Liga Nacional de Guatemala ·
Coban Imperial vs Suchitepequez
Coban Imperial
04:00
26/10/2026
Suchitepequez
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Coban Imperial
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Eduardo Soto
- 2Darwin Fabian Torres Alonso
- 9Carlos Winter
- 4Thales Possas
- 28Janderson Kione Pereira Rodrigues
- 11Michael Moreira
- 55Tomas Casas
- 19Kenneth Valdez
- 21Byron Javier Leal Ramirez
- 17Angel Cabrera
- 14Luis Enrique de Leon Valenzuela
Dự bị trận trước
- 80William Roberto Amaya Gordillo
- 10Brian Calabrese
- 31Diego Amilcar Chén Chocooj
- 0Armando Ical
- 20Steven Paredes
- 23Javier Romero
- 18Luis Rosas
- 32Julio Sandoval
- 0Selvil Teni
Suchitepequez
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Julio Secaida
- 14Wilson Diaz
- 34Esvin de León
- 4Victor Torres
- 25Cesar Augusto Madrid Franco
- 21Manfred Noe Icute Fuentes
- 17Marco Rivas
- 18Armando Cipriano Zamorano Flores
- 77Carlos Artola
- 7Andres Lezcano
- 10Fabricio Gonzalez
Dự bị trận trước
- 99Figo Alexander Montano Cardenas
- 13Alejandro Miguel Galindo
- 6Denis Herrera
- 70Frank de Leon
- 22Jussef Delgado
- 24Jorge Melecio Matul de Leon
- 5Dany Rodas
- 35Erick Rivera
Phong độ
Coban Imperial
5 trận gần nhất
04/10/26Liga Nacional de Guatemala
Coban Imperial
2 - 0
Malacateco
T
28/09/26Liga Nacional de Guatemala
Coban Imperial
3 - 2
Club Aurora
T
21/09/26Liga Nacional de Guatemala
Deportivo San Pedro
1 - 1
Coban Imperial
H
14/09/26Liga Nacional de Guatemala
Coban Imperial
2 - 2
C.S.D. Comunicaciones
H
11/09/26Liga Nacional de Guatemala
Xelaju MC
0 - 0
Coban Imperial
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 8.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 16.67% |
| Hòa | 4 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
Suchitepequez
5 trận gần nhất
05/10/26Liga Nacional de Guatemala
C.S.D. Comunicaciones
3 - 0
Suchitepequez
B
25/09/26Liga Nacional de Guatemala
CSD Municipal
3 - 0
Suchitepequez
B
21/09/26Liga Nacional de Guatemala
Suchitepequez
2 - 2
Xelaju MC
H
15/09/26Liga Nacional de Guatemala
Antigua GFC
3 - 2
Suchitepequez
B
10/09/26Liga Nacional de Guatemala
Suchitepequez
1 - 1
Guastatoya
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 8.33% |
| Hòa | 3 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 41.67% |
So sánh theo vòng
| Coban Imperial BT-BB | % thắng | Suchitepequez BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 22-26 | 25% | 16-27 | 25% |
| Vòng 19 | 22-26 | 26% | 16-27 | 25% |
| Vòng 18 | 22-26 | 28% | 16-27 | 25% |
| Vòng 17 | 21-25 | 29% | 16-27 | 25% |
| Vòng 16 | 21-23 | 31% | 16-27 | 25% |
| Vòng 15 | 18-22 | 27% | 15-27 | 20% |
| Vòng 14 | 17-20 | 29% | 15-26 | 21% |
| Vòng 13 | 15-20 | 23% | 12-26 | 15% |
| Vòng 12 | 15-18 | 25% | 11-26 | 8% |
| Vòng 11 | 14-17 | 27% | 11-26 | 9% |
| Vòng 10 | 14-15 | 30% | 11-24 | 10% |
| Vòng 9 | 11-13 | 22% | 11-21 | 11% |
| Vòng 8 | 11-11 | 25% | 10-19 | 13% |
| Vòng 7 | 10-9 | 29% | 8-16 | 14% |
| Vòng 6 | 8-6 | 33% | 5-14 | 0% |
| Vòng 5 | 8-5 | 40% | 5-12 | 0% |
| Vòng 4 | 8-5 | 50% | 4-11 | 0% |
| Vòng 3 | 6-3 | 67% | 2-8 | 0% |
| Vòng 2 | 5-2 | 100% | 0-6 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Coban Imperial ghi bàn | thủng lưới | Suchitepequez ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 25% | 20% | 0% |
| 16-30' | 0% | 25% | 0% | 100% |
| 31-45' | 33.3% | 12.5% | 40% | 0% |
| 46-60' | 11.1% | 12.5% | 20% | 0% |
| 61-90+' | 22.2% | 12.5% | 20% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Coban Imperial
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Suchitepequez
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.