Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Dordrecht
4-2-3-1
Hậu vệ
-
22
Jurre van Aken
-
4
Jaden Pinas
-
3
Stan Henderikx
-
5
Beni Mpanzu
Tiền vệ
-
8
Senne Vugts
-
6
Lorenzo Riccio
Tiền vệ
-
11
Nicolas Rossi
-
21
Martin Vetkal
-
10
Ayoub Ouarghi
Dự bị
-
10
Siginhio Gerardo-Felicia
-
51
Lucas Gardenier
-
44
Bjorn Bryan Hardley
-
13
Jamie Kooymans
-
2
Adil Lechkar
-
Yannis MBemba
-
1
Finn Oldenstam
-
16
Lucas Roman
-
18
Robin van Asten
-
23
Lucas Woudenberg
HLV: Paul Nuijten
Emmen
4-2-3-1
Hậu vệ
-
17
Bryan Van Hove
-
3
Yanis Dede-Lhomme
-
25
Rodney Kongolo
-
24
Luca Everink
Tiền vệ
-
22
Michael Breij
-
12
Freddy Quispel
-
40
Sybrand Veldhuis
Tiền vệ
-
7
Torben Rhein
-
21
Alessandro Hojabrpour
Dự bị
-
12
Mustafa Abdullatif
-
18
Vincent Carus
-
27
Jasper Huijzer
-
23
Daan Lambers
-
2
Joshua Mukeh
-
38
Kevin Norder
-
4
Christian Ostergaard
-
33
Kelle Roos
-
15
Chiel Sunder
-
26
David Timmerman
HLV: Dick Lukkien
Lực lượng
Dordrecht
Vắng mặt (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 0 | Yanick van Osch | Thủ môn | Chấn thương |
|---|
| 7 | Nick Venema | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương háng |
|---|
| 98 | Noah Bischof | Tiền đạo cắm | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 0 | Calvin Raatsie | Thủ môn | Chấn thương |
|---|
| 18 | Robin van Asten | Tiền vệ tấn công | Called up to national team |
|---|
| 0 | Thomas Artic | Thủ môn | Chấn thương |
|---|
| 17 | Yunus Younous | Tiền đạo | Called up to national team |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Tim Coremans
- 5Beni Mpanzu
- 3Stan Henderikx
- 4Jaden Pinas
- 22Jurre van Aken
- 6Lorenzo Riccio
- 8Senne Vugts
- 10Ayoub Ouarghi
- 21Martin Vetkal
- 11Nicolas Rossi
- 9Joey de Bie
Dự bị trận trước
- 29Siginhio Gerardo-Felicia
- 51Lucas Gardenier
- 44Bjorn Bryan Hardley
- 13Jamie Kooymans
- 2Adil Lechkar
- 15Yannis MBemba
- 1Finn Oldenstam
- 16Lucas Roman
- 18Robin van Asten
- 23Lucas Woudenberg
Emmen
Vắng mặt (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 11 | Nelson Amadin | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 6 | Casper Staring | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 16 | Dirk Baron | Thủ môn | Chấn thương gót chân Achilles |
|---|
| 19 | Adam Claridge Jensen | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 20 | Peter Quispel | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 5 | David Voute | Hậu vệ phải | Chấn thương mắt cá |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Sam Karssies
- 24Luca Everink
- 25Rodney Kongolo
- 3Yanis Dede-Lhomme
- 17Bryan Van Hove
- 21Alessandro Hojabrpour
- 7Torben Rhein
- 40Sybrand Veldhuis
- 12Freddy Quispel
- 22Michael Breij
- 9Jack Cooper Love
Dự bị trận trước
- 10Mustafa Abdullatif
- 18Vincent Carus
- 27Jasper Huijzer
- 23Daan Lambers
- 2Joshua Mukeh
- 38Kevin Norder
- 4Christian Ostergaard
- 33Kelle Roos
- 15Chiel Sunder
- 26David Timmerman
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
12Dordrecht thắng
7Hòa
11Emmen thắng
| Số trận thắng | Dordrecht | Emmen |
|---|
| Sân nhà của Dordrecht | 8 | 4 |
|---|
| Sân nhà của Emmen | 4 | 7 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả5T 1H 4B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dordrecht. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Dordrecht
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 4-3 | 44.4% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
|---|
| Sân khách | 5 | 2-0-3 | 40% | 2-1 | 40% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBBBTT33.3%
Tài/XỉuTàiTàiHHTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 9 | 4-1-4 | 44.4% | 6-3 | 66.7% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-1 | 75% |
|---|
| Sân khách | 5 | 2-1-2 | 40% | 3-2 | 60% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBHBTT33.3%
Tài/XỉuTàiTàiTàiTàiTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dordrecht trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Emmen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 5-4 | 55.6% |
|---|
| Sân nhà | 5 | 3-0-2 | 60% | 2-3 | 40% |
|---|
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-1 | 75% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBBBT33.3%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTàiXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 9 | 2-2-5 | 22.2% | 3-6 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 5 | 2-2-1 | 40% | 1-4 | 20% |
|---|
| Sân khách | 4 | 0-0-4 | 0% | 2-2 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBBTB33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Emmen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Dordrecht
Kết quả2T 2H 6B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dordrecht. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Emmen
Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Emmen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Dordrecht thắng40%
Hòa23.33%
Emmen thắng36.67%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Dordrecht
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 2 | 3 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 |
|---|
| Sân khách | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Emmen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 5 | 0 | 1 | 2 | 6 | 13 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 3 | 8 |
|---|
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 5 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 4 | 4 | 3 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Dordrecht ghi bàn | thủng lưới | Emmen ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 30% | 14.3% | 16% | 4.3% |
|---|
| 16-30' | 10% | 28.6% | 8% | 13% |
|---|
| 31-45' | 0% | 14.3% | 8% | 21.7% |
|---|
| 46-60' | 10% | 9.5% | 12% | 21.7% |
|---|
| 61-75' | 20% | 4.8% | 16% | 17.4% |
|---|
| 76-90+' | 30% | 23.8% | 24% | 8.7% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Dordrecht
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.5điểm trung bình
7.865.45.86.36.36.98.17.56.9
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 28 | Tim Coremans | Thủ môn | 7.8 |
|---|
| 6 | Lorenzo Riccio | Tiền vệ trung tâm | 7.1 |
|---|
| 3 | Stan Henderikx | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 10 | Ayoub Ouarghi | Tiền vệ tấn công | 6.8 |
|---|
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ tấn công | 6.8 |
|---|
| 29 | Siginhio Gerardo-Felicia | Tiền vệ | 6.6 |
|---|
| 51 | Lucas Gardenier | Hậu vệ trái | 6.5 |
|---|
| 8 | Senne Vugts | Tiền vệ trung tâm | 6.3 |
|---|
| 77 | Dario Sits | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|
| 22 | Jurre van Aken | Hậu vệ phải | 6.2 |
|---|
| 4 | Jaden Pinas | Trung vệ | 6.1 |
|---|
| 5 | Beni Mpanzu | Hậu vệ trái | 5.9 |
|---|
| 9 | Joey de Bie | Tiền đạo cắm | 5.9 |
|---|
| 11 | Nicolas Rossi | Tiền đạo cánh trái | 5.7 |
|---|
Emmen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.8điểm trung bình
7.17.34.67.26.66.47.35.37.27.7
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 3 | Yanis Dede-Lhomme | Trung vệ | 8.1 |
|---|
| 22 | Michael Breij | Tiền đạo cánh phải | 7.3 |
|---|
| 9 | Jack Cooper Love | Tiền đạo cắm | 7.1 |
|---|
| 24 | Luca Everink | Hậu vệ phải | 7.1 |
|---|
| 1 | Sam Karssies | Thủ môn | 7.1 |
|---|
| 40 | Sybrand Veldhuis | Tiền đạo cánh trái | 7.1 |
|---|
| 6 | Casper Staring | Tiền vệ phòng ngự | 6.7 |
|---|
| 17 | Bryan Van Hove | Hậu vệ trái | 6.7 |
|---|
| 15 | Chiel Sunder | Tiền đạo cắm | 6.5 |
|---|
| 4 | Christian Ostergaard | Trung vệ | 6.4 |
|---|
| 25 | Rodney Kongolo | Tiền vệ trung tâm | 6.4 |
|---|
| 18 | Vincent Carus | Hậu vệ trái | 6.4 |
|---|
| 2 | Joshua Mukeh | Trung vệ | 6.4 |
|---|
| 23 | Daan Lambers | Tiền đạo | 6.3 |
|---|
| 7 | Torben Rhein | Tiền vệ trung tâm | 6 |
|---|