Cup C2 ·

Crystal Palace vs Real Sociedad

Crystal Palace Crystal Palace
03:00
27/11/2026
Real Sociedad Real Sociedad

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Crystal Palace

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Dean Henderson
  • 6Jaydee Canvot
  • 26Chris Richards
  • 4Chadi Riad
  • 2Daniel Munoz
  • 20Adam Wharton
  • 18Daichi Kamada
  • 3Tyrick Mitchell
  • 11Dwight Mcneil
  • 9Edward Nketiah
  • 14Jean Philippe Mateta

Dự bị trận trước

  • 25Anan Khalaili
  • 10Yeremi Pino
  • 22Jorgen Strand Larsen
  • 29Evann Guessand
  • 17Takehiro Tomiyasu
  • 44Walter Benitez
  • 24Borna Sosa
  • 30Oscar Mingueza
  • 19Will Hughes

Real Sociedad

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Alex Remiro
  • 2Jon Aramburu
  • 34Luken Beitia
  • 31Jon Martin
  • 17Sergio Gómez Martín
  • 21Yangel Herrera
  • 8Benat Turrientes
  • 14Takefusa Kubo
  • 24Luka Sucic
  • 12Job Ochieng
  • 10Mikel Oyarzabal

Dự bị trận trước

  • 5Igor Zubeldia
  • 9Orri Steinn Oskarsson
  • 7Ander Barrenetxea Muguruza
  • 18Carlos Soler Barragan
  • 11Gonçalo Guedes
  • 13Unai Marrero Larranaga
  • 3Aihen Munoz Capellan
  • 16Jon Pacheco
  • 29Alex Marchal
  • 26Ibai Aguirre
  • 28Alex Lebarbier
  • 23Arsen Zakharyan

Phong độ

Crystal Palace

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng125%
Hòa00%
Thua375%
Bàn thắng (TB/trận)61.5
Bàn thua (TB/trận)112.75

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn1 20%
Hòa1 20%
Thua cách biệt 1 bàn1 20%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 40%

Real Sociedad

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng233.3%
Hòa116.7%
Thua350%
Bàn thắng (TB/trận)61
Bàn thua (TB/trận)111.83

Phân bố kết quả 7 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn3 42.86%
Hòa1 14.29%
Thua cách biệt 1 bàn1 14.29%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 28.57%

So sánh theo vòng

Crystal Palace
BT-BB
% thắngReal Sociedad
BT-BB
% thắng
Vòng 2025-3335%29-3815%
Vòng 1923-3232%28-3516%
Vòng 1822-3033%26-3511%
Vòng 1722-3035%23-3212%
Vòng 1621-2738%21-3013%
Vòng 1518-2633%21-2913%
Vòng 1418-2336%18-2614%
Vòng 1316-2231%18-2515%
Vòng 1214-2033%16-2317%
Vòng 1114-1736%15-2218%
Vòng 1012-1540%12-1820%
Vòng 911-1344%11-1722%
Vòng 810-1338%11-1625%
Vòng 75-1229%10-1529%
Vòng 65-933%8-1417%
Vòng 55-640%4-120%
Vòng 45-650%3-100%
Vòng 32-533%2-80%
Vòng 20-40%1-50%
Vòng 10-20%1-40%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Crystal Palace

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.5điểm trung bình
5.77.26.26.66.66.66.86.96.416.66

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
18Daichi KamadaTiền vệ tấn công7.4
23Quinten TimberTiền vệ trung tâm7.4
17Takehiro TomiyasuTrung vệ6.9
33Benjamin ChilwellHậu vệ trái6.8
22Jorgen Strand LarsenTiền đạo cắm6.8
26Chris RichardsTrung vệ6.8
25Anan KhalailiTiền vệ phải6.8
44Walter BenitezThủ môn6.6
21Honest AhanorTrung vệ6.6
20Adam WhartonTiền vệ phòng ngự6.4
3Tyrick MitchellHậu vệ trái6.3
19Will HughesTiền vệ trung tâm6.2
10Yeremi PinoTiền đạo cánh trái6
5Axel DisasiTrung vệ4.4

