Peru Liga 1 ·
Comerciantes Unidos vs Juan Pablo II College
Comerciantes Unidos
Juan Pablo II College
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Comerciantes Unidos
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 17Matias Cordova
- 16Fabio Rojas
- 66Paolo Fuentes
- 6Juan Rodriguez
- 15Alexis Cossio Zamora
- 32Jhon Sanchez
- 18Agustin Rodriguez
- 20Jose Parodi
- 50Jean Olivares
- 4Alexis Arias Tuesta
- 9Matias Eric Sen
Dự bị trận trước
- 8Wilter Ayoví
- 10Mathías Carpio
- 99José Charún
- 54Yimy Gamero
- 30Piero Guzmán
- 19Daniel Lino
- 13Elbio Maximiliano Perez Azambuya
- 28Oscar Manuel Pinto Marin
- 14Thiago Salinas
Juan Pablo II College
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 25 | Nicolas Leguizamon | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 23MATIAS VEGA
- 19Paolo Reyna
- 33Matias Almiron
- 60Pablo Miguez
- 26Fabio Agurto
- 79Juan Pablo Goicochea
- 3Aron Sanchez
- 37Alvaro Rojas
- 18Erinson Ramirez
- 15Nilton Ramirez
- 97Mateo Rodriguez
Dự bị trận trước
- 2Hugo Ancajima
- 20Hector Bazan
- 28Jack Kevin Duran Aban
- 8Christian Flores
- 89Janio Posito
- 12Ismael Quispe
- 31Jorge Toledo
- 88Josue Torres
- 71Chase Villanueva
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 4 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Comerciantes Unidos | Juan Pablo II College |
|---|---|---|
| Sân nhà của Comerciantes Unidos | 1 | 0 |
| Sân nhà của Juan Pablo II College | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Comerciantes Unidos 0-0 Juan Pablo II CollegeHT 0-0 · Peru Copa de la Liga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.06 / 3.3 / 2.78 | 2-5 |
| 18/04/26 | Juan Pablo II College 2-2 Comerciantes UnidosHT 2-1 · Peru Liga 1 | 0.5 | T | Tài | 1.89 / 3.25 / 3.8 | 6-6 |
| 24/10/25 | Juan Pablo II College 0-1 Comerciantes UnidosHT 0-1 · Peru Liga 1 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.81 / 3.4 / 3.9 | 8-3 |
| 22/06/25 | Comerciantes Unidos 3-0 Juan Pablo II CollegeHT 3-0 · Peru Liga 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.3 / 3.3 / 2.76 | 4-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Comerciantes Unidos. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Comerciantes Unidos
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 14.81% |
| Hòa | 9 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.41% |
Juan Pablo II College
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 22.22% |
| Hòa | 7 | 25.93% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 7.41% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Comerciantes Unidos BT-BB | % thắng | Juan Pablo II College BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 19-22 | 25% | 28-44 | 30% |
| Vòng 19 | 19-22 | 26% | 25-43 | 26% |
| Vòng 18 | 19-21 | 28% | 25-40 | 28% |
| Vòng 17 | 18-20 | 29% | 22-40 | 24% |
| Vòng 16 | 17-20 | 25% | 19-37 | 25% |
| Vòng 15 | 16-18 | 27% | 18-31 | 27% |
| Vòng 14 | 15-17 | 29% | 18-29 | 29% |
| Vòng 13 | 14-14 | 31% | 16-28 | 23% |
| Vòng 12 | 11-13 | 25% | 14-27 | 17% |
| Vòng 11 | 10-11 | 27% | 11-25 | 9% |
| Vòng 10 | 6-8 | 20% | 9-22 | 10% |
| Vòng 9 | 6-8 | 22% | 9-20 | 11% |
| Vòng 8 | 5-7 | 25% | 7-19 | 0% |
| Vòng 7 | 3-5 | 29% | 7-16 | 0% |
