Primera Division de Paraguay ·
Club Libertad vs Rubio nu
Club Libertad
Rubio nu
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 12 Rodrigo Mario Morinigo Acosta
- 2 Alan Benitez
- 3 Robert Rojas
- 4 Nestor Gimenez
- 14 Alexis Fretes
- 6 Alvaro Campuzano
- 8 Federico Carrizo
- 19 Ivan Franco
- 7 Agustín Manzur
- 26 Ivan Ramirez
- 11 Elvio Vera
- 21 Lucas Daniel Sanabria Britez
- 7 Marcelo Fabian Fernandez Benitez
- 9 Gustavo Aguilar
- 33 Christian Martínez
- 13 Joaguin Bogarin
- 1 Ángel González
- 5 Gilberto Flores
- 31 Thiago Fernandez
- 17 Rodrigo Villalba
- Oscar Acuna
- 32 Luciano Nequecaur
- 25 Franco Fragueda
- 19 Maximiliano Garrone
- 3 Javier Vallejos
- 31 Brian Blasi
- 13 Victor Cabanas
- 36 Carlos Gimenez
- 8 Juan Rodrigo Rojas Ovelar
- 27 Alan Ledesma
- 7 Elías Alfonso
- 15 Cristian David Nunez Morales
- 40 Estiven Perez
- 23 Tobias Leiva
- 10 William Gabriel Mendieta Pintos
- 26 Sergio Fretes
- 9 Rodrigo Ruiz Diaz
- 35 Lucas Montiel
- 32 Lautaro Maldonado
- 16 Jorge Gonzalez
- 5 Pedro Alvarez Benitez
- 2 Rodi David Ferreira
- 29 Octavio Alfonso
- 18 Marcelo Acosta
- 20 Aaron Paez
HLV: Javier Torrente
Lực lượng
Club Libertad
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Rodrigo Mario Morinigo Acosta
- 14Alexis Fretes
- 4Nestor Gimenez
- 3Robert Rojas
- 2Alan Benitez
- 6Alvaro Campuzano
- 7Agustín Manzur
- 19Ivan Franco
- 8Federico Carrizo
- 11Elvio Vera
- 26Ivan Ramirez
Dự bị trận trước
- 21Lucas Daniel Sanabria Britez
- 28Marcelo Fabian Fernandez Benitez
- 9Gustavo Aguilar
- 33Christian Martínez
- 13Joaguin Bogarin
- 1Ángel González
- 5Gilberto Flores
- 31Thiago Fernandez
- 24Rodrigo Villalba
- 30Oscar Acuna
- 32Luciano Nequecaur
Rubio nu
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Franco Fragueda
- 13Victor Cabanas
- 31Brian Blasi
- 3Javier Vallejos
- 19Maximiliano Garrone
- 15Cristian David Nunez Morales
- 7Elías Alfonso
- 27Alan Ledesma
- 8Juan Rodrigo Rojas Ovelar
- 36Carlos Gimenez
- 40Estiven Perez
Dự bị trận trước
- 23Tobias Leiva
- 10William Gabriel Mendieta Pintos
- 26Sergio Fretes
- 9Rodrigo Ruiz Diaz
- 35Lucas Montiel
- 32Lautaro Maldonado
- 16Jorge Gonzalez
- 5Pedro Alvarez Benitez
- 2Rodi David Ferreira
- 29Octavio Alfonso
- 18Marcelo Acosta
- 20Aaron Paez
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Club Libertad | Rubio nu |
|---|---|---|
| Sân nhà của Club Libertad | 11 | 2 |
| Sân nhà của Rubio nu | 11 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | Rubio nu 3-0 Club LibertadHT 3-0 · Primera Division de Paraguay | 0.5 | B | Tài | 3.7 / 3.2 / 1.86 | 5-5 |
| 20/02/26 | Club Libertad 0-1 Rubio nuHT 0-0 · Primera Division de Paraguay | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.52 / 3.6 / 4.7 | 6-4 |
| 25/09/18 | Club Libertad 3-0 Rubio nuHT 1-0 · Paraguay Cup | 1/1.5 | T | Tài | 1.46 / 3.8 / 5.8 | --- |
| 09/11/17 | Rubio nu 2-4 Club LibertadHT 1-1 · Primera Division de Paraguay | 0.5 | T | Tài | 3.4 / 3.25 / 2.02 | 3-6 |
| 22/07/17 | Club Libertad 0-0 Rubio nuHT 0-0 · Primera Division de Paraguay | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.46 / 4.15 / 5.8 | 7-5 |
| 08/05/17 | Club Libertad 1-1 Rubio nuHT 1-1 · Primera Division de Paraguay | 1 | B | Xỉu | 1.48 / 4.1 / 5.5 | 6-4 |
| 24/02/17 | Rubio nu 0-0 Club LibertadHT 0-0 · Primera Division de Paraguay | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.4 / 3.75 / 1.6 | 2-7 |
| 09/12/16 | Rubio nu 0-1 Club LibertadHT 0-1 · Primera Division de Paraguay | 0.5 | T | Xỉu | 3.5 / 3.3 / 1.88 | 8-2 |
| 11/09/16 | Club Libertad 2-1 Rubio nuHT 1-0 · Primera Division de Paraguay | 1 | H | Tài | 1.51 / 3.85 / 5.1 | 8-3 |
| 03/04/16 | Rubio nu 2-0 Club LibertadHT 1-0 · Primera Division de Paraguay | 0.5 | B | Xỉu | 3.85 / 3.3 / 1.8 | 5-8 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Club Libertad. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Club Libertad
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 35 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 31.43% |
| Hòa | 6 | 17.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 25.71% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.57% |
Rubio nu
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 35 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.43% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 14.29% |
| Hòa | 8 | 22.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 25.71% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 25.71% |
