Bulgaria First League ·
CSKA 1948 Sofia vs CSKA Sofia
CSKA 1948 Sofia
1
1 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 2
CSKA Sofia
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
01/06/24Bulgaria First League
CSKA Sofia
0 - 2
CSKA 1948 Sofia
T
09/03/24Bulgaria First League
CSKA 1948 Sofia
1 - 2
CSKA Sofia
B
18/09/23Bulgaria First League
CSKA Sofia
2 - 0
CSKA 1948 Sofia
B
03/06/23Bulgaria First League
CSKA Sofia
1 - 1
CSKA 1948 Sofia
H
12/03/23Bulgaria First League
CSKA 1948 Sofia
0 - 1
CSKA Sofia
B
30/08/22Bulgaria First League
CSKA Sofia
2 - 1
CSKA 1948 Sofia
B
08/11/21Bulgaria First League
CSKA Sofia
1 - 0
CSKA 1948 Sofia
B
25/07/21Bulgaria First League
CSKA 1948 Sofia
2 - 4
CSKA Sofia
B
Tổng quan
Thống kê 11 lần gặp nhau
2CSKA 1948 Sofia thắng
2Hòa
7CSKA Sofia thắng
| Số trận thắng | CSKA 1948 Sofia | CSKA Sofia |
|---|---|---|
| Sân nhà của CSKA 1948 Sofia | 1 | 3 |
| Sân nhà của CSKA Sofia | 1 | 4 |
Diễn biến
- 5’ 1 - 0 L. Cooper (o.g.) Phản lưới nhà
- 21’ 1 - 1 G. Koyalipou Kiến tạo: S. Shopov
- 33’ 1 - 2 M. Carreazo Kiến tạo: Z. Bytyqi
- Hết hiệp 1 · 1 - 2
- 65’ J. Eto'o Thẻ vàng
- 87’ Thẻ vàng
- 87’ Y. Serdyuk Thẻ vàng
- 90+5’ 1 - 3 G. Koyalipou Kiến tạo: O. Skarsem
- 90+6’ Y. Serdyuk Thẻ vàng thứ hai
- Hết giờ · 1 - 3
Thống kê
54%Kiểm soát bóng46%
11Tổng số cú sút13
6Sút trúng đích6
5Sút ra ngoài7
5Sút bị chặn4
0Phạt góc3
1Việt vị5
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
Đội hình
CSKA 1948 Sofia
3-5-2
Thủ môn
- 33 Aleks Bozhev
Hậu vệ
- 14 Teodor Ivanov
- 5 Asen Georgiev
- 21 Emil Tsenov
Tiền vệ
- 10 Radoslav Kirilov
- 61 Octavio Merlo Manteca ↓
- 28 Nedeljko Piscevic ↓
- 7 Thalis Henrique Cantanhede ↓
- 9 Birsent Karagaren ↓
Tiền đạo
- 40 Mario Ilievski ↓
- 25 Yevgeniy Serdyuk
Dự bị
- 19 Marto Boychev ↑
- Cassiano Bouzon ↑
- 22 Reyan Daskalov
- 93 Steeve Furtado ↑
- 1 Petar Marinov
- Ivaylo Markov ↑
- Parvizchon Umarbaev ↑
- Peter Vitanov
- Tom Zarandona
HLV: Ognyan Mladenov
CSKA Sofia
4-1-4-1
Thủ môn
- 25 Ivan Dyulgerov
Hậu vệ
- 15 Thibaut Vion
- 6 Liam Cooper
- 5 Lumbardh Dellova
- 19 Ivan Turitsov
Tiền vệ
- 9 Zymer Bytyqi ↓
- 8 Stanislav Shopov ↓
- 26 Marcelino Carreazo Betin ↓
- 73 Ilian Iliev ↓
Tiền vệ
- 99 James Eto'o ↓
Tiền đạo
- 77 Goduine Koyalipou
Dự bị
- 23 Ilian Antonov
- 44 Brayan Cordoba
- 14 Tobias Heintz ↑
- 9 Aaron Leya Iseka ↑
- 10 Jonathan Lindseth ↑
- 94 Marin Orlinov
- 28 Hristiyan Petrov ↑
- 3 Sainey Sanyang
- 77 Olaus Skarsem ↑
HLV: Markus Gisdol
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
