Chinese FA Cup ·
Dalian Kewei vs Liaoning Tieren
Dalian Kewei
Liaoning Tieren
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Zhang Chong
- 8 Dilxat Ablimit
- 35 Wang Peng
- 5 Fu Yuncheng
- 14 Zhen Li
- 31 Peyzullah Bahtiyar
- 11 Ge YuXiang
- 9 Liu Zhizhi
- 20 Zhang Xianbing
- 30 Zeyuan Yu
- 39 Dachi Zhang
- 7 Junhao Tang
- 37 Jianming Huang
- 6 Liu Xiao Long
- 27 Yang Li
- 13 Xiaoyu Yan
- 3 Yanhao Yu
- 2 Zhang zhen
- 39 Zhang Tianlong
- 4 Liu Jiaxin
- 25 Peicheng Fang
- 14 Zhang Zichao
- 33 Cheng Changcheng
HLV: Hui Xu
- 29 Zhang Yanru
- 35 Haoran Li
- 28 Xu Dong
- 26 Yuan Mincheng
- 3 Ximing Pan
- 14 Zang Yifeng
- 18 Li Tixiang
- 30 Shenghan Pang
- 11 Chen Binbin
- 17 Tian Yuda
- 20 Gui Zihan
- 5 Dilmurat Mawlanyaz
- 27 Jiarun Gao
- 32 Tian Ziyi
- 34 Zhang Hongfu
- 21 Han Rongze
- 1 Kudirat Ablet
- 36 De ao Tian
- 8 Dinghao Yan
- 33 Tian YiNong
HLV: Seo Jung Won
Lực lượng
Dalian Kewei
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Zhang Chong
- 14Zhen Li
- 35Wang Peng
- 5Fu Yuncheng
- 8Dilxat Ablimit
- 31Peyzullah Bahtiyar
- 18Yao Xuchen
- 30Zeyuan Yu
- 9Liu Zhizhi
- 29Yongze Chen
- 20Zhang Xianbing
Dự bị trận trước
- 3Yanhao Yu
- 11Ge YuXiang
- 19Huajun Zhang
- 39Dachi Zhang
- 6Liu Xiao Long
- 26Chen Lü
- 13Xiaoyu Yan
- 37Jianming Huang
- 2Zhang zhen
- 7Junhao Tang
- 27Yang Li
- 36Ai Chuwei
Liaoning Tieren
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 29Zhang Yanru
- 3Ximing Pan
- 26Yuan Mincheng
- 15Felipe Bezerra Rodrigues
- 5Dilmurat Mawlanyaz
- 10Takahiro Kunimoto
- 18Li Tixiang
- 11Chen Binbin
- 7Ange Samuel
- 9Guy Carel Mbenza Kamboleke
- 47Jefferson Pereira
Dự bị trận trước
- 27Jiarun Gao
- 21Han Rongze
- 35Haoran Li
- 30Shenghan Pang
- 36De ao Tian
- 33Tian YiNong
- 17Tian Yuda
- 28Xu Dong
- 8Dinghao Yan
- 14Zang Yifeng
- 34Zhang Hongfu
Phong độ
Dalian Kewei
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Liaoning Tieren
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 15.38% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 11.54% |
| Hòa | 4 | 15.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 10 | 38.46% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 19.23% |
So sánh theo vòng
| Dalian Kewei BT-BB | % thắng | Liaoning Tieren BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 43-15 | 75% | 30-28 | 40% |
| Vòng 19 | 40-15 | 74% | 27-28 | 37% |
| Vòng 18 | 36-15 | 72% | 26-28 | 33% |
| Vòng 17 | 34-14 | 71% | 25-27 | 35% |
| Vòng 16 | 31-13 | 69% | 20-27 | 31% |
| Vòng 15 | 29-12 | 67% | 20-23 | 33% |
| Vòng 14 | 28-11 | 71% | 20-20 | 36% |
| Vòng 13 | 27-10 | 77% | 20-19 | 38% |
| Vòng 12 | 23-10 | 75% | 17-19 | 33% |
| Vòng 11 | 22-9 | 82% | 15-18 | 27% |
| Vòng 10 | 19-9 | 80% | 14-17 | 30% |
| Vòng 9 | 16-6 | 89% | 13-14 | 33% |
| Vòng 8 | 14-6 | 88% | 13-13 | 38% |
| Vòng 7 | 12-5 | 86% | 13-12 | 43% |
| Vòng 6 | 10-4 | 83% | 13-8 | 50% |
| Vòng 5 | 9-4 | 80% | 13-7 | 60% |
