Bulgaria Second League ·
CSKA Sofia B vs PFC Nesebar
CSKA Sofia B
PFC Nesebar
Diễn biến
- 20’ Thẻ vàng
- 26’ Thẻ vàng
- 38’ Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 59’ 1 - 0 Bàn thắng
- 69’ 2 - 0 Bàn thắng
- 78’ Thẻ vàng
- 90’ Thẻ vàng
- 90+2’ Thẻ vàng
- 90+4’ Thẻ đỏ
- Hết giờ · 2 - 0
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
CSKA Sofia B
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
PFC Nesebar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 3 lần gặp nhau
| Số trận thắng | CSKA Sofia B | PFC Nesebar |
|---|---|---|
| Sân nhà của CSKA Sofia B | 1 | 0 |
| Sân nhà của PFC Nesebar | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/24 | PFC Nesebar 0-3 CSKA Sofia BHT 0-2 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 26/02/17 | CSKA Sofia B 2-0 PFC NesebarHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/08/16 | PFC Nesebar 0-0 CSKA Sofia BHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CSKA Sofia B. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
CSKA Sofia B
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 23.68% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 7.89% |
| Hòa | 13 | 34.21% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 15.79% |
PFC Nesebar
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 5.26% |
| Hòa | 13 | 34.21% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 13 | 34.21% |
So sánh theo vòng
| CSKA Sofia B BT-BB | % thắng | PFC Nesebar BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-15 | 50% | 13-23 | 10% |
| Vòng 19 | 29-15 | 47% | 13-23 | 11% |
| Vòng 18 | 29-15 | 50% | 13-23 | 11% |
| Vòng 17 | 29-15 | 53% | 13-23 | 12% |
| Vòng 16 | 28-15 | 50% | 12-22 | 13% |
| Vòng 15 | 26-15 | 47% | 12-21 | 13% |
| Vòng 14 | 25-14 | 50% | 12-18 | 14% |
| Vòng 13 | 23-13 | 46% | 12-16 | 15% |
| Vòng 12 | 21-13 | 42% | 12-16 | 17% |
| Vòng 11 | 19-10 | 45% | 9-13 | 18% |
| Vòng 10 | 18-8 | 50% | 8-12 | 20% |
| Vòng 9 | 17-7 | 56% | 8-11 | 22% |
| Vòng 8 | 13-7 | 50% | 8-9 | 25% |
| Vòng 7 | 12-6 | 57% | 8-9 | 29% |
| Vòng 6 | 10-5 | 50% | 7-7 | 33% |
| Vòng 5 | 9-2 | 60% | 7-4 | 40% |
| Vòng 4 | 8-2 | 50% | 6-4 | 25% |
| Vòng 3 | 8-2 | 67% | 4-2 | 33% |
| Vòng 2 | 4-1 | 50% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng CSKA Sofia B
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8-2-7 | 47.1% | 9-6 | 52.9% |
| Sân nhà | 8 | 2-1-5 | 25% | 5-3 | 62.5% |
| Sân khách | 9 | 6-1-2 | 66.7% | 4-3 | 44.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9-4-4 | 52.9% | 10-6 | 58.8% |
| Sân nhà | 8 | 2-3-3 | 25% | 6-2 | 75% |
| Sân khách | 9 | 7-1-1 | 77.8% | 4-4 | 44.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của CSKA Sofia B trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng PFC Nesebar
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 3-4 | 42.9% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 3-2 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 3-2 | 42.9% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 3-1 | 60% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của PFC Nesebar trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước CSKA Sofia B
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/25 | Spartak Pleven 0-0 CSKA Sofia BHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 8-1 |
| 01/03/25 | Pirin Blagoevgrad 1-4 CSKA Sofia BHT 1-3 · Bulgaria Second League | 0.5 | T | Tài | 1.98 / 3.1 / 3.4 | 7-7 |
| 23/02/25 | CSKA Sofia B 4-1 FratriaHT 3-0 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | T | Tài | 1.54 / 3.4 / 4.8 | 5-9 |
| 17/02/25 | Sportist Svoge 0-0 CSKA Sofia BHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.56 / 2.99 / 2.53 | 4-6 |
| 01/02/25 | Botev Plovdiv II 0-1 CSKA Sofia BHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/12/24 | CSKA Sofia B 1-3 FC DobrudzhaHT 1-1 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | B | Tài | 2.56 / 2.88 / 2.43 | 2-4 |
| 04/12/24 | Litex Lovech 1-2 CSKA Sofia BHT 0-1 · Bulgaria Second League | 0.5 | T | Tài | 4.3 / 2.89 / 1.85 | 0-5 |
| 01/12/24 | FC Dunav Ruse 1-1 CSKA Sofia BHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.16 / 3.1 / 2.99 | 5-2 |
| 25/11/24 | CSKA Sofia B 4-0 CSKA 1948 Sofia IIHT 1-0 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | T | Tài | 2.46 / 2.97 / 2.43 | 5-5 |
| 17/11/24 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 1-1 CSKA Sofia BHT 1-1 · Bulgaria Second League | 0 | H | H | 2.33 / 3.1 / 2.72 | 3-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CSKA Sofia B. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước PFC Nesebar
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/25 | PFC Nesebar 3-1 FratriaHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 01/03/25 | Sportist Svoge 0-0 PFC NesebarHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 8-6 |
| 22/02/25 | PFC Nesebar 1-1 FC DobrudzhaHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 5-10 |
| 15/02/25 | Litex Lovech 2-2 PFC NesebarHT 1-1 · Bulgaria Second League | 0.5 | T | Tài | 1.74 / 3.15 / 3.9 | 2-3 |
| 07/02/25 | PFC Nesebar 1-0 Neff supporting SimicHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/02/25 | FK Chernomorets 1919 Burgas 3-0 PFC NesebarHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/02/25 | Etar 2-1 PFC NesebarHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
| 29/01/25 | FC Sozopol 0-0 PFC NesebarHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/01/25 | Fratria 2-0 PFC NesebarHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/01/25 | PFC Nesebar 0-1 CSKA 1948 Sofia IIHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo PFC Nesebar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
CSKA Sofia B
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 7 | 3 | 0 | 3 | 13 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 0 | 0 | 2 | 5 | 7 |
| Sân khách | 2 | 3 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 2 | 9 | 3 | 1 | 2 | 4 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 7 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 2 | 6 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
PFC Nesebar
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | CSKA Sofia B ghi bàn | thủng lưới | PFC Nesebar ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.8% | 16% | 5% | 16.3% |
| 16-30' | 11.8% | 8% | 20% | 6.1% |
| 31-45' | 35.3% | 20% | 5% | 18.4% |
| 46-60' | 8.8% | 28% | 20% | 26.5% |
| 61-75' | 11.8% | 12% | 10% | 16.3% |
| 76-90+' | 14.7% | 12% | 20% | 12.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | CSKA Sofia B ghi bàn | thủng lưới | PFC Nesebar ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.8% | 16% | 5.9% | 13.3% |
| 16-30' | 11.8% | 8% | 20.6% | 5% |
| 31-45' | 35.3% | 20% | 17.6% | 21.7% |
| 46-60' | 8.8% | 28% | 14.7% | 28.3% |
| 61-75' | 11.8% | 12% | 14.7% | 16.7% |
| 76-90+' | 14.7% | 12% | 14.7% | 11.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.