Swedish Allsvenskan ·
Degerfors IF vs Vasteras SK FK
Degerfors IF
01:00
29/10/2026
Vasteras SK FK
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Degerfors IF
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 38Matvei Igonen
- 6Daniel Sundgren
- 2Ahmad Faqa
- 3Nikolai Skuseth
- 16Sebastian Ohlsson
- 8Bilal Hussein
- 4Kazper Karlsson
- 10Noel Milleskog
- 9Karim Boutera
- 23Robin Dzabic
- 11Dijan Vukojevic
Dự bị trận trước
- 14Ludvig Fritzson
- 28Jesus Hernandez
- 1Wille Jakobsson
- 15Nasiru Moro
- 17Arman Taranis
- 30Filip Tarnler
- 13Gideon Yiriyon Yaw
Vasteras SK FK
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 34Elis Jager
- 24Jack Tagesson
- 4Philip Bonde
- 21Victor Wernersson
- 11Simon Gefvert
- 30Mattias Hellisdal
- 8Mamadou Ousmane Diagne
- 15Jonathan Karlsson
- 19Jens Magnusson
- 16Bonaventure Lendambi
- 5Karl Gunnarsson
Dự bị trận trước
- 23Peter Amoran
- 7Abdelrahman Saidi
- 1Anton Fagerstrom
- 26Levi Hansas
- 28Madiou Keita
- 20Melvin Ljungqvist
- 14Ismet Lushaku
- 18Frederic Nsabiyumva
- 9Casper Risbjerg
Phong độ
Degerfors IF
5 trận gần nhất
10/10/26Swedish Allsvenskan
Mjallby AIF
1 - 1
Degerfors IF
H
03/10/26International Club Friendly
IK Brage
1 - 1
Degerfors IF
H
20/09/26Swedish Allsvenskan
Degerfors IF
0 - 1
Hammarby
B
15/09/26Swedish Allsvenskan
IK Sirius FK
2 - 0
Degerfors IF
B
05/09/26Swedish Allsvenskan
Degerfors IF
2 - 0
Halmstads
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 13.04% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 8.7% |
| Hòa | 5 | 21.74% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 21.74% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 34.78% |
Vasteras SK FK
5 trận gần nhất
10/10/26Swedish Allsvenskan
IFK Goteborg
1 - 0
Vasteras SK FK
B
03/10/26International Club Friendly
Hammarby
1 - 0
Vasteras SK FK
B
19/09/26Swedish Allsvenskan
Vasteras SK FK
2 - 0
Malmo FF
T
12/09/26Swedish Allsvenskan
AIK Solna
1 - 4
Vasteras SK FK
T
05/09/26Swedish Allsvenskan
Vasteras SK FK
0 - 1
IK Sirius FK
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 26.09% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 17.39% |
| Hòa | 5 | 21.74% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 17.39% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 17.39% |
So sánh theo vòng
| Degerfors IF BT-BB | % thắng | Vasteras SK FK BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-32 | 30% | 32-33 | 45% |
| Vòng 19 | 22-31 | 26% | 29-30 | 47% |
| Vòng 18 | 21-30 | 28% | 27-29 | 44% |
| Vòng 17 | 20-29 | 29% | 27-26 | 47% |
| Vòng 16 | 19-25 | 31% | 27-25 | 50% |
| Vòng 15 | 18-24 | 33% | 26-24 | 53% |
| Vòng 14 | 17-22 | 36% | 23-22 | 50% |
| Vòng 13 | 15-20 | 38% | 19-17 | 54% |
| Vòng 12 | 12-18 | 33% | 17-14 | 58% |
| Vòng 11 | 12-17 | 36% | 14-13 | 55% |
| Vòng 10 | 12-15 | 40% | 12-13 | 50% |
| Vòng 9 | 12-11 | 44% | 12-13 | 56% |
| Vòng 8 | 12-10 | 50% | 10-13 | 50% |
| Vòng 7 | 12-8 | 57% | 10-7 | 57% |
| Vòng 6 | 10-7 | 50% | 9-7 | 50% |
| Vòng 5 | 7-7 | 40% | 9-4 | 60% |
| Vòng 4 | 2-6 | 25% | 7-3 | 50% |
| Vòng 3 | 2-4 | 33% | 7-3 | 67% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 4-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 4-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Degerfors IF ghi bàn | thủng lưới | Vasteras SK FK ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 22.2% | 16.7% | 6.9% | 16.7% |
| 16-30' | 5.6% | 16.7% | 13.8% | 16.7% |
| 31-45' | 16.7% | 8.3% | 10.3% | 16.7% |
| 46-60' | 5.6% | 16.7% | 20.7% | 8.3% |
| 61-75' | 11.1% | 8.3% | 24.1% | 33.3% |
| 76-90+' | 22.2% | 33.3% | 17.2% | 8.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Degerfors IF
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Vasteras SK FK
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | Herman Magnusson | Trung vệ | |
| 4 | Philip Bonde | Trung vệ | |
| 11 | Simon Gefvert | Tiền đạo cánh phải | |
| 8 | Mamadou Ousmane Diagne | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Axel Taonsa | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Karl Gunnarsson | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | Mattias Hellisdal | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Abdelrahman Saidi | Tiền đạo cánh trái | |
| 24 | Jack Tagesson | Trung vệ | |
| 15 | Jonathan Karlsson | Hậu vệ phải | |
| 16 | Bonaventure Lendambi | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Jens Magnusson | Tiền vệ tấn công | |
| 34 | Elis Jager | Thủ môn |