Romania Liga I ·

Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta

Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
0 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Farul Constanta Farul Constanta

Diễn biến

  1. 24’ 0 - 1 B. Tiru Kiến tạo: E. Radaslavescu
  2. 27’ G. Milanov Thẻ vàng
  3. 35’ I. Vina misses next match
  4. Hết hiệp 1 · 0 - 1
  5. 59’ 0 - 2 N. Grigoryan Kiến tạo: I. Cojocaru
  6. 60’ N. Grigoryan misses next match
  7. Hết giờ · 0 - 2

Thống kê

69%Kiểm soát bóng31%
24Tổng số cú sút9
5Sút trúng đích3
19Sút ra ngoài6
13Phạt góc5
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
592Số đường chuyền275

Đội hình

Dinamo Bucuresti 4-3-3
Thủ môn
  • 73 Alexandru Rosca
Hậu vệ
  • 27 Maxime Sivis ↓
  • 4 Kennedy Boateng
  • 28 Josue Homawoo
  • 3 Raul Oprut
Tiền vệ
  • 33 Patrick Olsen
  • 8 Eddy Gnahore
  • 10 Catalin Cirjan ↓
Tiền đạo
  • 17 Georgi Milanov ↓
  • 9 Astrit Seljmani
  • 19 Hakim Abdallah ↓
Dự bị
  • 24 Adrian Caragea
  • Cristian Costin ↑
  • 1 Adnan Golubovic
  • Antonio Manuel Luna Rodriguez
  • 90 Iulius Andrei Marginean
  • Nichita Patriche
  • 18 Stipe Perica ↑
  • 20 Dennis Politic ↑
  • 9 Alexandru Pop ↑
  • Raul Rotund
  • casian soare
  • Alexandru Stoian

HLV: Nuno Campos

Farul Constanta 4-3-3
Thủ môn
  • 1 Alexandru Buzbuchi
Hậu vệ
  • 11 Cristian Ganea
  • 5 Bogdan Tiru
  • 6 Victor Dican
  • 22 Dan Sirbu
Tiền vệ
  • 8 Ionut Vina ↓
  • 80 Nicolas Popescu ↓
  • 20 Eduard Radaslavescu ↓
Tiền đạo
  • 9 Ionut Sebastian Cojocaru ↓
  • 7 Denis Alibec
  • 30 Narek Grigoryan ↓
Dự bị
  • 79 Ianis Avramescu
  • 8 Luca Banu ↑
  • 29 Luca Basceanu
  • Patrick Budescu
  • 4 Gabriel Buta ↑
  • Carlo Casap ↑
  • 17 Andrei Virgil Ciobanu ↑
  • Iustin Doicaru
  • 68 Razvan Ducan
  • John Dumitra
  • 17 Ionut Larie ↑
  • 16 Reginaldo

HLV: Ovidiu Sabau

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