Thái League 3 ·
Chachoengsao vs Navy FC
Chachoengsao
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Navy FC
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Chachoengsao
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Navy FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Chachoengsao
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 2 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 50% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Navy FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 2 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 100% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Chachoengsao BT-BB | % thắng | Navy FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 10-19 | 20% | 27-19 | 45% |
| Vòng 19 | 10-19 | 21% | 26-19 | 42% |
| Vòng 18 | 9-17 | 22% | 24-19 | 39% |
| Vòng 17 | 9-17 | 24% | 22-17 | 41% |
| Vòng 16 | 9-16 | 25% | 21-17 | 38% |
| Vòng 15 | 8-16 | 20% | 18-17 | 33% |
| Vòng 14 | 8-14 | 21% | 17-16 | 36% |
| Vòng 13 | 7-13 | 23% | 16-14 | 38% |
| Vòng 12 | 6-12 | 25% | 15-12 | 42% |
| Vòng 11 | 5-12 | 18% | 14-11 | 45% |
| Vòng 10 | 5-11 | 20% | 12-9 | 50% |
| Vòng 9 | 4-11 | 11% | 9-9 | 44% |
| Vòng 8 | 3-10 | 13% | 8-9 | 38% |
| Vòng 7 | 3-10 | 14% | 6-9 | 29% |
| Vòng 6 | 3-9 | 17% | 4-8 | 17% |
| Vòng 5 | 3-7 | 20% | 3-8 | 0% |
| Vòng 4 | 2-6 | 25% | 2-6 | 0% |
| Vòng 3 | 2-6 | 33% | 2-6 | 0% |
| Vòng 2 | 1-6 | 0% | 1-5 | 0% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Chachoengsao ghi bàn | thủng lưới | Navy FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | 28.6% | 10% | 66.7% |
| 16-30' | 0% | 42.9% | 30% | 0% |
| 31-45' | 25% | 14.3% | 20% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Chachoengsao ghi bàn | thủng lưới | Navy FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.8% | 18.5% | 10.5% | 23.5% |
| 16-30' | 5.9% | 18.5% | 10.5% | 5.9% |
| 31-45' | 17.6% | 18.5% | 21.1% | 23.5% |
| 46-60' | 23.5% | 14.8% | 18.4% | 5.9% |
| 61-75' | 11.8% | 11.1% | 10.5% | 5.9% |
| 76-90+' | 29.4% | 14.8% | 23.7% | 23.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.