Cyprus 2 Division ·
Digenis Morphou vs Agia Napa
Digenis Morphou
1
Agia Napa
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Digenis Morphou
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Agia Napa
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 8 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Digenis Morphou | Agia Napa |
|---|---|---|
| Sân nhà của Digenis Morphou | 3 | 2 |
| Sân nhà của Agia Napa | 2 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/12/24 | Digenis Morphou 2-1 Agia NapaHT 1-0 · Cyprus 2 Division | 1 | H | Tài | 1.51 / 3.75 / 5.2 | --- |
| 20/12/23 | Digenis Morphou 0-1 Agia NapaHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0.5 | B | Xỉu | 1.91 / 3.3 / 3.4 | 6-5 |
| 20/03/21 | Agia Napa 0-0 Digenis MorphouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 23/10/20 | Digenis Morphou 0-2 Agia NapaHT 0-2 · Cyprus 2 Division | 0/0.5 | B | H | 3.7 / 2.4 / 2.3 | 4-4 |
| 06/02/10 | Agia Napa 0-2 Digenis MorphouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/11/09 | Digenis Morphou 4-2 Agia NapaHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/04/07 | Agia Napa 1-3 Digenis MorphouHT 0-1 · Cyprus 1 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/11/06 | Digenis Morphou 2-0 Agia NapaHT 1-0 · Cyprus 1 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Digenis Morphou. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Digenis Morphou
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 27.59% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 10.34% |
| Hòa | 6 | 20.69% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 20.69% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 20.69% |
Agia Napa
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 20.69% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 17.24% |
| Hòa | 8 | 27.59% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 6.9% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 27.59% |
So sánh theo vòng
| Digenis Morphou BT-BB | % thắng | Agia Napa BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 38-33 | 40% | 23-33 | 30% |
| Vòng 19 | 37-32 | 42% | 23-27 | 32% |
| Vòng 18 | 35-31 | 39% | 22-25 | 33% |
| Vòng 17 | 33-28 | 41% | 21-24 | 35% |
| Vòng 16 | 33-26 | 44% | 20-20 | 38% |
| Vòng 15 | 30-25 | 40% | 18-19 | 33% |
| Vòng 14 | 28-22 | 43% | 17-17 | 36% |
| Vòng 13 | 26-20 | 46% | 15-15 | 38% |
| Vòng 12 | 25-19 | 50% | 14-12 | 42% |
| Vòng 11 | 23-18 | 45% | 13-12 | 36% |
| Vòng 10 | 21-13 | 50% | 12-12 | 30% |
| Vòng 9 | 19-10 | 56% | 9-11 | 22% |
| Vòng 8 | 19-8 | 63% | 9-10 | 25% |
| Vòng 7 | 14-7 | 57% | 9-9 | 29% |
| Vòng 6 | 11-6 | 50% | 9-7 | 33% |
| Vòng 5 | 8-5 | 40% | 6-4 | 40% |
| Vòng 4 | 5-5 | 25% | 5-4 | 25% |
| Vòng 3 | 5-3 | 33% | 4-3 | 33% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 4-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Digenis Morphou
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Digenis Morphou trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Agia Napa
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Agia Napa trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Digenis Morphou
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | Iraklis Yerolakkou 1-1 Digenis MorphouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 7-6 |
| 18/10/25 | Digenis Morphou 0-2 Doxa KatokopiasHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/10/25 | APEA Akrotiriou 0-4 Digenis MorphouHT 0-2 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 28/09/25 | Digenis Morphou 0-2 Nea SalamisHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/09/25 | Ethnikos Latsion 0-3 Digenis MorphouHT 0-2 · Cyprus 2 Division | 0/0.5 | T | Tài | 3.1 / 3.1 / 2.11 | 8-3 |
| 13/09/25 | Digenis Morphou 3-1 Karmiotissa PolemidionHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 2-10 |
| 10/08/25 | PAEEK 1-3 Digenis MorphouHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/04/25 | Digenis Morphou 5-1 AE ZakakiouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/04/25 | Asil Lysi 2-0 Digenis MorphouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 7-6 |
| 06/04/25 | Digenis Morphou 2-3 Olympiakos Nicosia FCHT 1-2 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 4-11 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Digenis Morphou. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Agia Napa
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | Agia Napa 0-0 PAEEKHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/10/25 | Iraklis Yerolakkou 2-4 Agia NapaHT 1-3 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
| 03/10/25 | Agia Napa 0-1 Omonia 29is MaiouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0.5 | B | Xỉu | 3.7 / 3.2 / 1.86 | 4-5 |
| 27/09/25 | Doxa Katokopias 1-1 Agia NapaHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 20/09/25 | Agia Napa 1-0 AE ZakakiouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 13/09/25 | APEA Akrotiriou 3-3 Agia NapaHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/08/25 | Agia Napa 0-2 Nea SalamisHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/08/25 | E.N.Paralimniou 1-0 Agia NapaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/04/25 | MEAP Nisou 1-0 Agia NapaHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/04/25 | Agia Napa 3-1 Spartakos KitiouHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Agia Napa. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Digenis Morphou
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Agia Napa
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Digenis Morphou ghi bàn | thủng lưới | Agia Napa ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.1% | 17.1% | 8.6% | 15.9% |
| 16-30' | 9.1% | 4.9% | 11.4% | 18.2% |
| 31-45' | 14.5% | 17.1% | 22.9% | 15.9% |
| 46-60' | 38.2% | 9.8% | 11.4% | 25% |
| 61-75' | 16.4% | 4.9% | 8.6% | 9.1% |
| 76-90+' | 7.3% | 26.8% | 22.9% | 9.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Digenis Morphou ghi bàn | thủng lưới | Agia Napa ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.2% | 18.8% | 15.7% | 16.9% |
| 16-30' | 12.4% | 4.7% | 9.8% | 18.1% |
| 31-45' | 16.9% | 20.3% | 19.6% | 18.1% |
| 46-60' | 28.1% | 10.9% | 13.7% | 19.3% |
| 61-75' | 16.9% | 6.3% | 9.8% | 13.3% |
| 76-90+' | 9% | 25% | 21.6% | 8.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.