Real Sociedad

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.4điểm trung bình
676.96.66.56.76.66.466.486.66

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
2Jon AramburuHậu vệ phải7.7
19Mamadou SarrTrung vệ6.7
24Luka SucicTiền vệ trung tâm6.7
18Carlos Soler BarraganTiền vệ trung tâm6.7
11Gonçalo GuedesTiền đạo cánh trái6.6
14Takefusa KuboTiền đạo cánh phải6.5
4Jon GorrotxategiTiền vệ phòng ngự6.5
7Ander Barrenetxea MuguruzaTiền đạo cánh trái6.4
9Orri Steinn OskarssonTiền đạo cắm6.4
34Luken BeitiaTrung vệ6.4
21Yangel HerreraTiền vệ trung tâm6.3
10Mikel OyarzabalTiền đạo cắm6.2
17Sergio Gómez MartínHậu vệ trái6.1
1Alex RemiroThủ môn5.9
12Job OchiengTiền đạo cánh phải5.6

BXH

Thứ hạng hai đội

Crystal Palace

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng1641-0-36-11325%
Sân nhà1920-0-23-700%
Sân khách1021-0-13-4350%
6 trận gần nhất-41-0-36-11316.7%

Real Sociedad

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng1262-1-36-11733.3%
Sân nhà1431-1-12-4433.3%
Sân khách1131-0-24-7333.3%
6 trận gần nhất-52-1-36-11733.3%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Manchester CityManchester City550013:5815TTTTT
2ArsenalArsenal54018:4412BTTTT
3Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion531116:51110TTHBT
4BrentfordBrentford523010:469THHHT
5Leeds UnitedLeeds United52307:349HTHHT
6LiverpoolLiverpool52307:439THTHH
7EvertonEverton52306:339THHHT
8Hull CityHull City52216:428BHHTT
9Newcastle UnitedNewcastle United52219:908TBHTH
10ChelseaChelsea521210:12-27BHBTT
11Ipswich TownIpswich Town52037:11-46BTBBT
12Manchester UnitedManchester United51228:805HBHTB
13Nottingham ForestNottingham Forest51224:5-15BTHHB
14Sunderland A.F.CSunderland A.F.C51136:10-44BBHTB
15Crystal PalaceCrystal Palace51136:11-54HBTBB
16Aston VillaAston Villa51134:9-54TBHBB
17AFC BournemouthAFC Bournemouth50326:8-23BHHHB
18Coventry CityCoventry City51041:10-93TBBBB
19FulhamFulham50235:8-32HHBBB
20Tottenham HotspurTottenham Hotspur50232:8-62BHHBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Xuống hạng

BXH Spanish La Liga

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1FC BarcelonaFC Barcelona770031:72421TTTTT
2Atletico MadridAtletico Madrid751116:7916TTTBT
3Real BetisReal Betis75119:7216HTTTB
4Real MadridReal Madrid750218:81015BTTBT
5SevillaSevilla741210:9113BTTHB
6AlavesAlaves732211:6511HBBTT
7Deportivo La CorunaDeportivo La Coruna724110:8210HBHTT
8Real SociedadReal Sociedad73139:13-410TBTHT
9VillarrealVillarreal722313:1218TTBBB
10Athletic BilbaoAthletic Bilbao62227:618HHTTB
11RCD EspanyolRCD Espanyol822411:1108HBBTH
12GetafeGetafe72234:7-38TBHHB
13Rayo VallecanoRayo Vallecano722311:16-58HTBTB
14OsasunaOsasuna72236:13-78HBBBT
15Celta VigoCelta Vigo71428:627THHHB
16Racing SantanderRacing Santander721411:21-107BBTBT
17LevanteLevante61238:12-45BBHTH
18ElcheElche712411:17-65TBHBB
19ValenciaValencia71154:13-94BTBBB
20MalagaMalaga80444:13-94HBBHH
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