Chinese Football Association Jia League ·
Dingnan Ganlian vs ShenZhen Juniors
Dingnan Ganlian
13:30
31/10/2026
ShenZhen Juniors
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Dingnan Ganlian
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 24Chen Yang
- 27Wang Sihan
- 4Daciel
- 23Du Junpeng
- 2Zhang Yujie
- 6Zhu Jiaxuan
- 8Zhang Zimin
- 16Zhi Li
- 21Hu Jiajin
- 11Erikys da Silva Ferreira
- 7Manuel Emilio Palacios Murillo
Dự bị trận trước
- 28Cheng Yetong
- 1Du Jia
- 18Fan Bojian
- 22Gao Su
- 19Yuchen Han
- 34Yucheng Hao
- 45Bowen Yang
- 33Jiahao Yan
- 3Zhu Mingxin
ShenZhen Juniors
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Cheng Yuelei
- 37Shang Yin
- 24Liang Nuo Heng
- 20Rade Dugalic
- 13Sun Qinhan
- 11Kaijun Huang
- 33Zhao Yingjie
- 18Shi Yucheng
- 28Liu Xiaolong
- 25Rodrigo Henrique
- 38Joel Nouble
Dự bị trận trước
- 21Wang Peng
- 31Chen Zirong
- 30Gan Xianhao
- 14Jiajun Huang
- 17Hu Ming
- 29Lin Zefeng
- 41Liu Haoran
- 42Zhcheng Wang
- 27Zhao Shijie
- 39Zheng zhiming
- 16Xin Zhou
- 32Guantao Zhu
Phong độ
Dingnan Ganlian
5 trận gần nhất
06/10/26Chinese Football Association Jia League
Dingnan Ganlian
0 - 0
Meizhou Hakka
H
19/09/26Chinese Football Association Jia League
Dingnan Ganlian
1 - 1
Foshan Nanshi
H
12/09/26Chinese Football Association Jia League
Changchun Yatai
1 - 0
Dingnan Ganlian
B
05/09/26Chinese Football Association Jia League
ShanXi Union
2 - 1
Dingnan Ganlian
B
29/08/26Chinese Football Association Jia League
Dingnan Ganlian
3 - 4
Suzhou Dongwu
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 25 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 16% |
| Hòa | 12 | 48% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 24% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 12% |
ShenZhen Juniors
5 trận gần nhất
07/10/26Chinese Football Association Jia League
ShenZhen Juniors
1 - 4
Guangdong GZ-Power
B
19/09/26Chinese Football Association Jia League
ShenZhen Juniors
1 - 1
Changchun Yatai
H
13/09/26Chinese Football Association Jia League
Shijiazhuang Kungfu
0 - 0
ShenZhen Juniors
H
06/09/26Chinese Football Association Jia League
ShenZhen Juniors
5 - 1
Meizhou Hakka
T
29/08/26Chinese Football Association Jia League
Foshan Nanshi
1 - 2
ShenZhen Juniors
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 25 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 28% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 20% |
| Hòa | 8 | 32% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 4% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 16% |
So sánh theo vòng
| Dingnan Ganlian BT-BB | % thắng | ShenZhen Juniors BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-40 | 20% | 30-24 | 50% |
| Vòng 19 | 30-39 | 21% | 29-24 | 47% |
| Vòng 18 | 28-38 | 17% | 29-20 | 50% |
| Vòng 17 | 27-37 | 18% | 28-20 | 47% |
| Vòng 16 | 26-36 | 19% | 25-20 | 44% |
| Vòng 15 | 25-35 | 20% | 22-19 | 40% |
| Vòng 14 | 23-34 | 14% | 22-16 | 43% |
| Vòng 13 | 22-34 | 8% | 18-15 | 38% |
| Vòng 12 | 21-33 | 8% | 16-15 | 33% |
| Vòng 11 | 19-30 | 9% | 15-15 | 27% |
| Vòng 10 | 17-26 | 10% | 11-15 | 20% |
| Vòng 9 | 16-25 | 11% | 11-15 | 22% |
| Vòng 8 | 14-23 | 13% | 10-14 | 25% |
| Vòng 7 | 13-20 | 14% | 9-11 | 29% |
| Vòng 6 | 10-17 | 17% | 5-6 | 33% |
| Vòng 5 | 10-14 | 20% | 5-6 | 40% |
| Vòng 4 | 7-11 | 25% | 2-3 | 50% |
| Vòng 3 | 7-10 | 33% | 2-3 | 67% |
| Vòng 2 | 3-6 | 50% | 2-0 | 100% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Dingnan Ganlian ghi bàn | thủng lưới | ShenZhen Juniors ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.2% | 28.6% | 20% | 11.4% |
| 16-30' | 10.3% | 4.8% | 12% | 14.3% |
| 31-45' | 24.1% | 19% | 16% | 20% |
| 46-60' | 13.8% | 14.3% | 24% | 5.7% |
| 61-75' | 6.9% | 9.5% | 16% | 17.1% |
| 76-90+' | 13.8% | 14.3% | 12% | 17.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Dingnan Ganlian
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Tiền đạo cánh phải | |
| 6 | Zhu Jiaxuan | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Zhu Mingxin | Hậu vệ | |
| 4 | Daciel | Trung vệ | |
| 31 | Xiao Yuanming | Thủ môn | |
| 8 | Zhang Zimin | Tiền vệ phải | |
| 16 | Zhi Li | Hậu vệ trái | |
| 11 | Erikys da Silva Ferreira | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Chen Po-Liang | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Gao Su | Tiền vệ | |
| 10 | Shi Tang | Tiền đạo cánh trái | |
| 45 | Bowen Yang | Trung vệ | |
| 34 | Yucheng Hao | Hậu vệ phải | |
| 21 | Hu Jiajin | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Zhang Yujie | Hậu vệ trái |
ShenZhen Juniors
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Rodrigo Henrique | Tiền đạo cánh trái | |
| 19 | Su Yuliang | Tiền đạo cánh phải | |
| 38 | Joel Nouble | Tiền đạo cắm | |
| 16 | Xin Zhou | Tiền vệ phải | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | |
| 15 | Su Yuanjie | Tiền đạo cánh phải | |
| 2 | Chen Yuhao | Hậu vệ phải | |
| 6 | Zhong Haoran | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Kaijun Huang | Tiền đạo | |
| 33 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Shi Yucheng | Tiền vệ phòng ngự | |
| 28 | Liu Xiaolong | Tiền đạo cánh trái | |
| 37 | Shang Yin | Tiền vệ trái | |
| 23 | Cheng Yuelei | Thủ môn |