Cyprus 2 Division ·

Digenis Morphou vs Halkanoras Idaliou

Digenis Morphou Digenis Morphou
23:00
16/10/2026
Halkanoras Idaliou Halkanoras Idaliou

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Digenis Morphou

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Halkanoras Idaliou

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Phong độ

Digenis Morphou

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 3 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 33.33%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa1 33.33%
Thua cách biệt 1 bàn1 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Halkanoras Idaliou

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 3 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa1 33.33%
Thua cách biệt 1 bàn1 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 33.33%

So sánh theo vòng

Digenis Morphou
BT-BB
% thắngHalkanoras Idaliou
BT-BB
% thắng
Vòng 2028-3130%36-2150%
Vòng 1927-2932%34-1853%
Vòng 1824-2928%29-1750%
Vòng 1724-2729%27-1647%
Vòng 1624-2531%26-1450%
Vòng 1519-2427%25-1253%
Vòng 1417-2229%24-1157%
Vòng 1316-2131%22-862%
Vòng 1214-1933%18-658%
Vòng 1113-1436%16-464%
Vòng 1013-1140%15-460%
Vòng 912-944%12-456%
Vòng 810-938%11-450%
Vòng 77-729%11-457%
Vòng 63-717%10-167%
Vòng 53-620%7-160%
Vòng 43-625%7-175%
Vòng 33-333%4-067%
Vòng 22-30%1-050%
Vòng 11-10%0-00%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútDigenis Morphou
ghi bàn
thủng lướiHalkanoras Idaliou
ghi bàn
thủng lưới
1-45'33.3%25%33.3%42.9%
46-60'33.3%25%16.7%14.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútDigenis Morphou
ghi bàn
thủng lướiHalkanoras Idaliou
ghi bàn
thủng lưới
1-15'5%20%9.5%2.4%
16-30'10%5.7%16.7%19%
31-45'10%17.1%14.3%26.2%
46-60'37.5%11.4%16.7%23.8%
61-75'20%2.9%21.4%14.3%
76-90+'12.5%28.6%14.3%11.9%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