Giao Hữu Quốc Tế ·
Colombia vs France
Colombia
France
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 25 Alvaro Montero Fernandez
- 2 Daniel Munoz
- 23 Davinson Sanchez Mina
- 13 Juan David Cabal Murillo
- 17 Johan Andres Mojica Palacio
- 6 Richard Rios
- 16 Jefferson Andres Lerma Solis
- 11 Jhon Arias
- 10 James David Rodriguez
- 7 Luis Fernando Diaz Marulanda
- 24 Luis Javier Suarez Charris
- 11 Carlos Andres Gomez
- 4 Santiago Arias Naranjo
- 19 Rafael Santos Borre Maury
- 8 Jaminton Campaz
- 7 Johan Carbonero
- Jorge Carrascal
- 15 Castano Gil
- 9 Jhon Cordoba
- 26 Jhon Janer Lucumi
- 20 Deiver Andres Machado Mena
- 15 Yerson Mosquera
- 1 David Ospina Ramirez
- 15 Gustavo Puerta
- 8 Juan Quintero
- 12 Camilo Andres Vargas Gil
HLV: Nestor Lorenzo
- 1 Brice Samba
- 3 Lucas Digne
- 21 Lucas Hernandez
- 17 Maxence Lacroix
- 5 Pierre Kalulu Kyatengwa
- 20 Desire Doue
- 24 Mathis Ryan Cherki
- 25 Maghnes Akliouche
- 13 Ngolo Kante
- 18 Warren Zaire-Emery
- 9 Marcus Thuram
- 6 Eduardo Camavinga
- 30 Lucas Chevalier
- 10 Ousmane Dembele
- 22 Hugo Ekitike
- Malo Gusto
- 19 Theo Hernandez
- 23 Randal Kolo Muani
- 16 Ibrahima Konate
- 16 Mike Maignan
- 10 Kylian Mbappe
- 17 Michael Olise
- 12 Adrien Rabiot
- 14 Aurelien Tchouameni
HLV: Zinedine Zidane
Lực lượng
Colombia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Camilo Andres Vargas Gil
- 2Daniel Munoz
- 23Davinson Sanchez Mina
- 3Jhon Janer Lucumi
- 17Johan Andres Mojica Palacio
- 11Jhon Arias
- 16Jefferson Andres Lerma Solis
- 14Gustavo Puerta
- 7Luis Fernando Diaz Marulanda
- 10James David Rodriguez
- 25Luis Javier Suarez Charris
Dự bị trận trước
- 20Juan Quintero
- 21Jaminton Campaz
- 6Richard Rios
- 19Juan Camilo Hernandez Suarez
- 13Yerry Fernando Mina Gonzalez
- 1David Ospina Ramirez
- 24Alvaro Montero Fernandez
- 4Santiago Arias Naranjo
- 18Willer Emilio Ditta Perez
- 22Deiver Andres Machado Mena
- 5Castano Gil
- 8Jorge Carrascal
- 15Juan Camilo Portilla Pena
- 26Carlos Andres Gomez
- 9Jhon Cordoba
France
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Mike Maignan
- 19Theo Hernandez
- 26Maxence Lacroix
- 15Ibrahima Konate
- 2Malo Gusto
- 14Adrien Rabiot
- 18Warren Zaire-Emery
- 20Desire Doue
- 24Mathis Ryan Cherki
- 11Michael Olise
- 10Kylian Mbappe
Dự bị trận trước
- 4Dayot Upamecano
- 3Lucas Digne
- 7Ousmane Dembele
- 12Bradley Barcola
- 5Jules Kounde
- 23Robin Risser
- 1Brice Samba
- 21Lucas Hernandez
- 17William Saliba
- 8Aurelien Tchouameni
- 25Maghnes Akliouche
- 6Manu Kone
- 13Ngolo Kante
- 22Jean Philippe Mateta
- 9Marcus Thuram
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Colombia | France |
|---|---|---|
| Sân nhà của Colombia | 0 | 0 |
| Sân nhà của France | 1 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/18 | France 2-3 ColombiaHT 2-1 · International Friendly | 1/1.5 | T | Tài | 1.42 / 4.6 / 7.5 | 2-2 |
| 03/06/08 | France 1-0 ColombiaHT 1-0 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.4 / 3.6 / 7.8 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Colombia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Colombia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
France
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Colombia BT-BB | % thắng | France BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 38-18 | 45% | 40-20 | 65% |
| Vòng 19 | 33-18 | 42% | 39-20 | 63% |
| Vòng 18 | 32-18 | 39% | 39-20 | 67% |
| Vòng 17 | 32-18 | 41% | 38-18 | 71% |
| Vòng 16 | 31-17 | 44% | 37-15 | 75% |
| Vòng 15 | 29-16 | 40% | 35-15 | 73% |
| Vòng 14 | 29-15 | 43% | 31-14 | 71% |
| Vòng 13 | 25-15 | 38% | 29-13 | 69% |
| Vòng 12 | 23-12 | 42% | 29-13 | 75% |
| Vòng 11 | 23-11 | 45% | 26-12 | 73% |
| Vòng 10 | 22-9 | 50% | 26-10 | 80% |
| Vòng 9 | 20-7 | 56% | 24-10 | 78% |
| Vòng 8 | 20-7 | 63% | 20-5 | 88% |
| Vòng 7 | 19-6 | 71% | 18-5 | 86% |
| Vòng 6 | 16-6 | 67% | 16-5 | 83% |
| Vòng 5 | 10-3 | 60% | 14-4 | 80% |
| Vòng 4 | 6-3 | 50% | 11-4 | 75% |
