Ukrainian Premier League ·

Chernomorets Odessa vs Kudrivka

Chernomorets Odessa Chernomorets Odessa
22:00
15/05/2027
Kudrivka Kudrivka

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Chernomorets Odessa

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Kudrivka

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 37Anton Yashkov
  • 39Artem Machelyuk
  • 22Bogdan Veklyak
  • 69Yurii Potimkov
  • 74Maryan Faryna
  • 19Artur Dumanyuk
  • 29Denys Nagnoynyi
  • 10Oleksandr Kozak
  • 8Andriy Storchous
  • 7Oleksandr Belyaev
  • 24Raymond Frimpong Owusu

Dự bị trận trước

  • 23Victor Adeoye
  • 82Ivan Bykhovchenko
  • 21Anton Glushchenko
  • 73Mykhaylo Kulyk
  • 3Yaroslav Kysil
  • 77Artem Legostaev
  • 14Kaya Makosso
  • 91Maksym Melnychuk
  • 27Oleg Pushkaryov
  • 78Valeriy Rogozynsky
  • 17Myroslav Serdyuk
  • 20Denys Svityukha

Phong độ

Chernomorets Odessa

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 7 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn1 14.29%
Hòa2 28.57%
Thua cách biệt 1 bàn2 28.57%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 28.57%

Kudrivka

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 7 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa2 28.57%
Thua cách biệt 1 bàn2 28.57%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 42.86%

So sánh theo vòng

Chernomorets Odessa
BT-BB
% thắngKudrivka
BT-BB
% thắng
Vòng 2022-2250%23-2930%
Vòng 1922-1953%21-2926%
Vòng 1820-1656%21-2628%
Vòng 1720-1559%20-2529%
Vòng 1620-1363%20-2531%
Vòng 1520-1267%20-2333%
Vòng 1419-1264%16-2129%
Vòng 1318-1169%12-2023%
Vòng 1217-1167%12-1925%
Vòng 1115-1164%11-1727%
Vòng 1013-1060%11-1630%
Vòng 912-1056%10-1333%
Vòng 812-663%9-1238%
Vòng 79-657%9-1143%
Vòng 67-467%7-1033%
Vòng 57-480%6-1020%
Vòng 44-375%4-725%
Vòng 33-367%4-733%
Vòng 21-250%2-550%
Vòng 11-0100%0-40%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