Liga Nacional de Guatemala ·
Deportivo Mixco vs Suchitepequez
Deportivo Mixco
Suchitepequez
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 30 Kevin Moscoso
- 16 Jeshua Jesafeth Urizar Batres
- 3 Manuel Enrique Moreno Ordonez
- 5 Diego Orlando Mendez Vasquez
- 37 Allen Jose Yanes Pinto
- 2 David Álvarez
- 26 Christian Omar Ojeda Ramirez
- 9 Lynner Oneal Garcia Mejia
- 20 Jefrey Segura
- 7 Esteban Garcia
- 25 Julio Cesar Cruz Gonzalez
- 22 Kennedy Rocha
- 10 Gabriel Arce
- 23 Jose Bolanos
- 99 Nicolas Martinez Vargas
- 19 Esnaydi Zuniga
- 23 Mynor Padilla
- 8 Kener Hairon Lemus Mendez
- 12 Jean Jonathan Marquez Orellana
- 16 Jonathan Josue Pozuelos
HLV: Fabricio Benitez
- 33 Jussef Delgado
- 99 Figo Alexander Montano Cardenas
- 16 Victor Torres
- 28 Jose Corena
- 14 Jorge Melecio Matul de Leon
- 7 Andres Lezcano
- 72 Marco Rivas
- 70 Frank de Leon
- 10 Armando Cipriano Zamorano Flores
- 13 Alejandro Miguel Galindo
- 91 Deyner Padilla Toro
- 8 Esvin de León
- 10 Fabricio Gonzalez
- 35 Erick Rivera
- 6 Denis Herrera
- 26 Nery Cifuentes
- 1 Julio Secaida
- 5 Dany Rodas
- 31 elmer monroy
Lực lượng
Deportivo Mixco
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Kevin Moscoso
- 37Allen Jose Yanes Pinto
- 5Diego Orlando Mendez Vasquez
- 3Manuel Enrique Moreno Ordonez
- 16Jeshua Jesafeth Urizar Batres
- 26Christian Omar Ojeda Ramirez
- 2David Álvarez
- 7Esteban Garcia
- 20Jefrey Segura
- 9Lynner Oneal Garcia Mejia
- 25Julio Cesar Cruz Gonzalez
Dự bị trận trước
- 22Kennedy Rocha
- 10Gabriel Arce
- 18Jose Bolanos
- 99Nicolas Martinez Vargas
- 19Esnaydi Zuniga
- 23Mynor Padilla
- 8Kener Hairon Lemus Mendez
- 12Jean Jonathan Marquez Orellana
- 11Jonathan Josue Pozuelos
Suchitepequez
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Jussef Delgado
- 14Jorge Melecio Matul de Leon
- 28Jose Corena
- 16Victor Torres
- 99Figo Alexander Montano Cardenas
- 10Armando Cipriano Zamorano Flores
- 70Frank de Leon
- 72Marco Rivas
- 7Andres Lezcano
- 91Deyner Padilla Toro
- 13Alejandro Miguel Galindo
Dự bị trận trước
- 8Esvin de León
- 9Fabricio Gonzalez
- 35Erick Rivera
- 6Denis Herrera
- 26Nery Cifuentes
- 1Julio Secaida
- 4Dany Rodas
- 28elmer monroy
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Deportivo Mixco | Suchitepequez |
|---|---|---|
| Sân nhà của Deportivo Mixco | 1 | 0 |
| Sân nhà của Suchitepequez | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/11/21 | Suchitepequez 3-2 Deportivo MixcoHT 2-1 · Guatemala D2 | 0.5 | B | Tài | 1.65 / 3.3 / 4.75 | 4-3 |
| 11/11/21 | Deportivo Mixco 2-0 SuchitepequezHT 1-0 · Guatemala D2 | - | - | - | - / - / - | 1-0 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Deportivo Mixco. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Deportivo Mixco
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 27.27% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Hòa | 1 | 9.09% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 27.27% |
Suchitepequez
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 8.33% |
| Hòa | 3 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 41.67% |
So sánh theo vòng
| Deportivo Mixco BT-BB | % thắng | Suchitepequez BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-27 | 45% | 5-1 | 75% |
