England League 1 ·
Doncaster Rovers vs Luton Town
Doncaster Rovers
01:45
28/04/2027
Luton Town
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Doncaster Rovers
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 29Thimothee Lo-Tutala
- 2Jamie Sterry
- 27Sean Grehan
- 6Jay McGrath
- 23Jack Senior
- 4Owen Bailey
- 20Darren Robinson
- 8George Broadbent
- 9Brandon Hanlan
- 14Billy Sharp
- 47Hakeeb Adelakun
Dự bị trận trước
- 18Elliott Lee
- 15Harry Clifton
- 32Jake Oram
- 25Bayley McCann
- 40Kasper Williams
- 37Sam Straughan Brown
- 51Ashton Swales
Luton Town
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 24Josh Keeley
- 25Isaiah Jones
- 16Hakeem Odofin
- 5Mads Juel Andersen
- 3Kal Naismith
- 8Liam Walsh
- 27Jake Richards
- 18Jordan Clark
- 54Kasey Palmer
- 32Emilio Lawrence
- 21Nahki Wells
Dự bị trận trước
- 12Ali Al-Hamadi
- 6Davy van den Berg
- 30Gideon Kodua
- 14Shayden Morris
- 17Nigel Lonwijk
- 1James Shea
- 23George Saville
Phong độ
Doncaster Rovers
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Doncaster Rovers
1 - 0
Burton Albion
T
19/09/26England League 1
Peterborough United
0 - 2
Doncaster Rovers
T
12/09/26England League 1
AFC Wimbledon
1 - 0
Doncaster Rovers
B
05/09/26England League 1
Doncaster Rovers
2 - 3
Plymouth Argyle
B
02/09/26England League 1
Doncaster Rovers
1 - 1
Notts County
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Luton Town
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Wycombe Wanderers
1 - 4
Luton Town
T
19/09/26England League 1
Luton Town
0 - 1
Bradford City
B
11/09/26England League 1
Stevenage Borough
2 - 1
Luton Town
B
05/09/26England League 1
Luton Town
1 - 1
Leyton Orient
H
03/09/26England League 1
Luton Town
2 - 0
Stockport County
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| Doncaster Rovers BT-BB | % thắng | Luton Town BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-21 | 45% | 36-24 | 50% |
| Vòng 19 | 26-19 | 47% | 36-23 | 53% |
| Vòng 18 | 25-18 | 50% | 35-22 | 56% |
| Vòng 17 | 23-17 | 47% | 34-21 | 59% |
| Vòng 16 | 23-17 | 50% | 32-18 | 63% |
| Vòng 15 | 22-17 | 47% | 31-17 | 67% |
| Vòng 14 | 21-17 | 43% | 29-16 | 64% |
| Vòng 13 | 21-15 | 46% | 26-14 | 62% |
| Vòng 12 | 21-12 | 50% | 25-13 | 67% |
| Vòng 11 | 20-12 | 45% | 23-12 | 64% |
| Vòng 10 | 17-11 | 40% | 20-12 | 60% |
| Vòng 9 | 17-9 | 44% | 18-11 | 56% |
| Vòng 8 | 16-8 | 50% | 16-9 | 63% |
| Vòng 7 | 13-7 | 43% | 14-9 | 57% |
| Vòng 6 | 9-5 | 33% | 12-8 | 50% |
| Vòng 5 | 4-5 | 20% | 9-6 | 40% |
| Vòng 4 | 2-5 | 0% | 4-6 | 25% |
| Vòng 3 | 0-3 | 0% | 2-4 | 33% |
| Vòng 2 | 0-3 | 0% | 0-4 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Doncaster Rovers
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 11 | Leon Ayinde | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | George Broadbent | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Robbie Gotts | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Tommy Simkin | Thủ môn | |
| 27 | Sean Grehan | Trung vệ | |
| 12 | Neill Byrne | Trung vệ | |
| 10 | Alfie May | Tiền đạo cắm | |
| 16 | Tom Nixon | Hậu vệ phải | |
| 6 | Jay McGrath | Trung vệ | |
| 4 | Owen Bailey | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Jordan Thomas | Tiền đạo cánh phải | |
| 21 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Brandon Hanlan | Tiền đạo cắm |
Luton Town
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Jamie Donley | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | James Shea | Thủ môn | |
| 8 | Liam Walsh | Tiền vệ trung tâm | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ tấn công | |
| 2 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Trung vệ | |
| 12 | Joseph Johnson | Hậu vệ trái | |
| 6 | George Johnston | Trung vệ | |
| 3 | Kal Naismith | Trung vệ | |
| 17 | Tudor Mendel-Idowu | Tiền đạo cánh phải |