Hạng nhất Pháp ·

Clermont vs Grenoble

Clermont Clermont
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Grenoble Grenoble

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

4Clermont thắng
9Hòa
7Grenoble thắng
Số trận thắngClermontGrenoble
Sân nhà của Clermont30
Sân nhà của Grenoble17

Diễn biến

  1. 22’ Y. Salmier Thẻ vàng
  2. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  3. 60’ 0 - 1 T. Valls Kiến tạo: G. Paquiez
  4. 64’ 1 - 1 E. Sarikaya (o.g.) Phản lưới nhà
  5. 67’ 2 - 1 I. Fakili Kiến tạo: K. Bamba
  6. Hết giờ · 2 - 1

Thống kê

60%Kiểm soát bóng40%
12Tổng số cú sút13
5Sút trúng đích2
5Sút ra ngoài9
2Sút bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị3
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
547Số đường chuyền365
481Chuyền chính xác310
88%Tỷ lệ chuyền chính xác85%

Đội hình

Clermont 4-2-3-1
Thủ môn
  • 30 Theo Guivarch
Hậu vệ
  • 93 Ibrahim Coulibaly ↓
  • 5 Maximiliano Caufriez ↓
  • 21 Yoann Salmier
  • 97 Kenji-Van Boto
Tiền vệ
  • 23 Adrien Hunou ↓
  • 25 Johan Gastien ↓
Tiền vệ
  • 29 Ilhan Fakili
  • 10 Henri Saivet
  • 32 Abdoul Kader Bamba ↓
Tiền đạo
  • 18 Famara Diedhiou
Dự bị
  • 13 Julien Astic ↑
  • 17 Ousmane Diop ↑
  • Habib Keita ↑
  • 15 Cheick Oumar Konate ↑
  • 16 Massamba Ndiaye
  • 70 Andy Pelmard ↑
  • Amine Said

HLV: Pascal Gastien

Grenoble 5-3-2
Thủ môn
  • 13 Mamadou Diop
Hậu vệ
  • 27 Mattheo Xantippe ↓
  • 33 Efe Sarikaya
  • 24 Loris Mouyokolo
  • 29 Gaetan Paquiez ↓
  • 19 Nesta Zahui ↓
Tiền vệ
  • 8 Jessy Benet
  • 30 Samba Diba ↓
  • 25 Theo Valls
Tiền đạo
  • 23 Nesta Elphege
  • 11 Mamady Alex Bangre ↓
Dự bị
  • 18 Shaquil Delos ↑
  • 77 Yadaly Diaby ↑
  • 4 Stone Mambo
  • 29 Mathieu Mion ↑
  • 10 Baptiste Mouazan ↑
  • Maxime Pattier
  • 10 Eddy Sylvestre ↑

HLV: Olivier Frapolli

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…