GHQT Cấp CLB ·
Creteil vs Versailles 78
Creteil
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Versailles 78
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Creteil
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Versailles 78
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Creteil
5 trận gần nhất
29/07/26International Club Friendly
Creteil
2 - 2
Paris 13 Atletico
H
25/07/26International Club Friendly
Angers
2 - 1
Creteil
B
18/07/26International Club Friendly
Creteil
3 - 1
Fleury Merogis U.S.
T
14/11/25International Club Friendly
Creteil
1 - 2
FC Rouen
B
10/08/25International Club Friendly
Creteil
0 - 2
Aubervilliers
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Versailles 78
5 trận gần nhất
25/07/26International Club Friendly
Versailles 78
2 - 1
Fleury Merogis U.S.
T
23/07/26International Club Friendly
Le Mans
3 - 1
Versailles 78
B
11/07/26International Club Friendly
Metz
1 - 1
Versailles 78
H
08/07/26International Club Friendly
Boulogne
0 - 1
Versailles 78
T
16/05/26France Ligue 3
Versailles 78
2 - 2
Stade Briochin
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 21.88% |
| Hòa | 8 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 9.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 18.75% |
So sánh theo vòng
| Creteil BT-BB | % thắng | Versailles 78 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 15-31 | 5% | 32-20 | 50% |
| Vòng 19 | 14-30 | 5% | 29-19 | 47% |
| Vòng 18 | 14-29 | 6% | 27-18 | 44% |
| Vòng 17 | 14-28 | 6% | 27-17 | 47% |
| Vòng 16 | 14-26 | 6% | 25-17 | 44% |
| Vòng 15 | 14-24 | 7% | 22-17 | 40% |
| Vòng 14 | 10-20 | 7% | 20-15 | 43% |
| Vòng 13 | 9-18 | 8% | 19-15 | 38% |
| Vòng 12 | 8-15 | 8% | 18-14 | 42% |
| Vòng 11 | 8-13 | 9% | 17-11 | 45% |
| Vòng 10 | 8-13 | 10% | 16-11 | 40% |
| Vòng 9 | 8-12 | 11% | 16-10 | 44% |
| Vòng 8 | 7-11 | 13% | 12-10 | 38% |
| Vòng 7 | 7-11 | 14% | 10-8 | 43% |
| Vòng 6 | 7-10 | 17% | 10-8 | 50% |
| Vòng 5 | 7-9 | 20% | 7-7 | 40% |
| Vòng 4 | 7-7 | 25% | 5-5 | 50% |
| Vòng 3 | 6-5 | 33% | 4-5 | 33% |
| Vòng 2 | 3-4 | 0% | 3-4 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Creteil ghi bàn | thủng lưới | Versailles 78 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20.8% | 4.9% | 0% | 57.1% |
| 16-30' | 8.3% | 9.8% | 25% | 14.3% |
| 31-45' | 29.2% | 31.7% | 25% | 28.6% |
| 46-75' | 12.5% | 9.8% | 25% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Creteil ghi bàn | thủng lưới | Versailles 78 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20.8% | 4.9% | 10.3% | 30% |
| 16-30' | 8.3% | 9.8% | 24.1% | 15% |
| 31-45' | 29.2% | 31.7% | 13.8% | 25% |
| 46-60' | 16.7% | 19.5% | 10.3% | 10% |
| 61-75' | 12.5% | 9.8% | 17.2% | 10% |
| 76-90+' | 8.3% | 24.4% | 20.7% | 10% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.