Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Cruzeiro
4-2-3-1
Hậu vệ
-
23
Fagner Conserva Lemos
-
15
Fabricio Bruno Soares De Faria
-
34
Jonathan Jesus
-
6
Kaiki Bruno da Silva
Tiền vệ
-
11
Gerson Santos da Silva
-
29
Lucas Daniel Romero
Tiền vệ
-
99
Keny Arroyo
-
10
Matheus Pereira
-
88
Christian Roberto Alves Cardoso
Tiền đạo
-
19
Kaio Jorge Pinto Ramos
Dự bị
-
21
Neiser Villareal
-
7
Matheus Henrique
-
9
Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento
-
16
Lucas Silva
-
94
Wanderson Maciel Sousa Campos
-
12
Otavio Costa
-
2
Kaua Moraes
-
25
Lucas Villalba
-
43
Joao Marcelo
-
Kaua Prates
-
91
Francisco da Costa Aragao
-
17
Luis Sinisterra
HLV: Artur Jorge
Gremio (RS)
4-3-3
Thủ môn
-
1
Weverton Pereira da Silva
Hậu vệ
-
54
Pedro Gabriel
-
3
Wagner Leonardo
-
6
Gustavo Martins
-
7
Cristian Pavon
Tiền vệ
-
8
Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
-
19
Erick Noriega
-
5
Juan Ignacio Martin Nardoni
Tiền đạo
-
9
Francis Amuzu
-
95
Carlos Vinicius Alves Morais
-
99
Jose Enamorado
Dự bị
-
Miguel Monsalve
-
Gabriel Mec
-
Leonel Perez
-
11
Mateus Cardoso Lemos Martins
-
22
Martin Braithwaite
-
12
Gabriel Chapeco
-
38
Caio Paulista
-
3
Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez
-
43
Luis Guedes
-
14
Marcos Rocha Aquino
-
Tiaguinho
-
17
Douglas Moreira Fagundes
Lực lượng
Cruzeiro
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 17 | Luis Sinisterra | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | Pubis bone contusion |
|---|
| 11 | Marcus Vinicius Oliveira Alencar | Tiền đạo cánh phải | Đứt dây chằng |
|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | Chấn thương đầu gối |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 81Otavio Costa
- 23Fagner Conserva Lemos
- 43Joao Marcelo
- 34Jonathan Jesus
- 27Gabriel Rojas
- 8Gerson Santos da Silva
- 5Ze Lucas
- 99Keny Arroyo
- 10Matheus Pereira
- 20Wesley Gassova
- 19Kaio Jorge Pinto Ramos
Dự bị trận trước
- 9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento
- 1Cassio Ramos
- 67Joao Costa
- 15Fabricio Bruno Soares De Faria
- 38Felipe Morais
- 16Lucas Silva
- 7Matheus Henrique
- 97Luciano Rodriguez Rosales
- 25Lucas Villalba
- 6Matias Nicolas Vina
- 94Wanderson Maciel Sousa Campos
- 12William de Asevedo Furtado
Gremio (RS)
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ phải | Chấn thương cơ |
|---|
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ trái | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 0 | Willian Borges da Silva | Tiền đạo | Chấn thương gân kheo |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Weverton Pereira da Silva
- 82Wallace
- 2Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez
- 6Gustavo Martins
- 54Pedro Gabriel
- 8Erick Noriega
- 20Mathias Villasanti
- 18Joao Pedro Maturano dos Santos
- 9Francis Amuzu
- 95Carlos Vinicius Alves Morais
- 7Cristian Pavon
Dự bị trận trước
- 50Bernardo Zortea
- 22Martin Braithwaite
- 77Jovane Cabral
- 15Danilo Barbosa da Silva
- 99Jose Enamorado
- 12Gabriel Chapeco
- 10Filip Krovinovic
- 43Luis Eduardo
- 14Marcos Rocha Aquino
- 30Matheus Nascimento de Paula
- 11Mateus Cardoso Lemos Martins
- 3Wagner Leonardo
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
8Cruzeiro thắng
6Hòa
6Gremio (RS) thắng
| Số trận thắng | Cruzeiro | Gremio (RS) |
|---|
| Sân nhà của Cruzeiro | 5 | 3 |
|---|
| Sân nhà của Gremio (RS) | 3 | 3 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả5T 3H 2B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Cruzeiro. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Cruzeiro
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 11 | 3-0-8 | 27.3% | 8-3 | 72.7% |
|---|
| Sân nhà | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 4-2 | 66.7% |
|---|
| Sân khách | 5 | 1-0-4 | 20% | 4-1 | 80% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBBTBT33.3%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 11 | 3-2-6 | 27.3% | 6-2 | 54.5% |
|---|
| Sân nhà | 6 | 3-0-3 | 50% | 3-1 | 50% |
|---|
| Sân khách | 5 | 0-2-3 | 0% | 3-1 | 60% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBTBB33.3%
Tài/XỉuHTàiXỉuTàiTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Cruzeiro trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Gremio (RS)
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 11 | 4-1-6 | 36.4% | 5-6 | 45.5% |
|---|
| Sân nhà | 5 | 3-0-2 | 60% | 2-3 | 40% |
|---|
| Sân khách | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 3-3 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBHBT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 11 | 4-2-5 | 36.4% | 3-4 | 27.3% |
|---|
| Sân nhà | 5 | 2-1-2 | 40% | 1-2 | 20% |
|---|