| Vòng 6 | 2-5 | 17% | 5-14 | 0% |
| Vòng 5 | 1-5 | 0% | 4-13 | 0% |
| Vòng 4 | 1-4 | 0% | 3-9 | 0% |
| Vòng 3 | 0-3 | 0% | 2-7 | 0% |
| Vòng 2 | 0-1 | 0% | 2-5 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Comerciantes Unidos
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 15-0-12 | 55.6% | 13-13 | 48.1% |
| Sân nhà | 13 | 8-0-5 | 61.5% | 5-8 | 38.5% |
| Sân khách | 14 | 7-0-7 | 50% | 8-5 | 57.1% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12-4-11 | 44.4% | 13-10 | 48.1% |
| Sân nhà | 13 | 4-4-5 | 30.8% | 5-5 | 38.5% |
| Sân khách | 14 | 8-0-6 | 57.1% | 8-5 | 57.1% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Comerciantes Unidos trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Juan Pablo II College
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13-1-13 | 48.1% | 17-10 | 63% |
| Sân nhà | 14 | 7-0-7 | 50% | 8-6 | 57.1% |
| Sân khách | 13 | 6-1-6 | 46.2% | 9-4 | 69.2% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 14-3-10 | 51.9% | 15-7 | 55.6% |
| Sân nhà | 14 | 6-2-6 | 42.9% | 8-2 | 57.1% |
| Sân khách | 13 | 8-1-4 | 61.5% | 7-5 | 53.8% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Juan Pablo II College trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Comerciantes Unidos
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/26 | Alianza Atletico Sullana 2-1 Comerciantes UnidosHT 1-1 · Peru Liga 1 | 0.5/1 | B | Tài | 1.71 / 3.55 / 4.3 | 10-3 |
| 12/09/26 | Comerciantes Unidos 0-1 Sport HuancayoHT 0-0 · Peru Liga 1 | 0.5 | B | Xỉu | 2.02 / 3.4 / 3.2 | 1-8 |
| 05/09/26 | Universitario De Deportes 2-2 Comerciantes UnidosHT 0-1 · Peru Liga 1 | 1/1.5 | T | Tài | 1.34 / 4.6 / 7.3 | 7-3 |
| 28/08/26 | Comerciantes Unidos 2-3 FC CajamarcaHT 0-2 · Peru Liga 1 | 1 | B | Tài | 1.56 / 3.95 / 4.9 | 5-3 |
| 22/08/26 | UTC Cajamarca 1-3 Comerciantes UnidosHT 1-1 · Peru Liga 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.32 / 3.2 / 2.81 | 7-6 |
| 14/08/26 | Atletico Grau 1-0 Comerciantes UnidosHT 0-0 · Peru Liga 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.31 / 2.99 / 2.83 | 5-0 |
| 07/08/26 | Comerciantes Unidos 3-1 Cusco FCHT 0-1 · Peru Liga 1 | 0 | T | Tài | 2.63 / 3.2 / 2.44 | 1-1 |
| 31/07/26 | Los Chankas 3-2 Comerciantes UnidosHT 3-2 · Peru Liga 1 | 0/0.5 | B | Tài | 2.06 / 3.2 / 3.1 | 5-7 |
| 26/07/26 | Comerciantes Unidos 2-2 Alianza LimaHT 1-1 · Peru Liga 1 | 0/0.5 | T | Tài | 3.15 / 2.82 / 2.23 | 1-2 |
| 18/07/26 | UCV Moquegua 2-2 Comerciantes UnidosHT 2-1 · Peru Liga 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.16 / 3.05 / 3.25 | 5-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Comerciantes Unidos. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Juan Pablo II College
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/26 | Juan Pablo II College 4-0 UCV MoqueguaHT 2-0 · Peru Liga 1 | 0.5/1 | T | Tài | 1.67 / 3.7 / 4.35 | 6-0 |
| 11/09/26 | UTC Cajamarca 1-2 Juan Pablo II CollegeHT 0-1 · Peru Liga 1 | 0.5 | T | Tài | 1.85 / 3.5 / 3.7 | 3-5 |
| 06/09/26 | Juan Pablo II College 1-1 Alianza LimaHT 1-1 · Peru Liga 1 | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.4 / 3.85 / 1.64 | 2-4 |