| Vòng 3 | 6-3 | 67% | 9-2 | 100% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 5-2 | 100% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Colombia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/11/25 | Colombia 3-0 AustraliaHT 0-0 · International Friendly | 1/1.5 | T | Tài | 1.36 / 4 / 7.3 | 4-0 |
| 15/11/25 | Colombia 2-1 New ZealandHT 1-0 · International Friendly | 2 | B | H | 1.14 / 6.2 / 12 | 7-7 |
| 14/10/25 | Canada 0-0 ColombiaHT 0-0 · International Friendly | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.7 / 3.85 / 1.64 | 2-2 |
| 11/10/25 | Mexico 0-4 ColombiaHT 0-1 · International Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 3.6 / 3.05 / 2.11 | 2-2 |
| 09/09/25 | Venezuela 3-6 ColombiaHT 2-2 · FIFA World Cup qualification (CONMEBOL) | 0 | T | Tài | 2.8 / 3.1 / 2.69 | 3-2 |
| 04/09/25 | Colombia 3-0 BoliviaHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (CONMEBOL) | 2/2.5 | T | Xỉu | 1.12 / 8.8 / 21 | 4-2 |
| 10/06/25 | Argentina 1-1 ColombiaHT 0-1 · FIFA World Cup qualification (CONMEBOL) | 0.5/1 | T | H | 1.68 / 3.55 / 5.6 | 4-6 |
| 06/06/25 | Colombia 0-0 PeruHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (CONMEBOL) | 1.5 | B | Xỉu | 1.33 / 5 / 9.9 | 2-4 |
| 25/03/25 | Colombia 2-2 ParaguayHT 2-1 · FIFA World Cup qualification (CONMEBOL) | 1 | B | Tài | 1.45 / 4.1 / 8.5 | 5-4 |
| 20/03/25 | Brazil 2-1 ColombiaHT 1-1 · FIFA World Cup qualification (CONMEBOL) | 0.5/1 | B | Tài | 1.67 / 3.7 / 5.4 | 4-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Colombia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước France
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/11/25 | Azerbaijan 1-3 FranceHT 1-3 · FIFA World Cup qualification (UEFA) | 2/2.5 | B | Tài | 18 / 7.9 / 1.15 | 1-8 |
| 13/11/25 | France 4-0 UkraineHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (UEFA) | 2/2.5 | T | Tài | 1.16 / 7.9 / 16.5 | 7-0 |
| 13/10/25 | Iceland 2-2 FranceHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (UEFA) | 1.5 | B | Tài | 9.5 / 5.7 / 1.32 | 0-9 |
| 10/10/25 | France 3-0 AzerbaijanHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (UEFA) | 4.5 | B | Xỉu | 1.01 / 15 / 21 | 10-0 |
| 09/09/25 | France 2-1 IcelandHT 1-1 · FIFA World Cup qualification (UEFA) | 2.5/3 | B | Xỉu | 1.09 / 11.5 / 26 | 3-2 |
| 05/09/25 | Ukraine 0-2 FranceHT 0-1 · FIFA World Cup qualification (UEFA) | 1.5 | T | Xỉu | 8.89 / 5.4 / 1.34 | 4-4 |
| 08/06/25 | Germany 0-2 FranceHT 0-1 · UEFA Nations League | 0 | T | Xỉu | 2.47 / 3.8 / 2.67 | 9-6 |
| 05/06/25 | Spain 5-4 FranceHT 2-0 · UEFA Nations League | 0 | B | Tài | 2.51 / 3.2 / 3 | 4-6 |
| 23/03/25 | France 2-0 CroatiaHT 0-0 · UEFA Nations League | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.29 / 5.7 / 11 | 14-0 |
| 20/03/25 | Croatia 2-0 FranceHT 2-0 · UEFA Nations League | 0.5 | B | Xỉu | 4.4 / 3.3 / 1.91 | 3-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo France. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Colombia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
France
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Colombia ghi bàn | thủng lưới | France ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 20.8% | 10.6% | 14.8% |
| 16-30' | 8.3% | 0% | 15.2% | 29.6% |
| 31-45' | 23.3% | 8.3% | 19.7% | 14.8% |
| 46-60' | 11.7% | 25% | 7.6% | 18.5% |
| 61-75' | 11.7% | 12.5% | 21.2% | 14.8% |
| 76-90+' | 20% | 16.7% | 22.7% | 7.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Colombia ghi bàn | thủng lưới | France ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 23.5% | 11.9% | 15.6% |
| 16-30' | 6% | 5.9% | 13.9% | 20% |
| 31-45' | 21.4% | 8.8% | 15.8% | 17.8% |
| 46-60' | 17.9% | 20.6% | 11.9% | 15.6% |
| 61-75' | 11.9% | 8.8% | 18.8% | 13.3% |
| 76-90+' | 22.6% | 17.6% | 23.8% | 13.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Colombia
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
France
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.