Venema | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Lucas Woudenberg | Hậu vệ | |
| 5 | John Hilton | Hậu vệ trái |
RKC Waalwijk
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Jordi Altena | Tiền vệ tấn công | |
| 2 | Bjarn Zorgdrager | Hậu vệ phải | |
| 9 | Jesper Uneken | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Roy Kuijpers | Tiền đạo cánh phải | |
| 18 | Rein van Hedel | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | |
| 15 | Luuk Wouters | Trung vệ | |
| 7 | Denilho Cleonise | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Chris Lokesa | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | |
| 29 | Michiel Kramer | Tiền đạo cắm | |
| 55 | Nazjir Held | Hậu vệ trái | |
| 35 | Loek Postma | Trung vệ | |
| 11 | Tim van der Leij | Tiền đạo | |
| 10 | Richard van der Venne | Tiền vệ tấn công | |
| 16 | Mark Spenkelink | Thủ môn |