Cyprus 2 Division ·
Digenis Morphou vs Halkanoras Idaliou
Digenis Morphou
23:00
16/10/2026
Halkanoras Idaliou
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Digenis Morphou
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Halkanoras Idaliou
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Digenis Morphou
5 trận gần nhất
10/10/26Cyprus 2 Division
Anagennisi FC Deryneia
1 - 3
Digenis Morphou
T
20/09/26Cyprus 2 Division
Digenis Morphou
0 - 1
APEA Akrotiriou
B
13/09/26Cyprus 2 Division
MEAP Nisou
0 - 0
Digenis Morphou
H
25/04/26Cyprus 2 Division
Digenis Morphou
1 - 1
AE Zakakiou
H
21/04/26Cyprus 2 Division
Ethnikos Latsion
2 - 1
Digenis Morphou
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Halkanoras Idaliou
5 trận gần nhất
10/10/26Cyprus 2 Division
Halkanoras Idaliou
3 - 4
Doxa Katokopias
B
20/09/26Cyprus 2 Division
E.N.Paralimniou
0 - 0
Halkanoras Idaliou
H
13/09/26Cyprus 2 Division
Halkanoras Idaliou
0 - 2
Iraklis Yerolakkou
B
25/04/26Cyprus 2 Division
Halkanoras Idaliou
0 - 0
Iraklis Yerolakkou
H
21/04/26Cyprus 2 Division
Spartakos Kitiou
0 - 1
Halkanoras Idaliou
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Digenis Morphou BT-BB | % thắng | Halkanoras Idaliou BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-31 | 30% | 36-21 | 50% |
| Vòng 19 | 27-29 | 32% | 34-18 | 53% |
| Vòng 18 | 24-29 | 28% | 29-17 | 50% |
| Vòng 17 | 24-27 | 29% | 27-16 | 47% |
| Vòng 16 | 24-25 | 31% | 26-14 | 50% |
| Vòng 15 | 19-24 | 27% | 25-12 | 53% |
| Vòng 14 | 17-22 | 29% | 24-11 | 57% |
| Vòng 13 | 16-21 | 31% | 22-8 | 62% |
| Vòng 12 | 14-19 | 33% | 18-6 | 58% |
| Vòng 11 | 13-14 | 36% | 16-4 | 64% |
| Vòng 10 | 13-11 | 40% | 15-4 | 60% |
| Vòng 9 | 12-9 | 44% | 12-4 | 56% |
| Vòng 8 | 10-9 | 38% | 11-4 | 50% |
| Vòng 7 | 7-7 | 29% | 11-4 | 57% |
| Vòng 6 | 3-7 | 17% | 10-1 | 67% |
| Vòng 5 | 3-6 | 20% | 7-1 | 60% |
| Vòng 4 | 3-6 | 25% | 7-1 | 75% |
| Vòng 3 | 3-3 | 33% | 4-0 | 67% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 1-0 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Digenis Morphou ghi bàn | thủng lưới | Halkanoras Idaliou ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-45' | 33.3% | 25% | 33.3% | 42.9% |
| 46-60' | 33.3% | 25% | 16.7% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Digenis Morphou ghi bàn | thủng lưới | Halkanoras Idaliou ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5% | 20% | 9.5% | 2.4% |
| 16-30' | 10% | 5.7% | 16.7% | 19% |
| 31-45' | 10% | 17.1% | 14.3% | 26.2% |
| 46-60' | 37.5% | 11.4% | 16.7% | 23.8% |
| 61-75' | 20% | 2.9% | 21.4% | 14.3% |
| 76-90+' | 12.5% | 28.6% | 14.3% | 11.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.