Colombia Copa Cup ·
Deportiva Once Caldas vs Envigado FC
Deportiva Once Caldas
Envigado FC
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 99 Felipe Parra
- 22 Juan David Cuesta Santos
- 16 Juan Castano
- 2 Jorge Cardona
- 3 Andres Correa
- 20 Andres Felipe Roa Estrada
- 42 Jader Quinones
- 15 Jaime Alberto Alvarado Hoyos
- 14 Jefry Arley Zapata Ramirez
- 9 Luis Gomez
- 7 Michael Barrios
- 25 Juan Gallego
- 30 Daniel Londono
- 4 Efrain Navarro
- 36 Rafael Acuña
- 28 Mateo Zuleta
- 29 Edwin Torres
- 19 Tomas Rojas
- 17 Dayro Mauricio Moreno Galindo
- 21 Helieyker Guzman
HLV: Hernan Herrera
- 88 Andres Tovar
- 33 Emanuel Londono
- 2 Didier Palacios
- 28 Jhon James Gamboa Valencia
- 15 Steven Cuervo
- 19 Stiwart Acuna
- 8 William Hurtado
- 80 Juan Aristizabal
- 6 Julian Palacio
- 23 Jesus Hernandez
- 77 Dairon Valencia
- 7 Didier Dawson
- 20 Juan Catano
- 18 Gabriel Mujica
- 9 Joao Leandro Rodriguez Gonzalez
- Jaime David Mora Granados
- 5 Santiago Norena
- 21 Jefferson Jose Gomez Genes
- 89 Mateo Betancurt
Lực lượng
Deportiva Once Caldas
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Felipe Parra
- 22Juan David Cuesta Santos
- 2Jorge Cardona
- 30Daniel Londono
- 3Andres Correa
- 23Andres Colorado
- 15Jaime Alberto Alvarado Hoyos
- 29Edwin Torres
- 20Andres Felipe Roa Estrada
- 7Michael Barrios
- 17Dayro Mauricio Moreno Galindo
Dự bị trận trước
- 25Juan Gallego
- 16Juan Castano
- 4Efrain Navarro
- 42Jader Quinones
- 14Jefry Arley Zapata Ramirez
- 28Mateo Zuleta
- 19Tomas Rojas
- 9Luis Gomez
- 99Guzman Helieyker
Envigado FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jaime David Mora Granados
- 27Juan Quejada
- 26Alexis Ortiz
- 21Jefferson Jose Gomez Genes
- 15Steven Cuervo
- 30Edwin Tenorio
- 6Julian Palacio
- 25Jesus Cuero
- 77Dairon Valencia
- 19Stiwart Acuna
- 23Jesus Hernandez
Dự bị trận trước
- 1Matias Villa
- 5Santiago Norena
- 28Jhon James Gamboa Valencia
- 89Mateo Betancurt
- 20Juan Catano
- 9Joao Leandro Rodriguez Gonzalez
- 99Juan Jose Rey Hernandez
- 9Angello Rodriguez
- 18Gabriel Mujica
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Deportiva Once Caldas | Envigado FC |
|---|---|---|
| Sân nhà của Deportiva Once Caldas | 7 | 0 |
| Sân nhà của Envigado FC | 6 | 2 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Deportiva Once Caldas. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Deportiva Once Caldas
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Envigado FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 20.59% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 23.53% |
| Hòa | 11 | 32.35% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.94% |
So sánh theo vòng
| Deportiva Once Caldas BT-BB | % thắng | Envigado FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-16 | 55% | 30-20 | 55% |
| Vòng 19 | 30-14 | 53% | 29-18 | 58% |
| Vòng 18 | 29-14 | 50% | 28-16 | 61% |
| Vòng 17 | 27-13 | 47% | 27-16 | 59% |
| Vòng 16 | 27-11 | 50% | 26-16 | 56% |
| Vòng 15 | 27-10 | 53% | 23-16 | 53% |
| Vòng 14 | 26-9 | 57% | 22-15 | 57% |
| Vòng 13 | 23-9 | 54% | 21-13 | 62% |
| Vòng 12 | 19-9 | 50% | 18-12 | 58% |
| Vòng 11 | 13-9 | 45% | 16-11 | 55% |
| Vòng 10 | 12-9 | 40% | 14-7 | 60% |
| Vòng 9 | 9-8 | 33% | 12-6 | 56% |
| Vòng 8 | 9-7 | 38% | 10-6 | 50% |
| Vòng 7 | 7-6 | 29% | 9-4 | 57% |
| Vòng 6 | 5-6 | 17% | 7-4 | 50% |
| Vòng 5 | 5-4 | 20% | 7-4 | 60% |
| Vòng 4 | 1-4 | 0% | 7-4 | 75% |