| Sân khách | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 2-2 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHTBBBT33.3%
Tài/XỉuTàiHTàiHXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Gremio (RS) trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Cruzeiro
Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Cruzeiro. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Gremio (RS)
Kết quả2T 5H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Gremio (RS). Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Cruzeiro thắng40%
Hòa30%
Gremio (RS) thắng30%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Cruzeiro
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | 3 |
|---|
| Sân khách | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Gremio (RS)
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 3 | 5 | 2 | 0 | 1 | 5 | 9 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 3 | 7 |
|---|
| Sân khách | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 2 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Cruzeiro ghi bàn | thủng lưới | Gremio (RS) ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 8.3% | 22.2% | 5.9% | 17.6% |
|---|
| 16-30' | 16.7% | 22.2% | 5.9% | 11.8% |
|---|
| 31-45' | 33.3% | 22.2% | 29.4% | 17.6% |
|---|
| 46-60' | 25% | 22.2% | 23.5% | 17.6% |
|---|
| 61-75' | 0% | 11.1% | 17.6% | 5.9% |
|---|
| 76-90+' | 16.7% | 0% | 17.6% | 17.6% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Cruzeiro ghi bàn | thủng lưới | Gremio (RS) ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 14.6% | 10.5% | 11.8% | 11.1% |
|---|
| 16-30' | 14.6% | 15.8% | 8.8% | 13.9% |
|---|
| 31-45' | 26.8% | 15.8% | 23.5% | 19.4% |
|---|
| 46-60' | 19.5% | 15.8% | 17.6% | 22.2% |
|---|
| 61-75' | 7.3% | 31.6% | 17.6% | 8.3% |
|---|
| 76-90+' | 12.2% | 10.5% | 20.6% | 16.7% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Cruzeiro
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.8điểm trung bình
5.967.26.96.85.97.66.67.86.1
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 11 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ | 7.9 |
|---|
| 22 | Neiser Villareal | Tiền đạo | 7.5 |
|---|
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ | 7.4 |
|---|
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ | 7.2 |
|---|
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Hậu vệ | 6.8 |
|---|
| 10 | Matheus Pereira | Tiền vệ | 6.8 |
|---|
| 2 | Kaua Moraes | Hậu vệ | 6.8 |
|---|
| 34 | Jonathan Jesus | Hậu vệ | 6.7 |
|---|
| 8 | Matheus Henrique | Tiền vệ | 6.7 |
|---|
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Hậu vệ | 6.7 |
|---|
| 99 | Keny Arroyo | Tiền đạo | 6.6 |
|---|
| 25 | Lucas Villalba | Hậu vệ | 6.5 |
|---|
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ | 6.4 |
|---|
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
| 9 | Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento | Tiền đạo | 6.3 |
|---|
| 31 | Matheus Cunha | Thủ môn | 5.9 |
|---|
Gremio (RS)
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.8điểm trung bình
7.39.26.27.36.96.68.16.46.56.2
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 19 | Erick Noriega | Trung vệ | 7.7 |
|---|
| 8 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trung tâm | 7.3 |
|---|
| 1 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 7.3 |
|---|
| 6 | Gustavo Martins | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 7 | Cristian Pavon | Tiền đạo cánh phải | 7 |
|---|
| 44 | Viery Fernandes Santos Lopes | Trung vệ | 6.8 |
|---|
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trung tâm | 6.8 |
|---|
| 38 | Caio Paulista | Hậu vệ trái | 6.8 |
|---|
| 54 | Pedro Gabriel | Hậu vệ | 6.7 |
|---|
| 9 | Francis Amuzu | Tiền đạo cánh trái | 6.6 |
|---|
| 99 | Jose Enamorado | Tiền đạo cánh phải | 6.6 |
|---|
| 21 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Tiền đạo cánh phải | 6.5 |
|---|
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 6.4 |
|---|
| 95 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|
| 37 | Gabriel Mec | Tiền đạo | 6.2 |
|---|
BXH
Cruzeiro
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng |
|---|
| Tổng | 19 | 10 | 1-4-5 | 12-20 | 7 | 10% |
|---|
| Sân nhà | 15 | 5 | 1-3-1 | 8-6 | 6 | 20% |
|---|
| Sân khách | 20 | 5 | 0-1-4 | 4-14 | 1 | 0% |
|---|
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-2-3 | 8-11 | 5 | 16.7% |
|---|
Gremio (RS)
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng |
|---|
| Tổng | 12 | 11 | 3-4-4 | 14-14 | 13 | 27.3% |
|---|
| Sân nhà | 6 | 5 | 3-2-0 | 10-5 | 11 | 60% |
|---|
| Sân khách | 15 | 6 | 0-2-4 | 4-9 | 2 | 0% |
|---|
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-3-2 | 5-5 | 6 | 16.7% |
|---|