VL World Cup KV Bắc Trung Mỹ ·
Cuba vs Bermuda
Cuba
Bermuda
Diễn biến
- 6’ 0 - 1 D. Parfitt-Williams
- 25’ D. Bell Thẻ vàng
- 25’ Y. Matos Thẻ vàng
- 42’ D. Reyes Thẻ vàng
- 45+2’ Z. Lewis Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 58’ 1 - 1 J. Aguirre Kiến tạo: M. Campos
- 59’ d. J. Morgado Batista I. Thẻ vàng
- 74’ 1 - 2 R. Lambe Kiến tạo: N. Tucker
- 76’ T. Russell Thẻ vàng
- 90’ D. Parfitt-Williams Thẻ vàng
- 90+4’ R. Lee Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 2
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Cuba
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Raiko Arozarena
- 2Fabian Gloor
- 22Orlando Calvo
- 15Yunior Perez
- 5Dariel Alejandro Morejon Rodriguez
- 19Alejandro Delgado Blanco
- 23Luis Paradela
- 6Karel Espino
- 11Romario Torrez Gutierrez
- 9Reydel Alejandro Sanchez Lorenzo
- 17Daniel Rafael Diaz Quiala
Dự bị trận trước
- 7Elvis Casanova
- 14Alberto Gomez
- 21Ismel Morgado
- 18David Perez Arteaga
- 13Ricardo Polo
- 16Rey Angel Rodriguez
- 8Dany Torriente
- 1Yorlan Urgelles Wilson
- 20Cristian Valiente
Bermuda
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Milai Perott
- 7Lejaun Simmons
- 16Dante Leverock
- 17Harry Twite
- 15Daniel Cook
- 8Aunde Russell Todd
- 5Ne-Jai Tucker
- 13Keziah Martin
- 10Zeiko Lewis
- 9Tokia Russell
- 11Djair Parfitt-Williams
Dự bị trận trước
- 12Detre Bell
- 3Eusebio Blankendal
- 14Jace Donawa
- 1Dale Eve
- 23Coleridge Fubler
- 2Logan Jimenez
- 19Regillio Simons,Reggie
- 4Roger Lee
- 18Brighton Morrison
- 6Riley Robinson
- 20Rahzir Jones
- 21Donovan Thompson
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Cuba | Bermuda |
|---|---|---|
| Sân nhà của Cuba | 2 | 0 |
| Sân nhà của Bermuda | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/19 | Cuba 5-0 BermudaHT 3-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | 7-1 |
| 22/03/16 | Cuba 2-1 BermudaHT 1-0 · Concacaf Copa Caribe | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Cuba. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Cuba
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Bermuda
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Cuba BT-BB | % thắng | Bermuda BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-38 | 25% | 37-44 | 40% |
| Vòng 19 | 20-37 | 26% | 36-41 | 42% |
| Vòng 18 | 19-33 | 28% | 36-41 | 44% |
| Vòng 17 | 17-29 | 29% | 33-37 | 47% |
| Vòng 16 | 17-29 | 31% | 32-37 | 44% |
| Vòng 15 | 16-29 | 27% | 31-36 | 47% |
| Vòng 14 | 16-29 | 29% | 28-35 | 43% |
| Vòng 13 | 16-25 | 31% | 28-32 | 46% |
| Vòng 12 | 16-17 | 33% | 26-32 | 42% |
| Vòng 11 | 15-17 | 27% | 25-27 | 45% |
| Vòng 10 | 14-14 | 30% | 24-26 | 50% |
| Vòng 9 | 11-14 | 22% | 23-20 | 56% |
| Vòng 8 | 11-14 | 25% | 21-17 | 63% |
| Vòng 7 | 10-13 | 29% | 20-17 | 57% |
| Vòng 6 | 8-11 | 33% | 14-16 | 50% |
| Vòng 5 | 7-8 | 40% | 11-14 | 40% |
| Vòng 4 | 6-6 | 50% | 9-13 | 25% |
| Vòng 3 | 2-6 | 33% | 8-7 | 33% |
| Vòng 2 | 1-4 | 50% | 5-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 5-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Cuba
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/25 | Trinidad and Tobago 4-0 CubaHT 2-0 · Concacaf Gold | 1 | B | Tài | 1.54 / 3.8 / 4.8 | 5-3 |
| 21/03/25 | Cuba 1-2 Trinidad and TobagoHT 1-1 · Concacaf Gold | 0 | B | Tài | 2.53 / 2.7 / 2.53 | 4-6 |
