Hạng nhất Pháp ·
Dijon vs Guingamp
Dijon
3 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 3 - 0
Guingamp
Diễn biến
- 1’ 1 - 0 A. Scheidler
- 27’ 2 - 0 A. Dobre Kiến tạo: V. Jacob
- 45+2’ 3 - 0 A. Dobre
- Hết hiệp 1 · 3 - 0
- 54’ 3 - 1 M. Sivis Kiến tạo: F. Pierrot
- 59’ J. Pi Thẻ vàng
- 63’ S. Diarra Thẻ vàng
- 80’ 3 - 2 Y. M'Changama (pen.) Penalty
- 90+1’ 3 - 3 T. Muyumba Kiến tạo: Y. M'Changama
- Hết giờ · 3 - 3
Thống kê
35%Kiểm soát bóng65%
10Tổng số cú sút19
4Sút trúng đích6
6Sút ra ngoài13
4Sút bị chặn6
3Phạt góc10
1Việt vị3
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
296Số đường chuyền557
Đội hình
Dijon
4-2-3-1
Thủ môn
- 30 Baptiste Reynet
Hậu vệ
- 27 Cheik Traore
- 5 Senou Coulibaly
- 25 Bruno Ecuele Manga
- 3 Daniel Congre
Tiền vệ
- 26 Jessy Pi
- 19 Ahmad Toure Ngouyamsa Nounchil
Tiền vệ
- 22 Romain Philippoteaux
- 11 Valentin Jacob ↓
- 29 Mihai Alexandru Dobre ↓
Tiền đạo
- 21 Aurelien Scheidler
Dự bị
- 16 Saturin Allagbe
- 17 Matteo Ahlinvi
- 8 Mickael le Bihan ↑
- Zargo Toure
- 14 Adama Fofana
- 7 Frederic Sammaritano ↑
- 23 Wilitty Younoussa
HLV: Baptiste Ridira
Guingamp
4-2-3-1
Thủ môn
- 16 Enzo Basilio
Hậu vệ
- 22 Stephen Quemper
- 24 Pierre Lemonnier ↓
- 26 Mathis Riou
- 27 Maxime Sivis
Tiền vệ
- 29 Jeremy Livolant ↓
- 13 Yannick Arthur Gomis
- 21 Mehdi Merghem ↓
Tiền vệ
- 6 Tristan Muyumba
- 18 Souleymane Diarra ↓
Tiền đạo
- 9 Frantzdy Pierrot ↓
Dự bị
- El Hadji Ba
- Maxime Barthelme ↑
- 28 Yohan Bilingi ↑
- 10 Youssouf MChangama ↑
- 9 Charles Nathan Abi ↑
- 10 Yoann Cathline ↑
- 1 Hugo Barbet
HLV: Sylvain Ripoll
Lực lượng
Dijon
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Paul Delecroix
- 7Ben-Chayeel Hamada
- 23Lenny Lacroix
- 5Quentin Bernard
- 31Moussa Faty
- 14Jordan Marie
- 21Samy Chouchane
- 4Michael Barreto
- 18Brandon Nsimba Ndezi
- 9Tyris Dong
- 90Emmanuel Lago
Dự bị trận trước
- 8Paul Bellon
- 93Ismail Bouleghcha
- 75Boubacar Diallo
- 6Waly Diouf
- 17Adel Lembezat
- 46Ilan Marie-Rose
- 29Alexis Ntamack
- 11Julio Tavares
- 20Hugo Vargas-Rios
Guingamp
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Adrian Ortola
- 5Tuomas Ollila
- 36Albin Demouchy
- 7Donatien Gomis
- 2Erwin Koffi
- 20Samir Ben Brahim
- 4Dylan Louiserre
- 25Tom Ducrocq
- 11Teddy Averlant
- 18Stanislas Kielt
- 21Tanguy Ahile
Dự bị trận trước
- 1Teddy Bartouche
- 22Brandon Bokangu
- 23Jasser Chamakh
- 32Ibrahima Diakite
- 24Jeovanni Dianganga
- 31Joel Matondo
- 39Vimoj Muntu Wa Mungu
- 17Amadou Samoura
- 8Florent Sanchez Da Silva
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
6Dijon thắng
7Hòa
7Guingamp thắng
| Số trận thắng | Dijon | Guingamp |
|---|---|---|
| Sân nhà của Dijon | 6 | 2 |
| Sân nhà của Guingamp | 0 | 5 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả4T 1H 5B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 10 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 0 Xỉu
Số trận10
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/12/21 | Guingamp 3-2 DijonHT --- · France Ligue 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/03/19 | Guingamp 1-0 DijonHT --- · France Ligue 1 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/12/18 | Dijon 2-1 GuingampHT --- · France Ligue 1 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/05/18 | Dijon 3-1 GuingampHT --- · France Ligue 1 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/12/17 | Guingamp 4-0 DijonHT --- · France Ligue 1 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/05/17 | Guingamp 4-0 DijonHT --- · France Ligue 1 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/11/16 | Dijon 3-3 GuingampHT --- · France Ligue 1 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/05/13 | Guingamp 2-0 DijonHT --- · France Ligue 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/07/12 | Dijon 1-0 GuingampHT --- · France Ligue 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/03/10 | Dijon 1-0 GuingampHT --- · France Ligue 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dijon. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Dijon
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 15.79% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Hòa | 8 | 21.05% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 28.95% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 15.79% |
Guingamp
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.16% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 26.32% |
| Hòa | 13 | 34.21% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 10.53% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 15.79% |
So sánh theo vòng
| Dijon BT-BB | % thắng | Guingamp BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-23 | 35% | 27-23 | 45% |
| Vòng 19 | 22-23 | 32% | 26-23 | 42% |
| Vòng 18 | 20-20 | 33% | 23-21 | 39% |
| Vòng 17 | 18-18 | 35% | 23-19 | 41% |
| Vòng 16 | 17-17 | 38% | 21-16 | 44% |
| Vòng 15 | 14-17 | 33% | 19-15 | 40% |
| Vòng 14 | 13-15 | 36% | 18-14 | 43% |
| Vòng 13 | 11-15 | 31% | 18-14 | 46% |
| Vòng 12 | 10-15 | 25% | 18-11 | 50% |
| Vòng 11 | 9-11 | 27% | 17-10 | 55% |
| Vòng 10 | 9-10 | 30% | 16-10 | 50% |
| Vòng 9 | 9-10 | 33% | 15-9 | 56% |
| Vòng 8 | 8-8 | 38% | 14-9 | 50% |
| Vòng 7 | 7-8 | 29% | 14-8 | 57% |
| Vòng 6 | 7-8 | 33% | 13-7 | 67% |
| Vòng 5 | 5-8 | 20% | 12-6 | 80% |
| Vòng 4 | 4-7 | 25% | 9-5 | 75% |
| Vòng 3 | 3-7 | 0% | 7-5 | 67% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 5-1 | 100% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Dijon thắng30%
Hòa35%
Guingamp thắng35%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Dijon ghi bàn | thủng lưới | Guingamp ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 6.7% | 11.1% | 7.1% |
| 16-30' | 9.1% | 20% | 11.1% | 7.1% |
| 31-45' | 18.2% | 13.3% | 22.2% | 7.1% |
| 46-60' | 27.3% | 20% | 16.7% | 21.4% |
| 61-75' | 18.2% | 26.7% | 16.7% | 35.7% |
| 76-90+' | 18.2% | 13.3% | 16.7% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Dijon ghi bàn | thủng lưới | Guingamp ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 6.7% | 11.1% | 7.1% |
| 16-30' | 9.1% | 20% | 11.1% | 7.1% |
| 31-45' | 18.2% | 13.3% | 22.2% | 7.1% |
| 46-60' | 27.3% | 20% | 16.7% | 21.4% |
| 61-75' | 18.2% | 26.7% | 16.7% | 35.7% |
| 76-90+' | 18.2% | 13.3% | 16.7% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.