Holland Eerste Divisie ·
De Graafschap vs NAC Breda
De Graafschap
1
NAC Breda
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Ties Wieggers
- 3 Rowan Besselink
- 15 Thomas Kok
- 14 Gijs Bolk
- 16 Nolan Martens
- 10 Fedde de Jong
- 8 Donny Warmerdam
- 21 Kaya Symons
- 7 Bjorn van Zijl
- 9 Julian Kania
- 11 Toivo Mero
- 27 Nart Ahmeti
- 18 Denzel Eijken
- 20 Gabriele Finocchiaro
- 34 Nic Hartgers
- 33 Rick Jonkers
- 17 Nathan Kaninda
- 40 Kyano Kwint
- 2 Mark Pabai
- 22 Paul Reverson
- 38 Milan Smits
- 2 Jannes Luca Wieckhoff
HLV: Thomas Duivenvoorden
- 1 Michael Verrips
- 12 Jan van den Bergh
- 22 Rio Hillen
- 4 Leo Greiml
- 2 Boyd Lucassen
- 28 Charles Andreas Brym
- 10 Mohamed Nassoh
- 14 Kamal Sowah
- 6 Maximilien Balard
- 78 Jannes Van Hecke
- 9 Moussa Soumano
- 35 Mylan Brouwers
- Jayden Candelaria
- 20 Brahim Ghalidi
- 33 Elijah Ikpia
- 8 Fredrik Oldrup Jensen
- 23 Roy Kortsmit
- 31 Kostas Lambrou
- 11 Gabriel Misehouy
- 34 Imran Nazih
- Pepijn Reulen
HLV: Carl Hoefkens
Lực lượng
De Graafschap
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 24 | Jason Meerstadt | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương mắt cá |
| 5 | Levi Schoppema | Hậu vệ trái | Chấn thương mắt cá |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ties Wieggers
- 14Gijs Bolk
- 15Thomas Kok
- 3Rowan Besselink
- 21Kaya Symons
- 8Donny Warmerdam
- 10Fedde de Jong
- 16Nolan Martens
- 11Toivo Mero
- 9Julian Kania
- 7Bjorn van Zijl
Dự bị trận trước
- 27Nart Ahmeti
- 18Denzel Eijken
- 20Gabriele Finocchiaro
- 34Nic Hartgers
- 23Rick Jonkers
- 17Nathan Kaninda
- 40Kyano Kwint
- 25Mark Pabai
- 22Paul Reverson
- 38Milan Smits
- 2Jannes Luca Wieckhoff
NAC Breda
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 10 | Mohamed Nassoh | Tiền vệ tấn công | Chấn thương |
| 44 | Thomas Goos | Thủ môn | Chấn thương vai |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Michael Verrips
- 12Jan van den Bergh
- 22Rio Hillen
- 4Leo Greiml
- 2Boyd Lucassen
- 6Maximilien Balard
- 78Jannes Van Hecke
- 28Charles Andreas Brym
- 10Mohamed Nassoh
- 14Kamal Sowah
- 9Moussa Soumano
Dự bị trận trước
- 17Mohamed Bouchouari
- 35Mylan Brouwers
- 5Jayden Candelaria
- 55Brahim Ghalidi
- 19Paul Gladon
- 33Elijah Ikpia
- 8Fredrik Oldrup Jensen
- 23Roy Kortsmit
- 31Kostas Lambrou
- 11Gabriel Misehouy
- 34Imran Nazih
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 23 lần gặp nhau
| Số trận thắng | De Graafschap | NAC Breda |
|---|---|---|
| Sân nhà của De Graafschap | 6 | 4 |
| Sân nhà của NAC Breda | 2 | 8 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/24 | NAC Breda 0-0 De GraafschapHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.08 / 3.65 / 2.9 | 5-8 |
| 03/11/23 | De Graafschap 1-0 NAC BredaHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0 | T | Xỉu | 2.32 / 3.65 / 2.53 | 13-1 |
| 10/02/23 | NAC Breda 2-0 De GraafschapHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0 | B | Xỉu | 2.65 / 3.55 / 2.25 | 1-5 |
| 09/09/22 | De Graafschap 1-1 NAC BredaHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.09 / 3.45 / 3.05 | 5-3 |
| 11/03/22 | NAC Breda 2-0 De GraafschapHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.15 / 3.45 / 1.76 | 7-4 |
| 20/08/21 | De Graafschap 2-0 NAC BredaHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.61 / 4.1 / 4.25 | 4-9 |
| 28/03/21 | NAC Breda 3-1 De GraafschapHT 1-1 · Holland Eerste Divisie | 0 | B | Tài | 2.64 / 3.4 / 2.35 | 6-5 |
| 11/11/20 | De Graafschap 1-0 NAC BredaHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.17 / 3.65 / 2.73 | 6-1 |
| 21/10/19 | NAC Breda 1-2 De GraafschapHT 0-2 · Holland Eerste Divisie | 0 | T | Tài | 2.45 / 3.6 / 2.42 | 5-5 |
| 01/02/19 | De Graafschap 3-0 NAC BredaHT 1-0 · Holland Eredivisie | 0/0.5 | T | Tài | 2.47 / 3.5 / 2.8 | 8-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo De Graafschap. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
De Graafschap
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Hòa | 2 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
NAC Breda
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 40% |
| Hòa | 2 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
So sánh theo vòng
| De Graafschap BT-BB | % thắng | NAC Breda BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 38-34 | 40% | 20-36 | 15% |
| Vòng 19 | 37-33 | 42% | 19-35 | 16% |
| Vòng 18 | 37-33 | 44% | 19-34 | 17% |
| Vòng 17 | 33-33 | 41% | 19-34 | 18% |
| Vòng 16 | 31-32 | 38% | 16-30 | 19% |
| Vòng 15 | 30-32 | 33% | 14-28 | 20% |
| Vòng 14 | 27-29 | 36% | 12-26 | 21% |
| Vòng 13 | 26-25 | 38% | 12-24 | 23% |
