Poland Ekstraklasa ·

Cracovia Krakow vs Piast Gliwice

Cracovia Krakow Cracovia Krakow
23:00
18/04/2027
Piast Gliwice Piast Gliwice

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Cracovia Krakow

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 13Sebastian Madejski
  • 79Dominik Pila
  • 4Gustav Henriksson
  • 61Brahim Traore
  • 39Mauro Perkovic
  • 6Amir Al Ammari
  • 14Ajdin Hasic
  • 43Mateusz Klich
  • 20Karol Knap
  • 17Martin Minchev
  • 90Mohamed Berte

Dự bị trận trước

  • 22Dominik Baumgartner
  • 91Aleksander Bobek
  • 28Vincent Burlet
  • 77Jakub Chrapusta
  • 29Wiktor Dej
  • 15Kamil Glik
  • 25Otar Kakabadze
  • 70Dijon Kameri
  • 47Sayfallah Ltaief
  • 11Lasse Selvag Nordas
  • 92Mateusz Skoczylas
  • 18Kahveh Zahiroleslam

Piast Gliwice

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 75Domen Gril
  • 36Jakub Lewicki
  • 4Jakub Czerwinski
  • 5Juan de Dios Rivas
  • 99Emmanuel Twumasi
  • 80Hugo Claudio Vallejo Aviles
  • 17Quentin Boisgard
  • 27Jakub Labojko
  • 90Ivan Lima
  • 11Leandro Mario Balde Sanca
  • 19Samuel Ntamack

Dự bị trận trước

  • 28Filip Borowski
  • 7Jorge Felix
  • 47Jakub Grelich
  • 10Andreas Katsantonis
  • 91Maciej Kucharski
  • 31Oskar Lesniak
  • 98Jason Eyenga Lokilo
  • 18Oliwier Maziarz
  • 12Marcel Mendes-Dudzinski
  • 77Szczepan Mucha
  • 15Levis Pitan

Phong độ

Cracovia Krakow

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 10%
Thắng cách biệt 1 bàn2 20%
Hòa2 20%
Thua cách biệt 1 bàn3 30%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 20%

Piast Gliwice

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 33.33%
Thắng cách biệt 1 bàn1 11.11%
Hòa1 11.11%
Thua cách biệt 1 bàn2 22.22%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 22.22%

So sánh theo vòng

Cracovia Krakow
BT-BB
% thắngPiast Gliwice
BT-BB
% thắng
Vòng 2023-2625%29-3135%
Vòng 1923-2626%28-3037%
Vòng 1823-2628%28-3039%
Vòng 1720-2329%27-2741%
Vòng 1619-2231%26-2544%
Vòng 1518-2033%26-2347%
Vòng 1415-1929%25-2343%
Vòng 1313-1923%24-2338%
Vòng 1212-1917%22-2142%
Vòng 1112-1918%22-1945%
Vòng 1012-1820%22-1750%
Vòng 912-1622%18-1444%
Vòng 812-1625%18-1150%
Vòng 710-1514%15-757%
Vòng 67-130%14-667%
Vòng 56-110%12-660%
Vòng 45-100%9-650%
Vòng 35-90%6-633%
Vòng 24-60%4-60%
Vòng 12-30%3-40%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Cracovia Krakow

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.4điểm trung bình
76.35.36.75.876.27.25.78.4

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
13Sebastian MadejskiThủ môn7
28Vincent BurletHậu vệ trái6.6
4Gustav HenrikssonTrung vệ6.6
43Mateusz KlichTiền vệ phòng ngự6.5
20Karol KnapTiền vệ phòng ngự6.4
61Brahim TraoreTrung vệ6.4
25Otar KakabadzeHậu vệ phải6.3
14Ajdin HasicTiền đạo cánh phải6.3
47Sayfallah LtaiefTiền đạo cánh trái6.2
6Amir Al AmmariTiền vệ phòng ngự6.1
11Lasse Selvag NordasTiền đạo cắm5.9

Piast Gliwice

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.5điểm trung bình
6.2987.36.75.978.15.66.5

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
19Samuel NtamackTiền đạo cắm7.1
36Jakub LewickiHậu vệ trái7.1
4Jakub CzerwinskiTrung vệ6.8
5Juan de Dios RivasTrung vệ6.8
31Oskar LesniakTiền vệ tấn công6.6
11Leandro Mario Balde SancaTiền đạo cánh phải6.5
90Ivan LimaTiền đạo cánh trái6.4
10Andreas KatsantonisTiền đạo cắm6.3
75Domen GrilThủ môn6.2
27Jakub LabojkoTiền vệ phòng ngự6.2
17Quentin BoisgardTiền vệ tấn công6.2
99Emmanuel TwumasiHậu vệ phải6.1
98Jason Eyenga LokiloTiền đạo cánh phải6
80Hugo Claudio Vallejo AvilesTiền đạo cánh trái6

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