Giải Ngoại hạng Scotland ·
Celtic FC vs Saint Johnstone
Celtic FC
22:00
05/12/2026
Saint Johnstone
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Celtic FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Viljami Sinisalo
- 5Liam Scales
- 6Auston Trusty
- 20Cameron Carter-Vickers
- 63Kieran Tierney
- 22Mika Baur
- 42Callum McGregor
- 51Colby Donovan
- 8Benjamin Nygren
- 14Luke McCowan
- 11Camilo Duran
Dự bị trận trước
- 49James Forrest
- 23Haissem Hassan
- 9Kasper Waarst Hogh
- 26Samuel Johnstone
- 29Shumaira Mheuka
- 47Dane Murray
- 21Alex Oxlade-Chamberlain
- 56Anthony Ralston
- 17Sebastian Tounekti
Saint Johnstone
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Toby Steward
- 2Enes Alic
- 3Cheick Tidiane Diabate
- 5Zach Mitchell
- 33Liam Smith
- 8Jason Holt
- 42Reece McAlear
- 7Taylor Steven
- 30Joel Cotterill
- 32Josh Campbell
- 9Josh Fowler
Dự bị trận trước
- 19Daniel Finlayson
- 18Kai Fotheringham
- 14Matty Foulds
- 99Ruari Paton
- 22Danny Schmidt
- 20Ross Sinclair
- 11Sam Stanton
- 25Macauley Tait
- 26Matthew Todd
Phong độ
Celtic FC
5 trận gần nhất
20/09/26Scottish Premiership
Celtic FC
0 - 1
Glasgow Rangers
B
18/09/26UEFA Europa League
Celtic FC
1 - 3
Ferencvarosi TC
B
13/09/26Scotland League Cup
Glasgow Rangers
3 - 0
Celtic FC
B
10/09/26Scottish Premiership
Saint Johnstone
0 - 1
Celtic FC
T
06/09/26Scottish Premiership
Saint Mirren
1 - 2
Celtic FC
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 57.14% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Saint Johnstone
5 trận gần nhất
19/09/26Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 1
Falkirk
H
10/09/26Scottish Premiership
Saint Johnstone
0 - 1
Celtic FC
B
06/09/26Scottish Premiership
Saint Johnstone
2 - 1
Hibernian
T
03/09/26Scottish Premiership
Dundee FC
1 - 1
Saint Johnstone
H
29/08/26Scottish Premiership
Heart of Midlothian
2 - 1
Saint Johnstone
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Celtic FC BT-BB | % thắng | Saint Johnstone BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 40-27 | 60% | 40-17 | 60% |
| Vòng 19 | 37-26 | 58% | 39-16 | 63% |
| Vòng 18 | 34-24 | 56% | 35-14 | 61% |
| Vòng 17 | 31-23 | 53% | 31-14 | 59% |
| Vòng 16 | 28-22 | 50% | 29-14 | 56% |
| Vòng 15 | 27-21 | 53% | 27-14 | 53% |
| Vòng 14 | 26-17 | 57% | 26-14 | 50% |
| Vòng 13 | 25-16 | 62% | 22-14 | 46% |
| Vòng 12 | 23-14 | 67% | 19-14 | 42% |
| Vòng 11 | 22-14 | 64% | 15-12 | 36% |
| Vòng 10 | 17-13 | 60% | 13-12 | 30% |
| Vòng 9 | 13-13 | 56% | 10-12 | 22% |
| Vòng 8 | 10-13 | 50% | 10-11 | 25% |
| Vòng 7 | 9-9 | 57% | 9-10 | 29% |
| Vòng 6 | 7-8 | 50% | 5-7 | 17% |
| Vòng 5 | 4-8 | 40% | 5-6 | 20% |
| Vòng 4 | 2-7 | 25% | 4-4 | 25% |
| Vòng 3 | 1-7 | 0% | 3-3 | 33% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Celtic FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | |
| 22 | Mika Baur | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ phòng ngự | |
| 51 | Colby Donovan | Hậu vệ phải | |
| 23 | Haissem Hassan | Tiền đạo cánh phải | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | |
| 5 | Liam Scales | Trung vệ | |
| 63 | Kieran Tierney | Hậu vệ trái | |
| 17 | Sebastian Tounekti | Tiền đạo cánh trái | |
| 49 | James Forrest | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Luke McCowan | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Camilo Duran | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Benjamin Nygren | Tiền vệ tấn công |
Saint Johnstone
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | Enes Alic | Hậu vệ trái | |
| 1 | Toby Steward | Thủ môn | |
| 8 | Jason Holt | Tiền vệ phòng ngự | |
| 33 | Liam Smith | Hậu vệ | |
| 11 | Sam Stanton | Tiền đạo cánh phải | |
| 7 | Taylor Steven | Tiền đạo cánh phải | |
| 99 | Ruari Paton | Tiền đạo | |
| 9 | Josh Fowler | Tiền đạo | |
| 42 | Reece McAlear | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Daniel Finlayson | Trung vệ | |
| 5 | Zach Mitchell | Trung vệ | |
| 22 | Danny Schmidt | Tiền vệ tấn công | |
| 30 | Joel Cotterill | ||
| 32 | Josh Campbell | ||
| 3 | Cheick Tidiane Diabate | Trung vệ |