Germany Cup ·
DJK Teutonia St.Tonis vs Eintracht Frankfurt
DJK Teutonia St.Tonis
Eintracht Frankfurt
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Simon Sell
- 24 Maximilian Pohlig
- 4 Memlan Darwish
- 28 Fumito Okihara
- 26 Lenni Castrop
- 33 Jonas Theuerzeit
- 47 Hiro
- 14 Kohei Nakano
- 11 Tyler Nkamanyi
- 12 Morten Heffungs
- 15 Farid Omorou
- 25 Bilal Brusdeilins
- Dominik Dohmen
- 6 Luca Esposito
- 20 Maksym Lufarenko
- 17 Eghosa Ogbeide
- 9 Gianluca Rizzo
- 27 Tim Schrick
- 16 Julian Suaterna
- 5 Niklas Withofs
- 40 Kaua Santos
- 26 Keita Kosugi
- 5 Otávio Manoel Galdino Fernandes
- 4 Robin Koch
- 2 Elias Baum
- 27 Mario Gotze
- 42 Can Yilmaz Uzun
- 29 Ayoube Amaimouni-Echghouyab
- 25 Raphael Onyedika
- 9 Jonathan Michael Burkardt
- 11 Younes Ebnoutalib
- 31 Love Arrhov
- 19 Jean Matteo Bahoya
- 8 Fares Chaibi
- 4 Julian Etse
- 15 Oscar Hojlund
- 7 Ansgar Knauff
- 37 Jeremiaha Maluze
- 11 Malik Pimpong
- 16 Michael Zetterer
HLV: Adolf Hutter
Lực lượng
DJK Teutonia St.Tonis
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Simon Sell
- 28Fumito Okihara
- 4Memlan Darwish
- 24Maximilian Pohlig
- 14Kohei Nakano
- 47Hiro
- 33Jonas Theuerzeit
- 26Lenni Castrop
- 15Farid Omorou
- 12Morten Heffungs
- 11Tyler Nkamanyi
Dự bị trận trước
- 25Bilal Brusdeilins
- 8Dominik Dohmen
- 6Luca Esposito
- 20Maksym Lufarenko
- 17Eghosa Ogbeide
- 9Gianluca Rizzo
- 27Tim Schrick
- 16Julian Suaterna
- 5Niklas Withofs
Eintracht Frankfurt
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | Chấn thương lưng |
| 0 | Noel Aseko-Nkili | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương đầu gối |
| 22 | Timothy Chandler | Hậu vệ phải | Chấn thương gân kheo |
Đội hình xuất phát trận trước
- 40Kaua Santos
- 2Elias Baum
- 4Robin Koch
- 5Otávio Manoel Galdino Fernandes
- 26Keita Kosugi
- 25Raphael Onyedika
- 29Ayoube Amaimouni-Echghouyab
- 42Can Yilmaz Uzun
- 27Mario Gotze
- 11Younes Ebnoutalib
- 9Jonathan Michael Burkardt
Dự bị trận trước
- 31Love Arrhov
- 19Jean Matteo Bahoya
- 8Fares Chaibi
- 53Julian Etse
- 6Oscar Hojlund
- 7Ansgar Knauff
- 37Jeremiaha Maluze
- 35Malik Pimpong
- 23Michael Zetterer
Phong độ
DJK Teutonia St.Tonis
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Eintracht Frankfurt
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 11 | 32.4% |
| Hòa | 11 | 32.4% |
| Thua | 12 | 35.3% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 61 | 1.79 |
| Bàn thua (TB/trận) | 65 | 1.91 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Hòa | 11 | 32.35% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
So sánh theo vòng
| DJK Teutonia St.Tonis BT-BB | % thắng | Eintracht Frankfurt BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-58 | 30% | 43-27 | 40% |
| Vòng 19 | 26-54 | 32% | 42-24 | 42% |
| Vòng 18 | 24-54 | 28% | 41-23 | 44% |
| Vòng 17 | 21-52 | 24% | 38-23 | 41% |
| Vòng 16 | 18-50 | 19% | 36-20 | 44% |
| Vòng 15 | 18-49 | 20% | 34-20 | 40% |
| Vòng 14 | 17-49 | 14% | 34-20 | 43% |
| Vòng 13 | 15-47 | 15% | 33-20 | 38% |
| Vòng 12 | 14-45 | 17% | 32-18 | 42% |
| Vòng 11 | 12-45 | 9% | 30-16 | 45% |
| Vòng 10 | 8-43 | 0% | 28-15 | 40% |
| Vòng 9 | 7-42 | 0% | 27-12 | 44% |
| Vòng 8 | 4-37 | 0% | 26-11 | 50% |
| Vòng 7 | 4-34 | 0% | 25-9 | 57% |
