Chile Primera Division ·

Cobresal vs Audax Italiano

Cobresal Cobresal
04:00
23/11/2026
Audax Italiano Audax Italiano

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Cobresal

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 36Matias Olguin
  • 15Antonio Castillo
  • 18Christian Moreno
  • 20José Tiznado
  • 43Victor Campos
  • 17Juan Eduardo Fuentes
  • 39Janpol Morales
  • 38Felipe Villagran
  • 7Cesar Augusto Yanis Velasco
  • 11Julian Brea
  • 8Steffan Pino Briceno

Dự bị trận trước

  • 22Aaron Sebastian Astudillo Quinones
  • 16Franco Bechtholdt
  • 10Bryan Andres Carvallo Utreras
  • 37Martin Espinoza
  • 32Franco Farias
  • 23Guillermo Pacheco
  • 44Camilo Sepulveda
  • 6Leonel Esteban Valencia Valle
  • 13Benjamin Valenzuela

Audax Italiano

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza
  • 35Raimundo Rebolledo
  • 13Enzo Ferrario
  • 29Marcelo Ortiz
  • 3Felipe Salomoni
  • 6Mario Sandoval Molina
  • 7Paolo Guajardo
  • 28Federico Mateos
  • 19Cesar Ignacio Pinares Tamayo
  • 21Giovani Chiaverano
  • 11Franco Troyansky

Dự bị trận trước

  • 9Diego Coelho
  • 8Marco Ramos
  • 27Michael Fuentes
  • 25Pedro Garrido
  • 14Diego Monreal
  • 22Damian Pizarro
  • 32Bryan Andres Soto Pereira
  • 30Ariel Uribe
  • 2Vicente Zenteno

Phong độ

Cobresal

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 23 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 13.04%
Thắng cách biệt 1 bàn4 17.39%
Hòa3 13.04%
Thua cách biệt 1 bàn6 26.09%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 30.43%

Audax Italiano

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 23 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 8.7%
Thắng cách biệt 1 bàn5 21.74%
Hòa7 30.43%
Thua cách biệt 1 bàn6 26.09%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 13.04%

So sánh theo vòng

Cobresal
BT-BB
% thắngAudax Italiano
BT-BB
% thắng
Vòng 2020-3910%26-2835%
Vòng 1918-3511%24-2537%
Vòng 1816-3011%22-2339%
Vòng 1714-2712%21-2241%
Vòng 1614-2613%20-2044%
Vòng 1512-2313%20-1747%
Vòng 1411-2014%18-1743%
Vòng 1310-208%16-1638%
Vòng 129-188%15-1342%
Vòng 119-179%15-1345%
Vòng 109-1410%14-1250%
Vòng 99-1211%14-1156%
Vòng 89-1213%12-1050%
Vòng 79-1114%10-943%
Vòng 69-1017%7-733%
Vòng 57-820%6-540%
Vòng 47-725%5-525%
Vòng 34-433%4-333%
Vòng 20-40%3-30%
Vòng 10-20%1-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútCobresal
ghi bàn
thủng lướiAudax Italiano
ghi bàn
thủng lưới
1-15'0%20%18.2%0%
16-30'12.5%13.3%0%23.1%
31-45'43.8%13.3%0%46.2%
46-60'0%33.3%18.2%15.4%
61-75'25%0%27.3%7.7%
76-90+'18.8%13.3%27.3%7.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Cobresal

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.1điểm trung bình
6.276.77.575.26.886

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
38Felipe VillagranTiền vệ trung tâm8.9
23Guillermo PachecoHậu vệ phải8.5
17Juan Eduardo FuentesTiền vệ phòng ngự7.8
18Christian MorenoTrung vệ7.6
20José TiznadoTrung vệ7.3
39Janpol MoralesTiền đạo cánh trái7.1
36Matias OlguinThủ môn7
8Steffan Pino BricenoTiền đạo cắm6.6
7Cesar Augusto Yanis VelascoTiền đạo cánh phải6.6
14Renato HuertaTiền đạo cánh phải6.6
32Franco FariasTiền đạo cắm6.5
11Julian BreaTiền đạo cánh phải6.3
37Martin EspinozaTiền đạo6.3
15Antonio CastilloHậu vệ trái6

Audax Italiano

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.1điểm trung bình
6.77.59.38.44.86.95.95.78.95.7

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
1Tomas Alejandro Ahumada OteizaThủ môn9.3
19Cesar Ignacio Pinares TamayoTiền vệ tấn công7.7
8Marco RamosTiền vệ trung tâm7.4
21Giovani ChiaveranoTiền đạo cánh phải7.2
29Marcelo OrtizTrung vệ7.1
35Raimundo RebolledoHậu vệ phải7.1
3Felipe SalomoniHậu vệ trái7
13Enzo FerrarioTrung vệ6.9
27Michael FuentesTiền đạo cánh trái6.8
14Diego MonrealTrung vệ6.7
9Diego CoelhoTiền đạo cắm6.5
11Franco TroyanskyTiền đạo cắm6.3
7Paolo GuajardoTiền đạo cánh phải5.9

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