| 18/11/24 | Cuba 4-0 Saint Kitts and NevisHT 2-0 · CONCACAF Nations League | 0.5/1 | T | Tài | 1.58 / 3.75 / 4.55 | 6-0 |
| 14/11/24 | Saint Kitts and Nevis 2-1 CubaHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 0.5/1 | B | Tài | 4.55 / 3.6 / 1.61 | 5-1 |
| 14/10/24 | Trinidad and Tobago 3-1 CubaHT 2-0 · CONCACAF Nations League | 0.5 | B | Tài | 2.02 / 3.4 / 3.2 | 4-0 |
| 10/10/24 | Cuba 2-2 Trinidad and TobagoHT 0-1 · CONCACAF Nations League | 0 | H | Tài | 2.52 / 3.1 / 2.49 | 5-2 |
| 10/09/24 | Cuba 1-1 NicaraguaHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.35 / 2.97 / 2.07 | 4-5 |
| 06/09/24 | Jamaica 0-0 CubaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 2 | T | Xỉu | 1.12 / 6.6 / 13.5 | 12-3 |
| 11/06/24 | Cuba 3-0 Cayman IslandsHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2.5/3 | T | Xỉu | 1.05 / 9.2 / 17 | --- |
| 06/06/24 | Honduras 3-1 CubaHT 2-1 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2/2.5 | T | Tài | 1.1 / 7.1 / 14 | 12-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Cuba. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Bermuda
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/25 | Bermuda 5-0 Cayman IslandsHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2 | T | Tài | 1.15 / 6.4 / 10.5 | 6-1 |
| 25/03/25 | Honduras 2-0 BermudaHT 0-0 · Concacaf Gold | 2.5 | T | Xỉu | 1.08 / 8.3 / 13 | 10-0 |
| 21/03/25 | Bermuda 3-5 HondurasHT 2-0 · Concacaf Gold | 2 | H | Tài | 9.9 / 6.1 / 1.17 | --- |
| 19/11/24 | Dominican Republic 6-1 BermudaHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 2 | B | Tài | 1.11 / 6.5 / 10.5 | 14-2 |
| 16/11/24 | Bermuda 2-1 Antigua BarbudaHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 1.5 | B | Xỉu | 1.23 / 5.5 / 7.8 | 6-5 |
| 15/10/24 | Bermuda 3-2 DominicaHT 2-0 · CONCACAF Nations League | 2 | B | Tài | 1.15 / 6.5 / 10.5 | 4-0 |
| 12/10/24 | Dominica 1-6 BermudaHT 0-3 · CONCACAF Nations League | 0.5/1 | T | Tài | 3.85 / 3.5 / 1.74 | 1-6 |
| 10/09/24 | Antigua Barbuda 0-1 BermudaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.64 / 3.45 / 2.21 | 3-8 |
| 07/09/24 | Bermuda 2-3 Dominican RepublicHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 1 | H | Tài | 4.9 / 4 / 1.5 | 2-7 |
| 09/06/24 | Bermuda 1-6 HondurasHT 1-1 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2 | B | Tài | 9 / 5.9 / 1.19 | 2-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bermuda. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Cuba
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bermuda
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Cuba ghi bàn | thủng lưới | Bermuda ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.1% | 16.3% | 15% | 3.9% |
| 16-30' | 15.2% | 22.4% | 12.5% | 7.8% |
| 31-45' | 30.3% | 12.2% | 20% | 17.6% |
| 46-60' | 6.1% | 16.3% | 17.5% | 27.5% |
| 61-75' | 21.2% | 18.4% | 12.5% | 25.5% |
| 76-90+' | 18.2% | 12.2% | 20% | 7.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Cuba ghi bàn | thủng lưới | Bermuda ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.6% | 16% | 15% | 3.9% |
| 16-30' | 13.9% | 24% | 12.5% | 7.8% |
| 31-45' | 27.8% | 12% | 20% | 17.6% |
| 46-60' | 11.1% | 16% | 17.5% | 27.5% |
| 61-75' | 19.4% | 18% | 12.5% | 25.5% |
| 76-90+' | 16.7% | 12% | 20% | 7.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.