| Vòng 12 | 24-24 | 33% | 11-24 | 17% |
| Vòng 11 | 23-22 | 36% | 10-24 | 9% |
| Vòng 10 | 21-22 | 30% | 10-21 | 10% |
| Vòng 9 | 19-20 | 33% | 7-18 | 11% |
| Vòng 8 | 14-20 | 25% | 7-12 | 13% |
| Vòng 7 | 11-17 | 29% | 6-10 | 14% |
| Vòng 6 | 8-16 | 17% | 6-10 | 17% |
| Vòng 5 | 8-15 | 20% | 5-9 | 20% |
| Vòng 4 | 7-12 | 25% | 5-7 | 25% |
| Vòng 3 | 5-10 | 33% | 5-5 | 33% |
| Vòng 2 | 3-9 | 0% | 3-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng De Graafschap
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1-0-5 | 16.7% | 3-3 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-3 | 25% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 6-0 | 100% |
| Sân nhà | 2 | 0-1-1 | 0% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 4-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của De Graafschap trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng NAC Breda
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1-0-5 | 16.7% | 4-1 | 66.7% |
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-0 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 2-4 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 3 | 0-1-2 | 0% | 1-2 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của NAC Breda trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước De Graafschap
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo De Graafschap. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước NAC Breda
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/26 | NAC Breda 2-3 FC Utrecht (Youth)HT 2-1 · Holland Eerste Divisie | 1.5 | B | Tài | 1.3 / 5.3 / 7.1 | 9-1 |
| 04/09/26 | RKC Waalwijk 4-2 NAC BredaHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Tài | 2.69 / 3.8 / 2.16 | 3-4 |
| 28/08/26 | Roda JC 2-2 NAC BredaHT 1-1 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Tài | 3 / 3.4 / 2.12 | 4-5 |
| 22/08/26 | NAC Breda 3-2 Jong Ajax (Youth)HT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 1.5/2 | B | Tài | 1.25 / 5.9 / 7.7 | 6-4 |
| 14/08/26 | NAC Breda 0-2 VVV VenloHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 1.5 | B | Xỉu | 1.33 / 5.2 / 6.3 | 10-1 |
| 07/08/26 | FC Oss 1-2 NAC BredaHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 1 | H | Xỉu | 4.7 / 4.4 / 1.52 | 3-8 |
| 01/08/26 | Bolton Wanderers 1-0 NAC BredaHT 1-0 · International Club Friendly | 0.5 | B | Xỉu | 1.92 / 3.45 / 3.2 | 3-3 |
| 28/07/26 | NAC Breda 3-2 OFI CreteHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.14 / 3.55 / 2.69 | 6-9 |
| 25/07/26 | Lokeren 1-2 NAC BredaHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.56 / 3.45 / 2.13 | 2-6 |
| 18/07/26 | NAC Breda 1-3 Excelsior SBVHT 1-2 · International Club Friendly | 0 | B | Tài | 2.44 / 3.5 / 2.36 | 2-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo NAC Breda. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
De Graafschap
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NAC Breda
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | De Graafschap ghi bàn | thủng lưới | NAC Breda ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16% | 21.1% | 5.9% | 22.2% |
| 16-30' | 12% | 10.5% | 11.8% | 3.7% |
| 31-45' | 24% | 15.8% | 23.5% | 14.8% |
| 46-60' | 20% | 31.6% | 35.3% | 18.5% |
| 61-75' | 12% | 5.3% | 0% | 14.8% |
| 76-90+' | 8% | 15.8% | 5.9% | 22.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
De Graafschap
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Julian Kania | Tiền đạo | |
| 3 | Rowan Besselink | Hậu vệ | |
| 15 | Thomas Kok | Trung vệ | |
| 16 | Nolan Martens | Tiền đạo | |
| 8 | Donny Warmerdam | Tiền vệ | |
| 10 | Fedde de Jong | Tiền vệ | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | |
| 14 | Gijs Bolk | Hậu vệ | |
| 40 | Kyano Kwint | Tiền đạo | |
| 28 | Jorn Triep | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Kaya Symons | Hậu vệ | |
| 7 | Bjorn van Zijl | Tiền đạo | |
| 24 | Jason Meerstadt | Hậu vệ | |
| 11 | Toivo Mero | Tiền đạo cánh trái |
NAC Breda
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Paul Gladon | Tiền đạo | |
| 2 | Boyd Lucassen | Hậu vệ | |
| 12 | Jan van den Bergh | Trung vệ | |
| 33 | Elijah Ikpia | Tiền đạo | |
| 11 | Gabriel Misehouy | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ | |
| 78 | Jannes Van Hecke | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Moussa Soumano | Tiền đạo | |
| 17 | Mohamed Bouchouari | Hậu vệ phải | |
| 26 | Pepijn Reulen | Tiền đạo | |
| 35 | Mylan Brouwers | Hậu vệ | |
| 22 | Rio Hillen | Hậu vệ | |
| 34 | Imran Nazih | ||
| 8 | Fredrik Oldrup Jensen | Tiền vệ | |
| 1 | Michael Verrips | Thủ môn |