Bulgaria Second League ·

CSKA Sofia B vs Marek Dupnitza

CSKA Sofia B CSKA Sofia B
22:00
08/05/2027
Marek Dupnitza Marek Dupnitza

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

CSKA Sofia B

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Marek Dupnitza

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 21Konstantin Kostadinov
  • 18Rosen Yordanov
  • 35Martin Kavdanski
  • 6Ivan Arsov
  • 19Aleksandar Veselinski
  • 77Milen Ivanov
  • 16Martin Atanasov
  • 7Hristiyan Dzhadzharov
  • 44Hristo Kaymakanski
  • 14Aleksandar Bliznakov
  • 27Ivan Kolev

Dự bị trận trước

  • 32Aleksandar Bashliev
  • 10Nikolay Ganchev
  • 17Teodor Ivanov
  • 33Daniel Kirilov
  • 12Plamen Mladenov
  • 55Slavi Nakov
  • 99Dobromir Pancharevski
  • 5Daniel Stoyanov
  • 8Valeri Yordanov

Phong độ

CSKA Sofia B

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 12 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 33.33%
Thắng cách biệt 1 bàn3 25%
Hòa3 25%
Thua cách biệt 1 bàn2 16.67%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Marek Dupnitza

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 12 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 16.67%
Thắng cách biệt 1 bàn3 25%
Hòa2 16.67%
Thua cách biệt 1 bàn3 25%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 16.67%

So sánh theo vòng

CSKA Sofia B
BT-BB
% thắngMarek Dupnitza
BT-BB
% thắng
Vòng 2040-1960%18-2040%
Vòng 1940-1963%17-1942%
Vòng 1834-1761%16-1744%
Vòng 1732-1659%15-1647%
Vòng 1632-1363%14-1644%
Vòng 1531-1360%14-1647%
Vòng 1430-1064%13-1643%
Vòng 1330-969%12-1638%
Vòng 1229-967%12-1642%
Vòng 1123-864%10-1536%
Vòng 1021-860%10-1540%
Vòng 919-667%7-1533%
Vòng 819-575%6-1438%
Vòng 717-471%5-1429%
Vòng 614-467%5-1133%
Vòng 512-360%5-840%
Vòng 411-275%4-350%
Vòng 36-167%2-333%
Vòng 24-150%2-250%
Vòng 13-0100%1-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