Conmebol - Sudamericano U20 ·
Colombia U20 vs Uruguay U20
Colombia U20
1
0 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Uruguay U20
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Colombia U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jordan Garcia
- 17Juan Arizala
- 15Yeimar Jesus Mosquera
- 3Carlos Sarabia
- 2Simon Garcia
- 4Julian Bazan
- 16Joel Sebastian Romero
- 19Kener Gonzalez
- 10Oscar Perea
- 21Neiser Villareal
- 8Royner Andres Benitez Hernandez
Dự bị trận trước
- 9Emilio Aristizabal
- 14Jordan Barrera
- 20Joel Canchimbo
- 18Jose Cavadia
- 7Luis Miguel Landazuri
- 13Luis Mena
- 6Elkin Rivero
- 12Alexei Rojas
- 5Weimar Vivas
Uruguay U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Colombia U20
5 trận gần nhất
08/02/19Conmebol - Sudamericano U20
Venezuela U20
0 - 2
Colombia U20
T
05/02/19Conmebol - Sudamericano U20
Ecuador U20
1 - 0
Colombia U20
B
02/02/19Conmebol - Sudamericano U20
Argentina U20
1 - 0
Colombia U20
B
30/01/19Conmebol - Sudamericano U20
Brazil U20
0 - 0
Colombia U20
H
26/01/19Conmebol - Sudamericano U20
Chile U20
0 - 1
Colombia U20
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Uruguay U20
5 trận gần nhất
08/02/19Conmebol - Sudamericano U20
Argentina U20
2 - 1
Uruguay U20
B
05/02/19Conmebol - Sudamericano U20
Brazil U20
2 - 3
Uruguay U20
T
02/02/19Conmebol - Sudamericano U20
Ecuador U20
0 - 1
Uruguay U20
T
30/01/19Conmebol - Sudamericano U20
Venezuela U20
1 - 1
Uruguay U20
H
27/01/19Conmebol - Sudamericano U20
Paraguay U20
0 - 1
Uruguay U20
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Colombia U20 BT-BB | % thắng | Uruguay U20 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 4-3 | 38% | 10-8 | 50% |
| Vòng 19 | 4-3 | 38% | 10-8 | 50% |
| Vòng 18 | 4-3 | 38% | 10-8 | 50% |
| Vòng 17 | 4-3 | 38% | 10-8 | 50% |
| Vòng 16 | 4-3 | 38% | 10-8 | 50% |
| Vòng 15 | 4-3 | 38% | 10-8 | 50% |
| Vòng 14 | 4-3 | 38% | 10-8 | 50% |
| Vòng 13 | 4-3 | 38% | 10-8 | 50% |
| Vòng 12 | 4-3 | 38% | 10-8 | 50% |
| Vòng 11 | 4-3 | 38% | 10-8 | 50% |
| Vòng 10 | 4-3 | 38% | 10-8 | 50% |
| Vòng 9 | 4-3 | 38% | 10-8 | 50% |
| Vòng 8 | 4-3 | 38% | 10-8 | 50% |
| Vòng 7 | 4-2 | 43% | 10-7 | 57% |
| Vòng 6 | 4-2 | 50% | 7-6 | 50% |
| Vòng 5 | 3-2 | 40% | 7-5 | 60% |
| Vòng 4 | 2-2 | 25% | 6-5 | 50% |
| Vòng 3 | 2-2 | 33% | 5-4 | 67% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.