| Vòng 4 | 7-3 | 75% | 12-5 | 75% |
| Vòng 3 | 7-2 | 100% | 10-3 | 100% |
| Vòng 2 | 4-1 | 100% | 8-2 | 100% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Dalian Kewei
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3-1-6 | 30% | 2-8 | 20% |
| Sân nhà | 5 | 3-0-2 | 60% | 1-4 | 20% |
| Sân khách | 5 | 0-1-4 | 0% | 1-4 | 20% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2-5-3 | 20% | 3-7 | 30% |
| Sân nhà | 5 | 2-2-1 | 40% | 2-3 | 40% |
| Sân khách | 5 | 0-3-2 | 0% | 1-4 | 20% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dalian Kewei trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Liaoning Tieren
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7-1-7 | 46.7% | 9-5 | 60% |
| Sân nhà | 7 | 4-1-2 | 57.1% | 4-2 | 57.1% |
| Sân khách | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 5-3 | 62.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5-3-7 | 33.3% | 7-4 | 46.7% |
| Sân nhà | 7 | 4-2-1 | 57.1% | 2-3 | 28.6% |
| Sân khách | 8 | 1-1-6 | 12.5% | 5-1 | 62.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Liaoning Tieren trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Dalian Kewei
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dalian Kewei. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Liaoning Tieren
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Liaoning Tieren. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Dalian Kewei
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liaoning Tieren
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Dalian Kewei ghi bàn | thủng lưới | Liaoning Tieren ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19.4% | 0% | 17.9% | 7.7% |
| 16-30' | 22.2% | 16.7% | 7.1% | 23.1% |
| 31-45' | 22.2% | 25% | 14.3% | 15.4% |
| 46-60' | 5.6% | 16.7% | 25% | 0% |
| 61-75' | 13.9% | 8.3% | 14.3% | 30.8% |
| 76-90+' | 16.7% | 33.3% | 14.3% | 23.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Dalian Kewei ghi bàn | thủng lưới | Liaoning Tieren ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19.4% | 0% | 14.3% | 10.7% |
| 16-30' | 22.2% | 16.7% | 10% | 21.4% |
| 31-45' | 22.2% | 25% | 15.7% | 17.9% |
| 46-60' | 5.6% | 16.7% | 18.6% | 7.1% |
| 61-75' | 13.9% | 8.3% | 15.7% | 17.9% |
| 76-90+' | 16.7% | 33.3% | 21.4% | 17.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 47 | Jefferson Pereira | Tiền đạo | |
| 10 | Takahiro Kunimoto | Tiền vệ | |
| 9 | Guy Carel Mbenza Kamboleke | Tiền đạo | |
| 18 | Li Tixiang | Tiền vệ | |
| 7 | Ange Samuel | Tiền đạo | |
| 15 | Felipe Bezerra Rodrigues | Tiền vệ | |
| 8 | Dinghao Yan | Tiền vệ | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ | |
| 35 | Haoran Li | Hậu vệ | |
| 3 | Ximing Pan | Hậu vệ | |
| 33 | Tian YiNong | Hậu vệ | |
| 14 | Zang Yifeng | Tiền đạo | |
| 29 | Zhang Yanru | Thủ môn | |
| 26 | Yuan Mincheng | Hậu vệ | |
| 11 | Chen Binbin | Tiền đạo |