| Vòng 3 | 1-3 | 0% | 5-3 | 67% |
| Vòng 2 | 1-1 | 0% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Deportiva Once Caldas
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11-3-7 | 52.4% | 10-9 | 47.6% |
| Sân nhà | 11 | 6-0-5 | 54.5% | 6-4 | 54.5% |
| Sân khách | 10 | 5-3-2 | 50% | 4-5 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10-3-8 | 47.6% | 9-6 | 42.9% |
| Sân nhà | 11 | 4-1-6 | 36.4% | 5-3 | 45.5% |
| Sân khách | 10 | 6-2-2 | 60% | 4-3 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Deportiva Once Caldas trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Envigado FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11-1-8 | 55% | 10-8 | 50% |
| Sân nhà | 10 | 3-1-6 | 30% | 2-7 | 20% |
| Sân khách | 10 | 8-0-2 | 80% | 8-1 | 80% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9-4-7 | 45% | 10-7 | 50% |
| Sân nhà | 10 | 4-1-5 | 40% | 3-5 | 30% |
| Sân khách | 10 | 5-3-2 | 50% | 7-2 | 70% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Envigado FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Deportiva Once Caldas
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Deportiva Once Caldas. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Envigado FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | Envigado FC 1-1 Real CartagenaHT 1-0 · Colombia Primera B | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.22 / 3.1 / 2.86 | 1-9 |
| 25/05/26 | Real Cartagena 2-3 Envigado FCHT 1-1 · Colombia Primera B | 0.5 | T | Tài | 2.01 / 2.98 / 3.5 | 6-2 |
| 18/05/26 | Envigado FC 1-0 Deportes QuindioHT 0-0 · Colombia Primera B | 0.5 | T | Xỉu | 1.98 / 3.05 / 3.5 | 2-9 |
| 14/05/26 | Tigres Zipaquira 1-2 Envigado FCHT 1-1 · Colombia Primera B | 0.5 | T | Tài | 3.15 / 3.05 / 2.12 | 1-5 |
| 10/05/26 | Cortulua 0-0 Envigado FCHT 0-0 · Colombia Primera B | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 04/05/26 | Envigado FC 0-0 CortuluaHT 0-0 · Colombia Primera B | 0.5 | B | Xỉu | 1.87 / 3.25 / 3.25 | 2-4 |
| 29/04/26 | Envigado FC 2-0 Tigres ZipaquiraHT 0-0 · Colombia Primera B | 1 | T | Xỉu | 1.49 / 3.75 / 5.4 | 6-3 |
| 24/04/26 | Deportes Quindio 2-1 Envigado FCHT 1-1 · Colombia Primera B | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 18/04/26 | Envigado FC 2-0 Patriotas FCHT 1-0 · Colombia Primera B | 0 | T | H | 2.63 / 3 / 2.46 | 2-11 |
| 13/04/26 | Barranquilla FC 1-2 Envigado FCHT 0-1 · Colombia Primera B | 0 | T | Tài | 2.51 / 3.1 / 2.48 | 6-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Envigado FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Deportiva Once Caldas
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Envigado FC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Deportiva Once Caldas ghi bàn | thủng lưới | Envigado FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.9% | 9.5% | 50% | 0% |
| 16-45' | 20% | 19% | 25% | 25% |
| 46-75' | 6.7% | 23.8% | 0% | 25% |
| 76-90+' | 33.3% | 19% | 0% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Deportiva Once Caldas ghi bàn | thủng lưới | Envigado FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.2% | 12.9% | 22.2% | 18.2% |
| 16-30' | 6.1% | 9.7% | 11.1% | 13.6% |
| 31-45' | 20.4% | 19.4% | 18.5% | 18.2% |
| 46-60' | 22.4% | 16.1% | 14.8% | 4.5% |
| 61-75' | 8.2% | 25.8% | 14.8% | 27.3% |
| 76-90+' | 30.6% | 12.9% | 14.8% | 13.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.