| Vòng 19 | 25-25 | 47% | 5-1 | 75% |
| Vòng 18 | 24-23 | 50% | 5-1 | 75% |
| Vòng 17 | 22-21 | 53% | 5-1 | 75% |
| Vòng 16 | 21-20 | 56% | 5-1 | 75% |
| Vòng 15 | 20-20 | 53% | 5-1 | 75% |
| Vòng 14 | 19-20 | 50% | 5-1 | 75% |
| Vòng 13 | 17-19 | 46% | 5-1 | 75% |
| Vòng 12 | 16-19 | 42% | 5-1 | 75% |
| Vòng 11 | 15-18 | 45% | 5-1 | 75% |
| Vòng 10 | 13-17 | 40% | 5-1 | 75% |
| Vòng 9 | 13-16 | 44% | 5-1 | 75% |
| Vòng 8 | 11-15 | 38% | 5-1 | 75% |
| Vòng 7 | 8-14 | 29% | 5-1 | 75% |
| Vòng 6 | 6-12 | 33% | 5-1 | 75% |
| Vòng 5 | 2-12 | 20% | 5-1 | 75% |
| Vòng 4 | 2-9 | 25% | 5-1 | 75% |
| Vòng 3 | 2-7 | 33% | 4-1 | 67% |
| Vòng 2 | 0-7 | 0% | 4-0 | 100% |
| Vòng 1 | 0-5 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Deportivo Mixco
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Deportivo Mixco trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Suchitepequez
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Suchitepequez trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Deportivo Mixco
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Deportivo Mixco. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Suchitepequez
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Suchitepequez 0-0 C.S.D. ComunicacionesHT 0-0 · Liga Nacional de Guatemala | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.16 / 2.81 / 3 | 5-3 |
| 30/05/26 | Nueva Concepcion 1-3 SuchitepequezHT 0-2 · Guatemala D2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.94 / 3.1 / 2.06 | --- |
| 24/05/26 | Deportivo San Pedro 2-0 SuchitepequezHT 0-0 · Guatemala D2 | - | - | - | - / - / - | 8-6 |
| 16/05/26 | Suchitepequez 1-0 Deportivo San PedroHT 0-0 · Guatemala D2 | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 10/05/26 | Chichicasteco FC 0-1 SuchitepequezHT 0-0 · Guatemala D2 | - | - | - | - / - / - | 9-2 |
| 03/05/26 | Suchitepequez 3-0 Chichicasteco FCHT 3-0 · Guatemala D2 | 1.5/2 | T | H | 1.21 / 5 / 8 | 1-2 |
| 25/04/26 | CSD Chiquimulilla 1-0 SuchitepequezHT 0-0 · Guatemala D2 | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 23/04/26 | Suchitepequez 2-1 CSD ChiquimulillaHT 0-0 · Guatemala D2 | 0.5/1 | T | Tài | 1.76 / 3.4 / 3.5 | 10-1 |
| 19/04/26 | Suchitepequez 2-1 Santa Lucia CotzumalguapaHT 2-0 · Guatemala D2 | 1/1.5 | B | Tài | 1.3 / 4.25 / 7 | 5-4 |
| 16/04/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa 3-2 SuchitepequezHT 1-1 · Guatemala D2 | 0/0.5 | B | Tài | 1.98 / 3.1 / 3.1 | 9-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Suchitepequez. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Deportivo Mixco
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Suchitepequez
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Deportivo Mixco ghi bàn | thủng lưới | Suchitepequez ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 3.7% | 16.7% | 20% | 0% |
| 16-30' | 3.7% | 5.6% | 0% | 100% |
| 31-45' | 22.2% | 33.3% | 40% | 0% |
| 46-60' | 14.8% | 16.7% | 20% | 0% |
| 61-90+' | 7.4% | 5.6% | 20% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Deportivo Mixco
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Suchitepequez
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.