Hungary - Cup ·
Csepel vs Debrecin VSC
Csepel
23:00
28/10/2026
Debrecin VSC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Csepel
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Debrecin VSC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Plamen Andreev
- 3Adrián Guerrero
- 26Adam Lang
- 5Bence Batik
- 23Gergo Tercza
- 6Blaz Boskovic
- 75David Patai
- 97Csanad-Vilmos Denes
- 10Balazs Dzsudzsak
- 24Imre Egri
- 11Akos Szendrei
Dự bị trận trước
- 39Bryan Adinany
- 25Sohan Baldoni
- 99Florian Cibla
- 12Benedek Erdelyi
- 40Dávid Hermann
- 28Maximilian Hofmann
- 66Jocelyn Janneh
- 72Rotem Keller
- 19Dominik Kocsis
- 4Josua Mejias
- 8Leon Myrtaj
- 16Sergi Samper Montana
Phong độ
Csepel
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Debrecin VSC
5 trận gần nhất
10/10/26Hungary Borsodi Liga
Ferencvarosi TC
1 - 1
Debrecin VSC
H
20/09/26Hungary Borsodi Liga
Debrecin VSC
2 - 4
Vasas
B
12/09/26Hungary - Cup
Godollo
2 - 3
Debrecin VSC
T
06/09/26Hungary Borsodi Liga
Paksi SE Honlapja
2 - 4
Debrecin VSC
T
29/08/26Hungary Borsodi Liga
Debrecin VSC
2 - 2
MTK Hungaria
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 2 | 25% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua | 3 | 37.5% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 12 | 1.5 |
| Bàn thua (TB/trận) | 15 | 1.88 |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Csepel BT-BB | % thắng | Debrecin VSC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-23 | 35% | 30-36 | 35% |
| Vòng 19 | 38-23 | 32% | 25-36 | 32% |
| Vòng 18 | 34-22 | 28% | 24-35 | 33% |
| Vòng 17 | 32-20 | 29% | 22-30 | 35% |
| Vòng 16 | 31-19 | 31% | 20-29 | 31% |
| Vòng 15 | 31-17 | 33% | 19-28 | 33% |
| Vòng 14 | 29-15 | 36% | 18-25 | 36% |
| Vòng 13 | 29-15 | 38% | 17-25 | 31% |
| Vòng 12 | 28-14 | 42% | 16-25 | 25% |
| Vòng 11 | 28-11 | 45% | 16-23 | 27% |
| Vòng 10 | 26-9 | 50% | 16-23 | 30% |
| Vòng 9 | 26-9 | 56% | 14-19 | 33% |
| Vòng 8 | 19-8 | 50% | 14-16 | 38% |
| Vòng 7 | 18-6 | 57% | 13-16 | 29% |
| Vòng 6 | 17-6 | 50% | 12-11 | 33% |
| Vòng 5 | 16-4 | 60% | 11-10 | 40% |
| Vòng 4 | 16-4 | 75% | 11-10 | 50% |
| Vòng 3 | 13-1 | 100% | 9-8 | 67% |
| Vòng 2 | 6-1 | 100% | 5-6 | 50% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 2-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Csepel ghi bàn | thủng lưới | Debrecin VSC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 16.7% | 20% | 0% |
| 16-45' | 40% | 16.7% | 10% | 20% |
| 46-60' | 0% | 16.7% | 40% | 30% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Balazs Dzsudzsak | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Plamen Andreev | Thủ môn | |
| 5 | Bence Batik | Tiền vệ phòng ngự | |
| 6 | Blaz Boskovic | Tiền vệ phòng ngự | |
| 26 | Adam Lang | Trung vệ | |
| 25 | Sohan Baldoni | Tiền đạo cắm | |
| 28 | Maximilian Hofmann | Trung vệ | |
| 23 | Gergo Tercza | Hậu vệ phải | |
| 39 | Bryan Adinany | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Dominik Kocsis | Tiền đạo cánh phải | |
| 3 | Adrián Guerrero | Hậu vệ trái | |
| 11 | Akos Szendrei | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Josua Mejias | Trung vệ | |
| 97 | Csanad-Vilmos Denes | Tiền vệ |
BXH
Debrecin VSC
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 8 | 2-3-3 | 12-15 | 9 | 25% |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1-2-2 | 6-9 | 5 | 20% |
| Sân khách | 6 | 3 | 1-1-1 | 6-6 | 4 | 33.3% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-3-1 | 10-9 | 9 | 33.3% |