Primera Division Liga MX ·

Club Tijuana vs CF Atlante

Club Tijuana Club Tijuana
10:00
21/11/2026
CF Atlante CF Atlante

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Club Tijuana

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 2Jose Antonio Rodriguez
  • 17Ramiro Arciga
  • 12Jackson Gabriel Porozo Vernaza
  • 4Unai Bilbao Arteta
  • 6Jesus Alejandro Gomez Molina
  • 16Jesus Vega
  • 7Adonis Stalin Preciado Quintero
  • 20Angel Eduardo Zapata Praga
  • 8Ivan Tona
  • 10Gilberto Mora
  • 9Mourad El Ghezouani

Dự bị trận trước

  • 19Diego Abreu
  • 34Frank Boya
  • 11Francisco Gonzalez
  • 202Joban Gonzalez
  • 29Jorge Hernandez
  • 188Alejandro Magallon
  • 33Pablo Nicolas Ortiz Orozco
  • 31Jonathan Padilla
  • 26Aldahir Perez
  • 15Jose Ignacio Rivero Segade

CF Atlante

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Oscar Francisco Jimenez Fabela
  • 6Nico Carrera
  • 4Eduardo Santiago Tercero Mendez
  • 44Aaron Quiroz
  • 29Walter Portales
  • 16Jose Gonzalez
  • 8Eugenio Pizzuto
  • 37Walter Clar
  • 30Martín Nicolás Sarrafiore
  • 19Luis Calzadilla
  • 7Jhojan Esmaides Julio Palacios

Dự bị trận trước

  • 20Gilberto Adame
  • 14Cristobal Alfaro
  • 22Roberto Barragan
  • 18Christian Bermúdez
  • 15Jairon Charcopa
  • 27Armando Escobar Diaz
  • 25Martin Fernandez
  • 11Joaquin Moxica
  • 9Luis Puente
  • 3Luis Sanchez Saucedo

Phong độ

Club Tijuana

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 22.22%
Thắng cách biệt 1 bàn2 22.22%
Hòa2 22.22%
Thua cách biệt 1 bàn2 22.22%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 11.11%

CF Atlante

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 10%
Thắng cách biệt 1 bàn1 10%
Hòa5 50%
Thua cách biệt 1 bàn1 10%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 20%

So sánh theo vòng

Club Tijuana
BT-BB
% thắngCF Atlante
BT-BB
% thắng
Vòng 2027-2545%21-3415%
Vòng 1924-2542%20-3216%
Vòng 1824-2244%19-3117%
Vòng 1723-2241%17-3112%
Vòng 1621-2138%17-2913%
Vòng 1520-2040%17-2713%
Vòng 1417-1936%14-2414%
Vòng 1317-1938%13-2315%
Vòng 1215-1833%10-2017%
Vòng 1113-1636%9-1818%
Vòng 1010-1530%8-1720%
Vòng 99-1522%5-1511%
Vòng 89-1525%4-150%
Vòng 79-1329%4-110%
Vòng 69-1233%3-80%
Vòng 58-940%3-80%
Vòng 46-825%3-60%
Vòng 34-333%2-50%
Vòng 22-30%1-40%
Vòng 12-20%1-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútClub Tijuana
ghi bàn
thủng lướiCF Atlante
ghi bàn
thủng lưới
1-15'7.7%7.1%5%0%
16-30'0%7.1%5%75%
31-45'15.4%21.4%30%0%
46-60'30.8%7.1%15%0%
61-75'38.5%35.7%25%0%
76-90+'0%7.1%10%25%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Club Tijuana

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.4điểm trung bình
5.97.677.65.56.47.37.77.27.3

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
7Adonis Stalin Preciado QuinteroTiền vệ8.1
16Jesus VegaHậu vệ7
9Mourad El GhezouaniTiền đạo7
11Francisco GonzalezTiền đạo6.7
31Jonathan PadillaTiền vệ6.4
20Angel Eduardo Zapata PragaTiền vệ6.4
26Aldahir PerezTiền vệ6.3
188Alejandro MagallonTiền đạo6.3
34Frank BoyaTiền vệ6.2
6Jesus Alejandro Gomez MolinaHậu vệ6.1
4Unai Bilbao ArtetaHậu vệ6.1
17Ramiro ArcigaTiền vệ6.1
8Ivan TonaTiền vệ6
15Jose Ignacio Rivero SegadeTiền vệ6
2Jose Antonio RodriguezThủ môn5.9

CF Atlante

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.2điểm trung bình
775.96.77.75.86.87.26.48

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
7Jhojan Esmaides Julio PalaciosTiền vệ8.3
4Eduardo Santiago Tercero MendezHậu vệ8
9Luis PuenteTiền đạo7.8
29Walter PortalesHậu vệ7.7
6Nico CarreraHậu vệ7.5
8Eugenio PizzutoTiền vệ7.1
37Walter ClarTiền vệ7
1Oscar Francisco Jimenez FabelaThủ môn7
30Martín Nicolás SarrafioreTiền vệ6.9
44Aaron QuirozHậu vệ6.6
11Joaquin MoxicaTiền đạo6.6
19Luis CalzadillaTiền đạo6.6
18Christian BermúdezTiền vệ6.2
Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