So sánh theo vòng
| Club Libertad BT-BB | % thắng | Rubio nu BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-26 | 40% | 17-33 | 20% |
| Vòng 19 | 27-25 | 42% | 16-31 | 21% |
| Vòng 18 | 27-24 | 44% | 16-30 | 22% |
| Vòng 17 | 27-21 | 47% | 16-28 | 24% |
| Vòng 16 | 24-19 | 44% | 16-24 | 25% |
| Vòng 15 | 22-16 | 47% | 16-22 | 27% |
| Vòng 14 | 17-16 | 43% | 13-22 | 21% |
| Vòng 13 | 17-15 | 46% | 12-22 | 15% |
| Vòng 12 | 14-13 | 42% | 12-22 | 17% |
| Vòng 11 | 14-13 | 45% | 12-20 | 18% |
| Vòng 10 | 13-9 | 50% | 11-19 | 20% |
| Vòng 9 | 12-7 | 56% | 11-17 | 22% |
| Vòng 8 | 12-6 | 63% | 11-16 | 25% |
| Vòng 7 | 11-6 | 57% | 10-15 | 29% |
| Vòng 6 | 7-5 | 50% | 10-10 | 33% |
| Vòng 5 | 6-3 | 60% | 9-7 | 40% |
| Vòng 4 | 4-2 | 50% | 6-5 | 25% |
| Vòng 3 | 2-1 | 33% | 6-5 | 33% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Club Libertad
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15-0-15 | 50% | 15-14 | 50% |
| Sân nhà | 14 | 8-0-6 | 57.1% | 7-7 | 50% |
| Sân khách | 16 | 7-0-9 | 43.8% | 8-7 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9-4-17 | 30% | 15-11 | 50% |
| Sân nhà | 14 | 4-2-8 | 28.6% | 7-6 | 50% |
| Sân khách | 16 | 5-2-9 | 31.2% | 8-5 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Club Libertad trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Rubio nu
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13-2-15 | 43.3% | 10-17 | 33.3% |
| Sân nhà | 15 | 7-2-6 | 46.7% | 4-8 | 26.7% |
| Sân khách | 15 | 6-0-9 | 40% | 6-9 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10-8-12 | 33.3% | 10-13 | 33.3% |
| Sân nhà | 15 | 6-4-5 | 40% | 6-6 | 40% |
| Sân khách | 15 | 4-4-7 | 26.7% | 4-7 | 26.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Rubio nu trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Club Libertad
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Club Libertad. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Rubio nu
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Rubio nu. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Club Libertad
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 2 | 0 | 1 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Sân khách | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Rubio nu
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Club Libertad ghi bàn | thủng lưới | Rubio nu ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.7% | 25% | 7.1% | 22.2% |
| 16-30' | 13.3% | 18.8% | 14.3% | 0% |
| 31-45' | 26.7% | 25% | 21.4% | 11.1% |
| 46-60' | 6.7% | 6.3% | 7.1% | 11.1% |
| 61-75' | 26.7% | 0% | 21.4% | 22.2% |
| 76-90+' | 20% | 0% | 28.6% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Club Libertad
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Federico Carrizo | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Gustavo Aguilar | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Alvaro Campuzano | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Robert Rojas | Trung vệ | |
| 24 | Rodrigo Villalba | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | Gilberto Flores | Trung vệ | |
| 19 | Ivan Franco | Tiền đạo cánh phải | |
| 23 | Nicolas Freire | Trung vệ | |
| 32 | Luciano Nequecaur | Tiền đạo | |
| 21 | Lucas Daniel Sanabria Britez | Tiền vệ trung tâm | |
| 26 | Ivan Ramirez | Tiền đạo cắm | |
| 12 | Rodrigo Mario Morinigo Acosta | Thủ môn | |
| 34 | Estiven Villalba | Hậu vệ | |
| 11 | Elvio Vera | Tiền đạo cánh phải | |
| 2 | Alan Benitez | Hậu vệ phải | |
| 4 | Nestor Gimenez | Hậu vệ trái |
Rubio nu
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 40 | Estiven Perez | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Javier Vallejos | Trung vệ | |
| 8 | Juan Rodrigo Rojas Ovelar | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Elías Alfonso | Tiền đạo cánh phải | |
| 10 | William Gabriel Mendieta Pintos | Tiền vệ tấn công | |
| 13 | Victor Cabanas | Hậu vệ phải | |
| 36 | Carlos Gimenez | Hậu vệ | |
| 31 | Brian Blasi | Trung vệ | |
| 27 | Alan Ledesma | Tiền vệ | |
| 23 | Tobias Leiva | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Franco Fragueda | Thủ môn | |
| 15 | Cristian David Nunez Morales | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Kevin Paredes | Tiền đạo | |
| 20 | Aaron Paez | Tiền đạo | |
| 26 | Sergio Fretes | Tiền đạo cánh phải | |
| 19 | Maximiliano Garrone | Tiền đạo |