Indian Super League ·
Chennai Titans vs Minerva Punjab
Chennai Titans
18:30
21/11/2026
Minerva Punjab
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Chennai Titans
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Mohammad Nawaz
- 27Namgyal Bhutia
- 4Nuno Reis
- 2Emmanuel Imanishimwe
- 5Muhammed Saheef
- 8Nikola Stojanovic
- 25Glan Martins
- 14Ayush Chhetri
- 24Irfan Yadwad
- 7Ramon Tanque
- 42Brison Fernandes
Dự bị trận trước
- 32Dippendu Biswas
- 17Lalhriatpuia Chawngthu
- 3Laldinpuia Pc
- 43Nitishkumar Meitei Yengkhom
- 11Bryce Miranda
- 1Samik Mitra
- 47Klusner John Manuel Pereira
- 16Shubham Rawat
- 10Mahdi Talal
Minerva Punjab
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Arshdeep Singh
- 2Muhammed Uvais
- 27Pablo Renan dos Santos
- 3Bijoy Varghese
- 19Manglenthang Kipgen
- 6Ricky John Shabong
- 8Samir Zeljkovic
- 31Leon Augustine
- 10Dani Ramirez
- 21Singamayum Shami
- 9Nsungusi Effiong
Dự bị trận trước
- 7Khumanthem Ninthoinganba Meetei
- 74Suresh Meitei
- 40Bede Osuji Amarachi
- 26Likmabam Rakesh Meitei
- 35Pramveer Singh
- 28Laishram Rishikanta Meitei
- 78Muheet Shabir
- 24Ranjeet Pandre
- 23Sagolsem Singh
Phong độ
Chennai Titans
5 trận gần nhất
10/10/26Indian Super League
FC Goa
1 - 1
Chennai Titans
H
16/05/26Indian Super League
Chennai Titans
1 - 2
Bengaluru
B
10/05/26Indian Super League
Northeast United
4 - 1
Chennai Titans
B
06/05/26Indian Super League
Minerva Punjab
1 - 0
Chennai Titans
B
25/04/26Indian Super League
Jamshedpur FC
4 - 1
Chennai Titans
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 1 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 100% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Minerva Punjab
5 trận gần nhất
21/05/26Indian Super League
Minerva Punjab
0 - 2
Mumbai City
B
16/05/26Indian Super League
Odisha FC
2 - 3
Minerva Punjab
T
11/05/26Indian Super League
East Bengal
0 - 0
Minerva Punjab
H
06/05/26Indian Super League
Minerva Punjab
1 - 0
Chennai Titans
T
02/05/26Indian Super League
Sporting Club Delhi
0 - 0
Minerva Punjab
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 23.08% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 23.08% |
| Hòa | 4 | 30.77% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 15.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 7.69% |
So sánh theo vòng
| Chennai Titans BT-BB | % thắng | Minerva Punjab BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-32 | 25% | 26-25 | 35% |
| Vòng 19 | 20-29 | 26% | 26-22 | 37% |
| Vòng 18 | 17-29 | 22% | 25-21 | 39% |
| Vòng 17 | 15-28 | 18% | 24-19 | 41% |
| Vòng 16 | 15-27 | 19% | 23-16 | 44% |
| Vòng 15 | 15-24 | 20% | 23-15 | 47% |
| Vòng 14 | 10-22 | 14% | 20-14 | 43% |
| Vòng 13 | 10-21 | 15% | 18-12 | 46% |
| Vòng 12 | 10-19 | 17% | 18-11 | 50% |
| Vòng 11 | 9-18 | 18% | 16-11 | 45% |
| Vòng 10 | 8-18 | 10% | 15-10 | 50% |
| Vòng 9 | 7-17 | 11% | 14-9 | 56% |
| Vòng 8 | 6-15 | 13% | 11-8 | 50% |
| Vòng 7 | 5-12 | 14% | 9-7 | 43% |
| Vòng 6 | 4-12 | 0% | 7-4 | 50% |
| Vòng 5 | 4-12 | 0% | 4-4 | 40% |
| Vòng 4 | 3-8 | 0% | 4-4 | 50% |
| Vòng 3 | 3-7 | 0% | 3-4 | 33% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 3-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Chennai Titans ghi bàn | thủng lưới | Minerva Punjab ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.8% | 19% | 7.1% | 5% |
| 16-30' | 23.5% | 19% | 0% | 10% |
| 31-45' | 11.8% | 19% | 21.4% | 15% |
| 46-60' | 23.5% | 9.5% | 35.7% | 40% |
| 61-75' | 0% | 9.5% | 7.1% | 10% |
| 76-90+' | 11.8% | 9.5% | 21.4% | 10% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Chennai Titans ghi bàn | thủng lưới | Minerva Punjab ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.9% | 13.2% | 6.4% | 7.5% |
| 16-30' | 17% | 13.2% | 6.4% | 13.2% |
| 31-45' | 12.8% | 24.5% | 23.4% | 13.2% |
| 46-60' | 23.4% | 15.1% | 25.5% | 26.4% |
| 61-75' | 10.6% | 11.3% | 17% | 18.9% |
| 76-90+' | 8.5% | 11.3% | 17% | 11.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Ramon Tanque | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Muhammed Saheef | Hậu vệ trái | |
| 4 | Nuno Reis | Trung vệ | |
| 24 | Irfan Yadwad | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Namgyal Bhutia | Hậu vệ phải | |
| 11 | Bryce Miranda | Tiền đạo cánh trái | |
| 2 | Emmanuel Imanishimwe | Hậu vệ trái | |
| 17 | Lalhriatpuia Chawngthu | Tiền vệ | |
| 13 | Mohammad Nawaz | Thủ môn | |
| 25 | Glan Martins | Tiền vệ phòng ngự | |
| 14 | Ayush Chhetri | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Mahdi Talal | Tiền vệ tấn công | |
| 8 | Nikola Stojanovic | Tiền vệ trung tâm | |
| 42 | Brison Fernandes | Tiền đạo cánh trái |