Chile Primera Division ·
Deportes La Serena vs D. Concepcion
Deportes La Serena
22:30
24/10/2026
D. Concepcion
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Deportes La Serena
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31David Jose Tapia Diaz
- 5Lucas Bastian Alarcon Ancapi
- 4Francis Mac Allister
- 34Ian Franco Rasso
- 17Yahir Salazar
- 8Gonzalo Escalante
- 6Sebastian Diaz
- 21Bruno Gutierrez
- 14Felipe Chamorro
- 10Jeisson Vargas
- 2Gonzalo Figueroa
Dự bị trận trước
- 26Fernando Dinamarca
- 16Joaquin Gutierrez
- 23Matias Nicolas Marin Vega
- 28Joan Orellana
- 7Alexander Oroz
- 29Matias Pinto
- 38Ignacio Sáez
- 19Bastian Sandoval
- 20Milovan Velasquez
D. Concepcion
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Nicolas Araya
- 29Dilan Varas
- 37Fausto Grillo
- 21Norman Rodriguez
- 4Ariel Caceres
- 16Mario Anibal Sandoval Toro
- 18Yonathan Rodríguez
- 30Ethan Espinoza
- 20Jorge Henriquez
- 15Joaquin Alberto Montecinos Naranjo
- 32Joaquin Larrivey
Dự bị trận trước
- 27Diego Acosta
- 3Diego Andres Carrasco Munoz
- 24Matías Cavalleri
- 9Carlos Humberto Escobar Ortiz
- 19Aldrix Esteban Jara Falcon
- 8Fernando Martinez
- 23Cristian Riquelme
- 7Fernando Romero
- 12Nery Alexis Veloso Espinoza
Phong độ
Deportes La Serena
5 trận gần nhất
14/09/26Chile Primera Division
Deportes La Serena
0 - 3
Universidad de Chile
B
06/09/26Chile Primera Division
Deportes La Serena
2 - 1
Nublense
T
01/09/26Chile Primera Division
Union La Calera
0 - 1
Deportes La Serena
T
24/08/26Chile Primera Division
Deportes La Serena
3 - 3
Cobresal
H
15/08/26Chile Primera Division
Universidad de Concepcion
0 - 2
Deportes La Serena
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 13.04% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 17.39% |
| Hòa | 9 | 39.13% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 13.04% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 17.39% |
D. Concepcion
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 17.39% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 21.74% |
| Hòa | 4 | 17.39% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 26.09% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 17.39% |
So sánh theo vòng
| Deportes La Serena BT-BB | % thắng | D. Concepcion BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-36 | 30% | 27-23 | 50% |
| Vòng 19 | 29-35 | 32% | 26-22 | 53% |
| Vòng 18 | 28-35 | 28% | 25-22 | 50% |
| Vòng 17 | 25-35 | 24% | 25-20 | 53% |
| Vòng 16 | 23-33 | 25% | 25-17 | 56% |
| Vòng 15 | 23-29 | 27% | 25-16 | 60% |
| Vòng 14 | 22-29 | 21% | 25-15 | 64% |
| Vòng 13 | 19-26 | 23% | 22-12 | 69% |
| Vòng 12 | 19-26 | 25% | 21-12 | 67% |
| Vòng 11 | 18-21 | 27% | 21-10 | 73% |
| Vòng 10 | 14-20 | 20% | 19-10 | 70% |
| Vòng 9 | 12-16 | 22% | 18-8 | 78% |
| Vòng 8 | 11-15 | 25% | 15-6 | 75% |
| Vòng 7 | 9-11 | 29% | 14-5 | 86% |
| Vòng 6 | 9-11 | 33% | 11-3 | 83% |
| Vòng 5 | 7-10 | 20% | 11-1 | 100% |
| Vòng 4 | 6-10 | 0% | 9-0 | 100% |
| Vòng 3 | 4-6 | 0% | 7-0 | 100% |
| Vòng 2 | 4-5 | 0% | 5-0 | 100% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Deportes La Serena ghi bàn | thủng lưới | D. Concepcion ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.1% | 13.3% | 18.2% | 0% |
| 16-30' | 4.5% | 3.3% | 18.2% | 25% |
| 31-45' | 22.7% | 6.7% | 27.3% | 25% |
| 46-60' | 22.7% | 20% | 9.1% | 12.5% |
| 61-75' | 18.2% | 23.3% | 0% | 25% |
| 76-90+' | 18.2% | 16.7% | 18.2% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Deportes La Serena
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Matias Nicolas Marin Vega | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Francis Mac Allister | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Diego Rubio Kostner | Tiền đạo cắm | |
| 34 | Ian Franco Rasso | Trung vệ | |
| 33 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ trái | |
| 16 | Joaquin Gutierrez | Hậu vệ phải | |
| 8 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Alexander Oroz | Tiền đạo cánh trái | |
| 10 | Jeisson Vargas | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Felipe Chamorro | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Bruno Gutierrez | Hậu vệ phải | |
| 9 | Angelo Jose Henriquez Iturra | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Fernando Dinamarca | Hậu vệ trái | |
| 31 | David Jose Tapia Diaz | Thủ môn |
D. Concepcion
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Ariel Caceres | Hậu vệ phải | |
| 21 | Norman Rodriguez | Trung vệ | |
| 20 | Jorge Henriquez | Tiền vệ tấn công | |
| 25 | Nicolas Araya | Thủ môn | |
| 29 | Dilan Varas | Hậu vệ | |
| 8 | Fernando Martinez | Tiền vệ | |
| 16 | Mario Anibal Sandoval Toro | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Carlos Humberto Escobar Ortiz | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Joaquin Alberto Montecinos Naranjo | Tiền đạo cánh phải | |
| 3 | Diego Andres Carrasco Munoz | Trung vệ | |
| 22 | Misael Davila Carvajal | Tiền vệ trung tâm | |
| 24 | Matías Cavalleri | Tiền đạo cánh phải | |
| 30 | Ethan Espinoza | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Cristian Riquelme | Hậu vệ trái | |
| 32 | Joaquin Larrivey | Tiền đạo cắm |