U20 World Cup ·
Chile U20 vs Mexico U20
Chile U20
Mexico U20
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
- 1 Sebastian Mella
- 20 Felipe Faundez
- 2 Ian Alex Garguez Gomez
- 5 Nicolas Suarez
- 4 Patricio Fernandez ↓
- 3 Milovan Celis
- 10 Agustin Arce
- 11 Vicente Alvarez ↓
- 6 Javier Carcamo ↓
- 14 Lautaro Millan
- 9 Juan Rossel
- 37 Willy Chatiliez
- 18 Rodrigo Godoy ↑
- 7 Francisco Marchant ↑
- 25 Gabriel Maureira
- 8 Flavio Moya
- 12 Ignacio Sáez
- 16 Mario Sandoval Molina
- 20 Joaquin Silva ↑
- 1 Emmanuel Ochoa
- 2 Everardo Del Villar ↓
- 4 Diego Ochoa ↓
- 3 Jose Pachuca
- 7 Alexei Dominguez ↓
- 8 Elias Montiel
- 18 Obed Vaargas
- 17 Diego Alexander Sanchez Guevara
- 11 Gilberto Mora ↓
- 21 Tahiel Jimenez ↓
- 5 Iker Jareth Fimbres Ochoa
- 34 Cesar Bustos ↑
- 21 Hugo Camberos ↑
- 18 Cesar Garza
- 12 Pablo Lara
- 31 Juan Liceaga
- 194 Amaury Morales ↑
- 31 Jonathan Padilla
- 67 Karol Velazquez ↑
- 9 Oswaldo Virgen ↑
HLV: Alex Diego Tejado
Lực lượng
Chile U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Sebastian Mella
- 4Patricio Fernandez
- 5Nicolas Suarez
- 2Ian Alex Garguez Gomez
- 20Felipe Faundez
- 10Agustin Arce
- 3Milovan Celis
- 14Lautaro Millan
- 6Javier Carcamo
- 11Vicente Alvarez
- 9Juan Rossel
Dự bị trận trước
- 19Willy Chatiliez
- 18Rodrigo Godoy
- 7Francisco Marchant
- 21Gabriel Maureira
- 8Flavio Moya
- 12Ignacio Sáez
- 16Mario Sandoval Molina
- 15Joaquin Silva
Mexico U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Emmanuel Ochoa
- 2Everardo Del Villar
- 4Diego Ochoa
- 3Jose Pachuca
- 5Iker Jareth Fimbres Ochoa
- 18Obed Vaargas
- 6Cesar Garza
- 7Alexei Dominguez
- 11Gilberto Mora
- 21Tahiel Jimenez
- 8Elias Montiel
Dự bị trận trước
- 15Cesar Bustos
- 20Hugo Camberos
- 12Pablo Lara
- 19Mateo Levy
- 13Juan Liceaga
- 14Amaury Morales
- 10Jonathan Padilla
- 17Diego Alexander Sanchez Guevara
- 16Karol Velazquez
- 9Oswaldo Virgen
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Chile U20 | Mexico U20 |
|---|---|---|
| Sân nhà của Chile U20 | 1 | 2 |
| Sân nhà của Mexico U20 | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/14 | Chile U20 1-2 Mexico U20HT 1-1 · Four Nations Tournament | 0.5/1 | B | H | 1.5 / 4 / 4.9 | 7-6 |
| 27/05/14 | Chile U20 2-2 Mexico U20HT 1-1 · Maurice Revello Tournament | 0/0.5 | T | Tài | 3 / 3.2 / 2.3 | 4-5 |
| 11/10/12 | Chile U20 3-2 Mexico U20HT 1-2 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.7 / 3.35 / 2.3 | --- |
| 17/12/10 | Chile U20 2-3 Mexico U20HT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.9 / 3.35 / 2.1 | --- |
| 21/02/08 | Mexico U20 0-0 Chile U20HT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Chile U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Chile U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Mexico U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Chile U20 BT-BB | % thắng | Mexico U20 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-36 | 35% | 31-27 | 35% |
| Vòng 19 | 26-35 | 32% | 27-27 | 32% |
| Vòng 18 | 24-32 | 33% | 25-26 | 28% |
| Vòng 17 | 23-29 | 35% | 24-25 | 29% |
| Vòng 16 | 21-28 | 31% | 22-24 | 25% |
| Vòng 15 | 20-26 | 33% | 20-24 | 20% |
| Vòng 14 | 17-24 | 29% | 19-23 | 21% |
| Vòng 13 | 16-22 | 31% | 18-21 | 23% |
| Vòng 12 | 15-20 | 33% | 16-18 | 25% |
| Vòng 11 | 14-18 | 36% | 13-15 | 27% |
| Vòng 10 | 13-17 | 40% | 13-13 | 30% |
| Vòng 9 | 12-14 | 44% | 13-13 | 33% |
| Vòng 8 | 12-11 | 50% | 12-12 | 38% |
| Vòng 7 | 9-10 | 43% | 9-12 | 29% |
| Vòng 6 | 7-9 | 33% | 9-9 | 33% |
| Vòng 5 | 6-7 | 40% | 9-8 | 40% |
| Vòng 4 | 4-6 | 25% | 7-7 | 25% |