| Vòng 6 | 2-30 | 0% | 23-6 | 67% |
| Vòng 5 | 2-23 | 0% | 21-4 | 80% |
| Vòng 4 | 1-22 | 0% | 14-4 | 75% |
| Vòng 3 | 1-13 | 0% | 11-1 | 100% |
| Vòng 2 | 1-9 | 0% | 4-0 | 100% |
| Vòng 1 | 1-4 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước DJK Teutonia St.Tonis
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | DJK Teutonia St.Tonis 1-4 Fortuna Dusseldorf (Youth)HT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 08/07/26 | DJK Teutonia St.Tonis 0-5 Fortuna DusseldorfHT 0-2 · International Club Friendly | 3.5 | B | Tài | 20 / 13 / 1.03 | 2-9 |
| 07/06/26 | DJK Teutonia St.Tonis 1-1 VfB HildenHT 0-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/05/26 | Sportverein Sonsbeck 4-2 DJK Teutonia St.TonisHT 3-1 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/05/26 | FC Monheim 2-1 DJK Teutonia St.TonisHT 1-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/05/26 | DJK Teutonia St.Tonis 0-0 SF BaumbergHT 0-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/05/26 | DJK Adler Union Frintrop 4-2 DJK Teutonia St.TonisHT 1-1 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/04/26 | DJK Teutonia St.Tonis 0-0 VfL Viktoria Juchen-GarzweilerHT 0-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/04/26 | Holzheimer SG 0-5 DJK Teutonia St.TonisHT 0-1 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/04/26 | DJK Teutonia St.Tonis 4-2 TSV MeerbuschHT 2-2 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo DJK Teutonia St.Tonis. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Eintracht Frankfurt
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Eintracht Frankfurt. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
DJK Teutonia St.Tonis
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eintracht Frankfurt
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | DJK Teutonia St.Tonis ghi bàn | thủng lưới | Eintracht Frankfurt ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.8% | 15.4% | 11.1% | 20% |
| 16-30' | 18.8% | 10.3% | 14.8% | 3.3% |
| 31-45' | 12.5% | 17.9% | 33.3% | 26.7% |
| 46-60' | 6.3% | 17.9% | 22.2% | 10% |
| 61-75' | 12.5% | 17.9% | 7.4% | 13.3% |
| 76-90+' | 31.3% | 20.5% | 11.1% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
DJK Teutonia St.Tonis
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Eintracht Frankfurt
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | |
| 20 | Ritsu Doan | Tiền đạo cánh phải | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ tấn công | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | |
| 22 | Timothy Chandler | Hậu vệ phải | |
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ trái | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Ansgar Knauff | Tiền đạo cánh phải | |
| 19 | Jean Matteo Bahoya | Tiền đạo cánh trái | |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ phải |
BXH
Thứ hạng hai đội
Eintracht Frankfurt
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 34 | 11-11-12 | 61-65 | 44 | 32.4% |
| Sân nhà | 9 | 17 | 7-4-6 | 29-27 | 25 | 41.2% |
| Sân khách | 8 | 17 | 4-7-6 | 32-38 | 19 | 23.5% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-2-3 | 9-12 | 5 | 16.7% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng