Cyprus 2 Division ·
Digenis Morphou vs PAEEK
Digenis Morphou
PAEEK
Diễn biến
- 4’ 1 - 0 A. Marios
- 6’ 2 - 0 A. Neofytou
- 15’ 2 - 1 G. Gogos
- 23’ 2 - 2 O. Syrengelas
- 38’ 3 - 2 S. Markos
- Hết hiệp 1 · 2 - 3
- 90+7’ 4 - 2 Bàn thắng
- Hết giờ · 3 - 3
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Digenis Morphou
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
PAEEK
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 8 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Digenis Morphou | PAEEK |
|---|---|---|
| Sân nhà của Digenis Morphou | 1 | 2 |
| Sân nhà của PAEEK | 0 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/11/23 | Digenis Morphou 1-0 PAEEKHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 2-8 |
| 16/03/21 | Digenis Morphou 0-2 PAEEKHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 1-3 |
| 17/10/20 | PAEEK 3-1 Digenis MorphouHT 2-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 04/09/19 | Digenis Morphou 0-0 PAEEKHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 09/01/11 | Digenis Morphou 2-3 PAEEKHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/09/10 | PAEEK 1-0 Digenis MorphouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/02/10 | PAEEK 1-1 Digenis MorphouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/11/09 | Digenis Morphou 1-1 PAEEKHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Digenis Morphou. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Digenis Morphou
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 24.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 27.59% |
| Hòa | 6 | 20.69% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 13.79% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.79% |
PAEEK
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 31.03% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 13.79% |
| Hòa | 7 | 24.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 13.79% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 17.24% |
So sánh theo vòng
| Digenis Morphou BT-BB | % thắng | PAEEK BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-20 | 50% | 27-27 | 40% |
| Vòng 19 | 24-19 | 47% | 27-25 | 42% |
| Vòng 18 | 21-18 | 44% | 25-22 | 44% |
| Vòng 17 | 19-17 | 41% | 23-22 | 41% |
| Vòng 16 | 18-15 | 44% | 22-20 | 44% |
| Vòng 15 | 18-15 | 47% | 21-19 | 47% |
| Vòng 14 | 17-15 | 43% | 21-18 | 50% |
| Vòng 13 | 14-15 | 38% | 18-17 | 46% |
| Vòng 12 | 14-12 | 42% | 18-15 | 50% |
| Vòng 11 | 14-12 | 45% | 17-13 | 55% |
| Vòng 10 | 12-10 | 50% | 16-12 | 60% |
| Vòng 9 | 11-6 | 56% | 12-12 | 56% |
| Vòng 8 | 10-4 | 63% | 12-10 | 63% |
| Vòng 7 | 10-3 | 71% | 11-10 | 57% |
| Vòng 6 | 9-3 | 67% | 10-5 | 67% |
| Vòng 5 | 9-1 | 80% | 8-1 | 80% |
| Vòng 4 | 6-1 | 75% | 8-1 | 100% |
| Vòng 3 | 6-1 | 100% | 5-0 | 100% |
| Vòng 2 | 5-1 | 100% | 4-0 | 100% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Bet365 | 0.8 0 1 | 0.8 0 1 |
| Wanbet | 0.98 0/0.5 0.84 | 0.98 0/0.5 0.84 |
| 0.66 0 1.19 | 0.65 0 1.2 | |
| 18BET | 0.9 0/0.5 0.82 | 0.78 0 0.97 |
| 1.22 0.5 0.6 | 0.69 0 1.12 | |
| 0.59 0 1.25 | 1.34 0.5 0.57 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Ladbrokes | 1.05 2.5 0.67 | 1.05 2.5 0.67 |
| 0.36 1.5 1.9 | 0.36 1.5 1.9 | |
| Bet365 | 1.03 2/2.5 0.78 | 1.02 2/2.5 0.77 |
| William Hill | 1.1 2.5 0.67 | 1.1 2.5 0.67 |
| 10BET | 1.19 2.5 0.55 | 1.05 2.5 0.63 |
| Wanbet | 0.92 2/2.5 0.88 | 1.02 2/2.5 0.78 |
| 1.17 2.5 0.65 | 0.71 2 1.09 | |
| 18BET | 0.98 2/2.5 0.75 | 1 2/2.5 0.75 |
| 0.71 2 1.04 | 0.65 2 1.19 | |
| 1.31 2.5 0.56 | 1.21 2.5 0.64 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| Ladbrokes | 2.2 3.1 3 | 2.25 3 2.87 |
| Bet365 | 2.4 3.1 2.63 | 2.4 3.1 2.62 |
| William Hill | 2.25 3 2.75 | 2.25 3 2.75 |
| 10BET | 2.23 3 3.1 | 2.3 3.05 2.95 |
| Wanbet | 2.22 3.08 2.89 | 2.23 3.02 2.93 |
| 18BET | 2.25 3.05 3.1 | 2.5 3.2 2.7 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Wanbet | 0.7 0 1.13 | 0.77 0 1.05 |
| 1.33 0/0.5 0.57 | 1.47 0/0.5 0.5 | |
| 18BET | 0.67 0 1.1 | 0.8 0 0.95 |
| 1.31 0/0.5 0.56 | 1.4 0/0.5 0.53 | |
| 1.96 0.5 0.36 | 0.39 -0/0.5 1.87 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Wanbet | 1.07 1 0.73 | 0.75 0.5/1 1.05 |
| 0.64 0.5/1 1.19 | 1.28 1 0.58 | |
| 18BET | 0.75 0.5/1 0.98 | 0.69 0.5/1 1.1 |
| 1.17 1 0.63 | 1.08 1 0.7 | |
| 0.47 0.5 1.54 | 0.44 0.5 1.65 |
Xu hướng Digenis Morphou
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 2-5 | 28.6% |
| Sân nhà | 5 | 1-0-4 | 20% | 2-3 | 40% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 3-2 | 42.9% |
| Sân nhà | 5 | 2-0-3 | 40% | 2-1 | 40% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Digenis Morphou trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng PAEEK
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-1-2 | 50% | 2-4 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 4 | 3-1-0 | 75% | 1-3 | 25% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-1-2 | 50% | 1-3 | 16.7% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 4 | 2-1-1 | 50% | 1-2 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của PAEEK trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Digenis Morphou
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/02/24 | Xylotympou 0-2 Digenis MorphouHT 0-2 · Cyprus 2 Division | 0 | T | Xỉu | 2.36 / 3.25 / 2.57 | 8-5 |
| 11/02/24 | Digenis Morphou 3-1 MEAP NisouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.2 / 3.1 / 2.93 | 1-8 |
| 05/02/24 | Digenis Morphou 1-0 Ermis AradippouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.41 / 4.2 / 5.8 | 5-4 |
| 28/01/24 | PO Ahironas-Onisilos 0-0 Digenis MorphouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.59 / 3.4 / 5 | 9-5 |
| 20/01/24 | Digenis Morphou 3-0 ENAD PolisHT 2-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 7-11 |
| 13/01/24 | Digenis Morphou 0-2 E.N.ParalimniouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | 1 | B | Xỉu | 4.9 / 3.5 / 1.51 | 3-10 |
| 06/01/24 | ENAD Polis 0-1 Digenis MorphouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/12/23 | Digenis Morphou 0-1 Agia NapaHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0.5 | B | Xỉu | 1.91 / 3.3 / 3.4 | 6-5 |
| 17/12/23 | Asil Lysi 2-1 Digenis MorphouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 9-4 |
| 13/12/23 | Othellos Athienou 4-1 Digenis MorphouHT 2-1 · Cyprus Cup | 2/2.5 | B | Tài | 1.14 / 6.1 / 9 | 5-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Digenis Morphou. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước PAEEK
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/02/24 | PAEEK 3-0 PO Ahironas-OnisilosHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/02/24 | ENAD Polis 0-1 PAEEKHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/02/24 | PAEEK 1-0 Akritas ChlorakaHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 27/01/24 | Ermis Aradippou 1-3 PAEEKHT 0-2 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 2-10 |
| 21/01/24 | Xylotympou 0-0 PAEEKHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0 | H | Xỉu | 2.31 / 3.3 / 2.61 | 6-6 |
| 18/01/24 | AE Zakakiou 4-2 PAEEKHT 1-1 · Cyprus Cup | 1/1.5 | B | Tài | 1.32 / 4.95 / 6.1 | 5-6 |
| 13/01/24 | PAEEK 1-5 Omonia AradippouHT 1-2 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 06/01/24 | Olympiakos Nicosia FC 0-1 PAEEKHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.32 / 4.3 / 7.6 | 3-3 |
| 20/12/23 | PAEEK 0-2 Omonia 29is MaiouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.53 / 3.2 / 2.25 | 4-5 |
| 16/12/23 | MEAP Nisou 0-4 PAEEKHT 0-2 · Cyprus 2 Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.22 / 3.1 / 2.86 | 2-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo PAEEK. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Digenis Morphou
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
PAEEK
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Digenis Morphou ghi bàn | thủng lưới | PAEEK ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 24% | 16% | 21.6% | 9.4% |
| 16-30' | 20% | 4% | 10.8% | 6.3% |
| 31-45' | 12% | 12% | 13.5% | 9.4% |
| 46-60' | 8% | 28% | 13.5% | 25% |
| 61-75' | 12% | 20% | 21.6% | 15.6% |
| 76-90+' | 16% | 12% | 10.8% | 18.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Digenis Morphou ghi bàn | thủng lưới | PAEEK ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 24% | 16% | 15% | 12.1% |
| 16-30' | 20% | 4% | 10% | 6.9% |
| 31-45' | 12% | 12% | 13.3% | 13.8% |
| 46-60' | 8% | 28% | 16.7% | 19% |
| 61-75' | 12% | 20% | 25% | 19% |
| 76-90+' | 16% | 12% | 15% | 20.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.