| Vòng 3 | 3-5 | 33% | 5-4 | 33% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Chile U20
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/25 | Egypt U20 2-1 Chile U20HT 0-1 · FIFA U-20 World Cup | 0.5 | B | Tài | 3.75 / 3.55 / 1.82 | 9-5 |
| 30/09/25 | Chile U20 0-2 Japan U20HT 0-0 · FIFA U-20 World Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.2 / 2.97 / 2.23 | 7-2 |
| 27/09/25 | Chile U20 2-1 New Zealand U20HT 0-0 · FIFA U-20 World Cup | 1.5 | B | H | 1.34 / 4.8 / 6.8 | 8-6 |
| 20/09/25 | Chile U20 1-1 Nigeria U20HT 1-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/09/25 | Chile U20 2-1 Korea Republic U20HT 2-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/09/25 | Chile U20 1-2 Saudi Arabia U20HT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/07/25 | Venezuela U20 2-1 Chile U20HT 1-1 · COTIF Tournament | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 25/07/25 | Chile U20 1-1 Valencia U20HT 0-0 · COTIF Tournament | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.85 / 3.5 / 1.65 | 2-1 |
| 23/07/25 | Chile U20 0-0 ADH BrasilHT 0-0 · COTIF Tournament | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/07/25 | Argentina U20 2-0 Chile U20HT 1-0 · COTIF Tournament | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Chile U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Mexico U20
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | Mexico U20 1-0 Morocco U20HT 0-0 · FIFA U-20 World Cup | 1 | H | Xỉu | 1.49 / 4.1 / 5.4 | 4-2 |
| 01/10/25 | Spain U20 2-2 Mexico U20HT 1-1 · FIFA U-20 World Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.23 / 3.4 / 2.65 | 5-5 |
| 28/09/25 | Brazil U20 2-2 Mexico U20HT 1-1 · FIFA U-20 World Cup | 1 | T | Tài | 1.55 / 3.95 / 4.55 | 2-4 |
| 23/09/25 | Mexico U20 2-3 Colombia U20HT 0-1 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/09/25 | Mexico U20 2-1 Saudi Arabia U20HT 1-1 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/06/25 | Mexico U20 1-2 Denmark U20HT 1-1 · Maurice Revello Tournament | 0.5 | B | Xỉu | 3.25 / 3.65 / 1.81 | 3-5 |
| 13/06/25 | France U20 3-1 Mexico U20HT 1-0 · Maurice Revello Tournament | 1 | B | Tài | 1.56 / 4.1 / 4.2 | 3-12 |
| 10/06/25 | Mexico U20 3-3 Republic of the Congo U20HT 2-1 · Maurice Revello Tournament | 1 | B | Tài | 1.47 / 4.15 / 4.95 | 7-5 |
| 07/06/25 | Japan U20 1-1 Mexico U20HT 1-0 · Maurice Revello Tournament | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.13 / 3.4 / 3.15 | 2-2 |
| 04/06/25 | Mexico U20 3-3 Denmark U20HT 1-1 · Maurice Revello Tournament | 0/0.5 | T | Tài | 3.05 / 3.2 / 2.07 | 4-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Mexico U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Chile U20
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Mexico U20
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Chile U20 ghi bàn | thủng lưới | Mexico U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.5% | 8.1% | 13.8% | 6.5% |
| 16-30' | 11.1% | 13.5% | 15.5% | 16.1% |
| 31-45' | 18.5% | 27% | 20.7% | 22.6% |
| 46-60' | 11.1% | 21.6% | 15.5% | 25.8% |
| 61-75' | 18.5% | 5.4% | 6.9% | 16.1% |
| 76-90+' | 11.1% | 13.5% | 19% | 9.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Chile U20 ghi bàn | thủng lưới | Mexico U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15% | 13.2% | 13.8% | 6.5% |
| 16-30' | 12.5% | 15.1% | 15.5% | 16.1% |
| 31-45' | 27.5% | 26.4% | 20.7% | 22.6% |
| 46-60' | 10% | 18.9% | 15.5% | 25.8% |
| 61-75' | 17.5% | 7.5% | 6.9% | 16.1% |
| 76-90+' | 10% | 11.3% | 19% | 9.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.