| 29/08/26 | Los Chankas 3-4 Juan Pablo II CollegeHT 2-3 · Peru Liga 1 | 0.5 | T | Tài | 1.86 / 3.55 / 3.55 | 4-2 |
| 22/08/26 | Juan Pablo II College 5-1 AD TarmaHT 2-0 · Peru Liga 1 | 0.5 | T | Tài | 1.84 / 3.35 / 3.85 | 2-6 |
| 14/08/26 | Cusco FC 2-0 Juan Pablo II CollegeHT 2-0 · Peru Liga 1 | 1.5 | B | Xỉu | 1.31 / 5 / 7.2 | 8-5 |
| 08/08/26 | Juan Pablo II College 0-0 Atletico GrauHT 0-0 · Peru Liga 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.24 / 3.15 / 2.94 | 9-1 |
| 02/08/26 | Sporting Cristal 2-0 Juan Pablo II CollegeHT 0-0 · Peru Liga 1 | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.25 / 5.5 / 8.6 | 6-2 |
| 25/07/26 | Juan Pablo II College 2-0 CiencianoHT 0-0 · Peru Liga 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.21 / 3.25 / 2.79 | 7-5 |
| 17/07/26 | FC Cajamarca 2-2 Juan Pablo II CollegeHT 0-0 · Peru Liga 1 | 0.5 | T | Tài | 2.05 / 3.5 / 3.05 | 1-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Juan Pablo II College. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Comerciantes Unidos
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 5 | 2 | 0 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 4 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Juan Pablo II College
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Comerciantes Unidos ghi bàn | thủng lưới | Juan Pablo II College ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15% | 11.5% | 5.9% | 8% |
| 16-30' | 25% | 7.7% | 17.6% | 12% |
| 31-45' | 25% | 15.4% | 29.4% | 24% |
| 46-60' | 5% | 26.9% | 17.6% | 12% |
| 61-75' | 15% | 19.2% | 11.8% | 12% |
| 76-90+' | 5% | 15.4% | 11.8% | 32% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Comerciantes Unidos
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 50 | Jean Olivares | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Matias Eric Sen | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Juan Rodriguez | Hậu vệ | |
| 15 | Alexis Cossio Zamora | Hậu vệ trái | |
| 17 | Matias Cordova | Thủ môn | |
| 14 | Thiago Salinas | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Wilter Ayoví | Tiền đạo cánh phải | |
| 28 | Oscar Manuel Pinto Marin | Tiền đạo cánh trái | |
| 16 | Fabio Rojas | Hậu vệ phải | |
| 4 | Alexis Arias Tuesta | Tiền vệ trung tâm | |
| 32 | Jhon Sanchez | Tiền đạo cánh phải | |
| 20 | Jose Parodi | Tiền vệ phòng ngự | |
| 66 | Paolo Fuentes | Trung vệ | |
| 18 | Agustin Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự |
Juan Pablo II College
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Erinson Ramirez | Tiền vệ tấn công | |
| 89 | Janio Posito | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Paolo Reyna | Hậu vệ trái | |
| 97 | Mateo Rodriguez | Tiền đạo | |
| 60 | Pablo Miguez | Trung vệ | |
| 37 | Alvaro Rojas | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Aron Sanchez | Trung vệ | |
| 15 | Nilton Ramirez | Tiền vệ trung tâm | |
| 28 | Jack Kevin Duran Aban | Tiền đạo cánh phải | |
| 26 | Fabio Agurto | Hậu vệ trái | |
| 2 | Hugo Ancajima | Hậu vệ phải | |
| 23 | MATIAS VEGA | Thủ môn | |
| 33 | Matias Almiron | Trung vệ | |
| 88 | Josue Torres | Tiền đạo cánh trái | |
| 20 | Hector Bazan | Tiền đạo cắm | |
| 79 | Juan Pablo Goicochea | Tiền đạo cắm |